Định nghĩa
Cho vay trả góp (Installment Loan) là hình thức cho vay mà người vay hoàn trả khoản vay bằng cách trả một phần gốc kèm lãi theo định kỳ cố định — thường là hàng tháng — trong suốt thời hạn vay, thay vì trả toàn bộ gốc và lãi một lần vào cuối kỳ. Mỗi kỳ trả nợ, dư nợ gốc giảm dần cho đến khi tất toán hoàn toàn khoản vay.
Phân biệt với vay trả một lần cuối kỳ
| Tiêu chí | Cho vay trả góp | Vay trả một lần cuối kỳ (Bullet Loan) |
|---|---|---|
| Lịch trả gốc | Trả dần theo từng kỳ (tháng, quý) | Trả toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn |
| Trả lãi | Tính trên dư nợ giảm dần từng kỳ | Có thể trả lãi định kỳ, gốc trả cuối |
| Áp lực tài chính | Phân bổ đều, dễ dự trù ngân sách | Áp lực dồn vào thời điểm đáo hạn |
| Phù hợp với | Vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe | Vay ngắn hạn có dòng tiền thu về một lần |
Các sản phẩm vay trả góp phổ biến
- Vay mua nhà trả góp: thời hạn dài (10-25 năm tuỳ ngân hàng), tài sản bảo đảm là chính căn nhà hoặc bất động sản khác
- Vay mua xe trả góp: thời hạn trung hạn, tài sản bảo đảm thường là chiếc xe mua
- Vay tiêu dùng trả góp: phục vụ mua sắm hàng tiêu dùng, học tập, y tế, có thể tín chấp hoặc thế chấp tuỳ hạn mức
- Trả góp qua thẻ tín dụng: chuyển đổi giao dịch chi tiêu bằng thẻ thành khoản trả góp với lãi suất ưu đãi
Cách tính lãi trả góp
- Dư nợ giảm dần (Reducing Balance): lãi được tính trên số dư nợ gốc thực tế còn lại sau mỗi kỳ trả nợ. Cách này phổ biến hơn tại các ngân hàng vì phản ánh đúng chi phí sử dụng vốn thực tế — số tiền lãi giảm dần theo thời gian dù số tiền trả góp mỗi kỳ có thể cố định hoặc thay đổi
- Dư nợ gốc cố định (Flat Rate): lãi được tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu trong suốt thời hạn vay, không giảm theo dư nợ thực tế đã trả. Cách tính này thường cho ra số tiền lãi thực trả cao hơn dư nợ giảm dần dù lãi suất niêm yết trông có vẻ tương đương
Khi so sánh các gói vay trả góp, người vay nên yêu cầu ngân hàng quy đổi ra lãi suất thực (APR) để so sánh chính xác giữa các phương thức tính lãi khác nhau, thay vì chỉ nhìn vào con số lãi suất niêm yết.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Installment Loan | Cho vay trả góp |
| Amortization | Khấu trừ dần / phân bổ trả nợ |
| Reducing Balance Method | Phương pháp dư nợ giảm dần |
| Flat Rate Method | Phương pháp lãi suất cố định trên dư nợ gốc |
| Annual Percentage Rate (APR) | Lãi suất thực hàng năm |
| Bullet Loan | Vay trả gốc một lần cuối kỳ |
| Amortization Schedule | Lịch trả nợ |