Cho vay là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Cho vay
Thuật ngữ liên quan
Bao thanh toán quốc tế
Tín dụng & Cho vay
Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.
Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi
Tín dụng & Cho vay
Chiết khấu có bảo lưu quyền truy đòi (With Recourse) — NH có quyền đòi lại KH nếu người phát hành kh
Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi
Tín dụng & Cho vay
Chiết khấu không bảo lưu quyền truy đòi (Without Recourse) — NH chịu rủi ro nếu người phát hành khôn
Cho vay HTMĐ
Tín dụng & Cho vay
Cho vay HTMĐ (Investment credit) — Cho vay đầu tư dự án SXKD quy mô lớn, 3-15 năm.
Cho vay giá trị nhỏ
Tín dụng & Cho vay
Cho vay giá trị nhỏ (Small-value loan) — Khoản vay <= 100 triệu, không bắt buộc phương án khả thi.
Cho vay tuần hoàn
Tín dụng & Cho vay
Cho vay tuần hoàn (Revolving Credit) — Hạn mức tái sử dụng khi KH trả nợ.
Covenant
Tín dụng & Cho vay
Covenant (Compliance clause) — Điều kiện KH phải duy trì trong quá trình vay.
Cấp tín dụng
Tín dụng & Cho vay
Cấp tín dụng (Credit extension) — TCTD giao tiền cho KH theo nguyên tắc hoàn trả.