Bỏ qua điều hướng

Chính sách quản trị sản phẩm là gì?

Thuật ngữ chung

Chính sách quản trị sản phẩm

Chính sách quản trị sản phẩm là bộ nguyên tắc, quy tắc và tiêu chí quản lý toàn diện vòng đời của sản phẩm ngân hàng, từ giai đoạn nghiên cứu nhu cầu khách hàng, thiết kế và phê duyệt sản phẩm đến triển khai, cung cấp, giám sát, đánh giá hiệu quả và ngừng cung cấp. Chính sách thể hiện định hướng của ngân hàng trong việc phát triển sản phẩm phù hợp với chiến lược, năng lực vận hành, khẩu năng rủi ro và yêu cầu tuân thủ quy định pháp luật.

Đối với từng sản phẩm, chính sách quản trị tạo cơ sở để các khối nghiệp vụ phối hợp kiểm soát các yếu tố như nhu cầu khách hàng, mức phí, điều kiện áp dụng, quy trình phê duyệt, rủi ro vận hành, hệ thống công nghệ thông tin, chất lượng dịch vụ và khả năng đo lường doanh thu. Mục tiêu của chính sách là bảo đảm sản phẩm được cung cấp đúng mục đích, đúng đối tượng, với điều kiện minh bạch, quy trình kiểm soát chặt chẽ và hiệu quả kinh doanh có thể đo lường.

Mục tiêu quản trị sản phẩm

Quản trị sản phẩm giúp ngân hàng chuyển đời sản phẩm từ hoạt động cá nhân, rời rạc thành quy trình có chủ đích và có kiểm soát. Các mục tiêu chính thường gồm:

  • Đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng và phù hợp với chiến lược kinh doanh của ngân hàng.
  • Chuẩn hóa việc xây dựng, phê duyệt, triển khai và đánh giá sản phẩm.
  • Bảo đảm tính phù hợp của sản phẩm với quy định pháp luật, quy định nội bộ và năng lực thực tế của ngân hàng.
  • Kiểm soát rủi ro pháp lý, rủi ro vận hành, rủi ro công nghệ thông tin và rủi ro uy tín.
  • Quản lý hiệu quả doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tỷ lệ khách hàng chủ động sử dụng sản phẩm.
  • Tạo điều kiện để sản phẩm được cải tiến hoặc ngừng cung cấp khi không còn phù hợp.

Chính sách quản trị sản phẩm không chỉ tập trung vào khâu ra mắt sản phẩm. Việc theo dõi sau khi triển khai, tiếp nhận phản hồi, xử lý khiếu nại và rà soát định kỳ là những nội dung quan trọng để bảo đảm chất lượng sản phẩm được duy trì trong suốt vòng đời.

Thành phần của bộ chính sách quản trị sản phẩm

Một bộ chính sách quản trị sản phẩm thường bao gồm các nhóm nội dung sau:

  1. Nguyên tắc chung: Phạm vi áp dụng, vai trò của các đơn vị, nguyên tắc phê duyệt, cơ chế quản trị và yêu cầu tuân thủ.
  2. Quy trình phát triển sản phẩm: Nghiên cứu nhu cầu, xây dựng ý tưởng, phân tích khả thi, thẩm định và trình duyệt.
  3. Tiêu chuẩn về sản phẩm: Chính sách giá, phí, điều khoản áp dụng, tài liệu sản phẩm và yêu cầu công khai thông tin.
  4. Quản trị rủi ro: Đánh giá rủi ro pháp lý, tín dụng, thị trường, vận hành, dữ liệu, bảo mật và rủi ro bên thứ ba.
  5. Quản lý vận hành: Phân công trách nhiệm, kiểm soát giao dịch, xử lý ngoại lệ, bảo đảm chất lượng dịch vụ và vận hành liên tục.
  6. Đánh giá hiệu quả: Chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, mức độ sử dụng, tỷ lệ khách hàng hoạt động, tỷ lệ nợ quá hạn hoặc tỷ lệ khiếu nại tùy loại sản phẩm.
  7. Cơ chế thay đổi và ngừng cung cấp: Điều kiện sửa đổi, tạm dừng, thu hồi hoặc ngừng kinh doanh sản phẩm.

Chính sách cần được ban hành bằng văn bản, có phiên bản và ngày hiệu lực. Mỗi lần sửa đổi phải xác định rõ nội dung thay đổi, lý do thay đổi, đơn vị chịu trách nhiệm và thời điểm áp dụng.

Quy trình xây dựng và phê duyệt sản phẩm

Quy trình phát triển sản phẩm thường được kiểm soát theo các bước: xác định nhu cầu, đề xuất sản phẩm, phân tích nghiệp vụ, thẩm định rủi ro, đánh giá tác động vận hành và công nghệ thông tin, xây dựng tài liệu, phê duyệt, thử nghiệm, triển khai và theo dõi sau khi cung cấp.

Trước khi trình duyệt, sản phẩm cần có tài liệu mô tả rõ mục đích, đối tượng khách hàng, phạm vi cung cấp, điều khoản, cơ chế tính phí, quy trình nghiệp vụ, yêu cầu hệ thống, phương án vận hành dự phòng và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả. Đối với sản phẩm có rủi ro cao hoặc liên quan đến nhiều bộ phận, phải bổ sung ý kiến của các khối kiểm soát chuyên môn và đơn vị quản trị rủi ro trước khi phê duyệt.

Sau khi được phê duyệt, sản phẩm chỉ nên được cung cấp rộng rãi khi hoàn tất kiểm thử nghiệp, cập nhật hệ thống, chuẩn bị tài liệu và năng lực vận hành. Việc bỏ qua một trong các bước này có thể dẫn đến lỗi giao dịch, thông tin không nhất quán giữa hệ thống và điểm giao dịch, hoặc khách hàng không được thông tin đầy đủ.

Vai trò của các bộ phận liên quan

Trong quản trị sản phẩm, trách nhiệm thường được phân chia theo mô hình ba tuyến:

  • Tuyến kinh doanh: Nghiên cứu nhu cầu, xây dựng ý tưởng, phát triển thị trường, phân phối sản phẩm và chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh.
  • Tuyến vận hành và kiểm soát: Xây dựng quy trình, kiểm soát tuân thủ, đánh giá rủi ro, kiểm tra chất lượng dịch vụ và thực hiện báo cáo.
  • Tuyến hỗ trợ: Cung cấp hệ thống công nghệ thông tin, dữ liệu, tài chính, nhân sự, pháp chính và truyền thông.

Tuyên bố về sản phẩm, điều khoản áp dụng và biểu phí trong tài liệu bán hàng phải thống nhất với hệ thống nghiệp vụ. Chẳng hạn, nếu tài liệu quảng bá công bố thời gian xử lý giao dịch là 24 giờ nhưng quy trình vận hành không bảo đảm mức thời gian này, ngân hàng có nguy cơ phát sinh khiếu nại và phản ánh uy tín.

Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản phẩm

Đánh giá hiệu quả giúp ngân hàng xác định sản phẩm có đáp ứng nhu cầu và tạo ra giá trị hay không. Một số chỉ tiêu có thể áp dụng gồm:

  • Số lượng khách hàng đăng ký và tỷ lệ khách hàng hoạt động.
  • Tỷ lệ khách hàng sử dụng lại hoặc duy trì sản phẩm.
  • Doanh thu, chi phí và lợi nhuận từ sản phẩm.
  • Giá trị bình quân trên mỗi khách hàng.
  • Tỷ lệ sử dụng các kênh giao dịch và chi phí phục vụ mỗi khách hàng.
  • Tỷ lệ phê duyệt, từ chối, hủy hoặc thất bại của đơn đăng ký.
  • Thời gian xử lý và tỷ lệ vượt thời gian cam kết.
  • Tỷ lệ khiếu nại, lỗi giao dịch và sai sót thông tin.
  • Tỷ lệ khách hàng rủi ro hoặc nợ quá hạn đối với sản phẩm tín dụng.

Kết quả đánh giá cần được rà soát định kỳ, chẳng hạn theo quý hoặc theo chu kỳ kinh doanh. Khi một chỉ tiêu giảm liên tục, ngân hàng cần kiểm tra nguyên nhân từ nhu cầu khách hàng, điều kiện sản phẩm, mức phí, năng lực phân phối, chất lượng dịch vụ hoặc khả năng cạnh tranh.

Kiểm soát thay đổi và ngừng cung cấp sản phẩm

Mọi thay đổi về điều khoản, biểu phí, quy trình, hệ thống hoặc phạm vi khách hàng phải được đánh giá trước khi áp dụng. Ngân hàng cần kiểm soát tác động đến khách hàng đang sử dụng, doanh thu, chi phí vận hành, nợ quá hạn, khả năng vận hành và yêu cầu công khai thông tin. Thay đổi quan trọng có thể phải trình lại cấp có thẩm quyền phê duyệt tương ứng.

Sản phẩm cũng cần có phương án ngừng cung cấp khi doanh thu thấp, chi phí vượt mức chấp nhận được, rủi ro tăng cao, không còn phù hợp với chiến lược hoặc không thể đáp ứng quy định. Phương án ngừng cung cấp cần nêu rõ thời điểm hiệu lực, ảnh hưởng đến khách hàng, các nghĩa vụ đang tồn tại, biện pháp thông báo và cách xử lý các yêu cầu còn tồn đọng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chính sách quản trị sản phẩm khác với quy trình phê duyệt sản phẩm như thế nào?
Chính sách quản trị sản phẩm là bộ nguyên tắc và tiêu chí có hiệu lực trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Quy trình phê duyệt chỉ là một bước cụ thể trong quy trình quản trị, tập trung vào việc thẩm định và quyết định đưa sản phẩm vào vận hành.

Hỏi: Ai chịu trách nhiệm chính trong việc quản trị sản phẩm ngân hàng?
Trách nhiệm thường được phân chia giữa đơn vị kinh doanh, đơn vị quản trị sản phẩm và các khối kiểm soát chuyên môn. Tùy mô hình tổ chức, ngân hàng có thể thành lập Ủy ban quản trị sản phẩm để quyết định phê duyệt, theo dõi hiệu quả và xử lý các vấn đề liên quan đến nhiều đơn vị.

Hỏi: Khi nào cần rà soát lại chính sách quản trị sản phẩm?
Chính sách cần được rà soát khi có thay đổi về chiến lược, quy định pháp luật, hạ tầng công nghệ, quy trình vận hành hoặc phản hồi của khách hàng. Ngoài ra, kết quả đánh giá hiệu quả cho thấy sản phẩm không đạt mục tiêu cũng là căn cứ để điều chỉnh chính sách, quy trình hoặc điều kiện cung cấp.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc hướng dẫn tuân thủ chính thức của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.