Bỏ qua điều hướng

Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance qua kênh ngân hàng số (Digital-channel Bancassurance Sales Growth Target) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance qua kênh ngân hàng số (Digital-channel Bancassurance Sales Growth Target)

Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance qua kênh ngân hàng số là mục tiêu kinh doanh được các ngân hàng thương mại thiết lập trong kế hoạch năm/kỳ, nhằm đo lường mức tăng trưởng của doanh số bán bảo hiểm (bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe) được thực hiện thông qua các kênh ngân hàng số hóa — bao gồm ứng dụng ngân hàng trên di động (mobile banking), ngân hàng trực tuyến trên web (internet banking), chatbot, tổng đài tự động (IVR) và các nền tảng số do ngân hàng vận hành. Đây là một trong những chỉ tiêu KPI trọng tâm trong chiến lược chuyển đổi số của ngân hàng, phản ánh năng lực tích hợp phân phối sản phẩm bảo hiểm vào hệ sinh thái số và mức độ thay thế dần mô hình bán chéo truyền thống tại quầy.

Cách tính và chỉ tiêu đo lường phổ biến

Chỉ tiêu thường được tính theo công thức:

Tỷ lệ tăng trưởng (%) = [(Doanh số bancassurance kỳ hiện tại qua kênh số − Doanh số bancassurance kỳ trước qua kênh số) / Doanh số bancassurance kỳ trước qua kênh số] × 100

Trong thực tiễn triển khai tại các ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2022–2024, các đơn vị thường đặt mục tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance kênh số ở mức 150%–300% so với cùng kỳ năm trước, đặc biệt sau khi Ngân hàng Nhà nước ban hành các quy định khuyến khích chuyển đổi số và bán bảo hiểm qua nền tảng trực tuyến. Ngoài tỷ lệ tăng trưởng, ngân hàng còn theo dõi các chỉ tiêu phụ trợ gồm: tỷ trọng doanh số kênh số trên tổng doanh số bancassurance (mục tiêu thường từ 15%–30% sau 2–3 năm triển khai), số lượng hợp đồng bảo hiểm ký kết thành công qua eKYC, tỷ lệ chuyển đổi từ lượt truy cập sang mua hợp đồng (conversion rate), và doanh thu phí bảo hiểm thực thu (FYC — First Year Commission).

Các hình thức chính trong kênh ngân hàng số

Một — Bán bảo hiểm trên ứng dụng mobile banking: Khách hàng truy cập mục "Bảo hiểm" ngay trên app, so sánh quyền lợi các sản phẩm, chọn gói, khai báo sức khỏe trực tuyến, xác thực danh tính bằng eKYC (nhận diện khuôn mặt, xác minh CCCD gắn chip), thanh toán phí qua tài khoản ngân hàng và nhận hợp đồng điện tử có chữ ký số. Đây là kênh có tốc độ tăng trưởng cao nhất, đặc biệt với các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ có phí thấp (bảo hiểm ung thư, bảo hiểm tai nạn cá nhân, bảo hiểm du lịch) có mệnh giá từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng.

Hai — Bán bán bảo hiểm qua internet banking trên web: Phù hợp với sản phẩm bảo hiểm có giá trị lớn hơn, khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc khách hàng cá nhân mua bảo hiểm nhân thọ truyền thống liên kết với khoản vay.

Ba — Bán bảo hiểm qua chatbot AI và tổng đài tự động: Hệ thống AI tư vấn ban đầu, chuyển sang nhân viên tổng đài khi khách hàng đồng ý. Kênh này thường phục vụ sản phẩm micro-insurance.

Bốn — Bán qua QR code, push notification và email marketing: Ngân hàng chủ động "đẩy" thông tin sản phẩm bảo hiểm phù hợp phân khúc khách hàng dựa trên dữ liệu giao dịch và nhân khẩu học.

Ý nghĩa với ngân hàng và chiến lược chuyển đổi số

Việc đặt chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance kênh số thể hiện ba mục tiêu chiến lược. Thứ nhất, tận dụng tệp khách hàng hiện hữu trên nền tảng số (tại Việt Nam, nhiều ngân hàng có 10–20 triệu khách hàng active trên mobile banking) để gia tăng doanh thu phí mà không cần mở rộng mạng lưới quầy. Thứ hai, giảm chi phí vận hành: một hợp đồng bảo hiểm ký qua kênh số có thể tiết kiệm 40%–60% chi phí phân phối so với bán qua nhân viên quan hệ khách hàng trực tiếp. Thứ ba, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng thế hệ millennials và Gen Z — nhóm có xu hướng tự tìm hiểu, so sánh và mua sản phẩm tài chính trực tuyến thay vì gặp trực tiếp tư vấn viên.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là tuân thủ quy định pháp luật về phân phối bảo hiểm. Theo quy định hiện hành, việc bán bảo hiểm qua kênh số vẫn phải đảm bảo khách hàng được cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm, được tư vấn phù hợp nhu cầu và khả năng tài chính, đồng thời hợp đồng phải có chữ ký số hợp lệ theo Luật Giao dịch điện tử.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Doanh số bancassurance kênh số được ghi nhận tại thời điểm nào — khi khách hàng thanh toán phí hay khi hợp đồng phát hành? Thông thường doanh số được ghi nhận khi hợp đồng bảo hiểm được phát hành thành công và khách hàng đã hoàn tất thanh toán phí (thường là phí kỳ đầu tiên đối với bảo hiểm nhân thọ, hoặc toàn bộ phí đối với bảo hiểm phi nhân thọ ngắn hạn). Thời điểm ghi nhận FYC cho đối tác bảo hiểm cũng là lúc ngân hàng được hạch toán thu nhập hoa hồng. Riêng với hợp đồng nhân thọ đóng phí định kỳ, chỉ phần phí năm đầu mới tính vào doanh số kỳ hiện tại.

Hỏi: Tại sao nhiều ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng kênh số rất cao (200%–300%) mà vẫn khó đạt? Bởi vì ba rào cản chính: (i) khách hàng Việt Nam, đặc biệt nhóm 35–55 tuổi có nhu cầu bảo hiểm lớn nhất, vẫn ưa chuộng tư vấn trực tiếp với sản phẩm giá trị cao; (ii) quy trình eKYC và ký số trên app vẫn gặp lỗi kỹ thuật và chưa liên thông hoàn toàn với hệ thống của công ty bảo hiểm; (iii) sản phẩm bảo hiểm nhân thọ truyền thống có cấu trúc phức tạp, khó rút gọn thành giao diện tự phục vụ trên app.

Hỏi: Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bancassurance kênh số có khác gì so với chỉ tiêu "số hóa bancassurance"? Có khác biệt rõ ràng. "Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số kênh số" đo lường kết quả kinh doanh thuần túy (doanh số, FYC, conversion rate). Trong khi đó, "số hóa bancassurance" là chỉ tiêu rộng hơn, đo cả quá trình chuyển đổi — bao gồm tỷ lệ khách hàng onboard bảo hiểm qua kênh số dù chưa mua, tỷ lệ sử dụng công cụ so sánh sản phẩm, tỷ lệ tích hợp API với đối tác bảo hiểm. Nói cách khác, chỉ tiêu tăng trưởng doanh số là kết quả cuối cùng, còn số hóa bancassurance là cả một hành trình.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ bảo hiểm và quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.