Định nghĩa
Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng (Negotiable Certificate of Deposit) là giấy tờ có giá do tổ chức tín dụng phát hành, xác nhận khoản tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng tại ngân hàng, kèm theo cam kết trả lãi và gốc vào ngày đáo hạn. Điểm khác biệt so với sổ tiết kiệm thông thường là loại chứng chỉ này có thể được mua bán, chuyển nhượng cho người khác trước khi đến hạn thanh toán.
Đặc điểm nổi bật
- Có thể chuyển nhượng: Người sở hữu chứng chỉ có thể bán lại trên thị trường thứ cấp cho nhà đầu tư khác, thay vì phải giữ đến ngày đáo hạn như sổ tiết kiệm.
- Lãi suất cố định: Thường áp dụng lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn phát hành.
- Kỳ hạn xác định: Có thời hạn cụ thể được ghi rõ trên chứng chỉ, phổ biến từ vài tháng đến vài năm.
- Mệnh giá: Được phát hành theo mệnh giá xác định, có thể ở dạng ghi danh hoặc vô danh tuỳ quy định của tổ chức phát hành.
Lợi ích so với tiết kiệm truyền thống
So với sổ tiết kiệm có kỳ hạn thông thường vốn thường gắn liền với một chủ sở hữu và khó chuyển nhượng, chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng mang lại sự linh hoạt hơn về thanh khoản. Nhà đầu tư cần tiền trước hạn có thể bán lại chứng chỉ trên thị trường thứ cấp thay vì phải tất toán trước hạn và chịu mức lãi suất thấp hơn như với sổ tiết kiệm.
Rủi ro cần lưu ý
Giá giao dịch chứng chỉ trên thị trường thứ cấp có thể biến động theo lãi suất thị trường tại thời điểm giao dịch, khác với việc rút tiết kiệm trước hạn theo mức lãi suất cố định do ngân hàng quy định. Nhà đầu tư cần cân nhắc yếu tố này khi lựa chọn giữa chứng chỉ tiền gửi và tiết kiệm truyền thống.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Negotiable Certificate of Deposit (NCD) | Chứng chỉ tiền gửi có thể chuyển nhượng |
| Secondary Market | Thị trường thứ cấp |
| Fixed Interest Rate | Lãi suất cố định |
| Maturity Date | Ngày đáo hạn |
| Face Value | Mệnh giá |