Định nghĩa
Bank Branch (chi nhánh ngân hàng) là đơn vị kinh doanh trực thuộc hội sở chính của ngân hàng, có tư cách pháp nhân không đầy đủ, hoạt động tại một địa bàn cụ thể và thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng theo uỷ quyền.
Hệ thống các cấp đơn vị
| Cấp | Tiếng Anh | Tiếng Việt | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| 1 | Head Office (HO) | Hội sở chính | Quản lý toàn hệ thống |
| 2 | Branch | Chi nhánh | Đơn vị kinh doanh cấp 1 |
| 3 | Sub-branch | Phòng giao dịch | Trực thuộc chi nhánh |
| 4 | Savings Fund | Quỹ tiết kiệm | Thu nhận tiền gửi |
| 5 | ATM / Kiosk | Điểm giao dịch tự động | Không có nhân viên thường trực |
Phân biệt Branch và Sub-branch
| Tiêu chí | Branch (Chi nhánh) | Sub-branch (PGD) |
|---|---|---|
| Quản lý | Giám đốc chi nhánh | Trưởng phòng giao dịch |
| Quy mô | 30-100+ nhân viên | 5-15 nhân viên |
| Nghiệp vụ | Đầy đủ tất cả nghiệp vụ | Một phần nghiệp vụ |
| Hạn mức phê duyệt | Cao | Thấp hơn, cần trình chi nhánh |
| Kho quỹ | Kho quỹ riêng | Tồn quỹ nhỏ, tiếp quỹ từ chi nhánh |
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Branch Network | Mạng lưới chi nhánh |
| Branch Manager | Giám đốc chi nhánh |
| Flagship Branch | Chi nhánh trọng điểm |
| Digital Branch | Chi nhánh số |
| Mobile Branch | Chi nhánh lưu động |
| Branchless Banking | Ngân hàng không chi nhánh |