Bỏ qua điều hướng

Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (Interest Rate Subsidy) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (Interest Rate Subsidy)

Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước là cơ chế tài chính trong đó Nhà nước sử dụng nguồn ngân sách để bù đắp một phần hoặc toàn bộ chênh lệch giữa lãi suất cho vay ưu đãi mà các tổ chức tín dụng áp dụng cho người vay và lãi suất thị trường mà các tổ chức tín dụng phải huy động vốn. Cơ chế này là một trong những công cụ chính để Nhà nước điều tiết vốn tín dụng theo định hướng ưu tiên, thường được áp dụng cho các chương trình tín dụng chính sách như cho vay hộ sản xuất nông nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa, vùng kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, hay các ngành được khuyến khích phát triển theo chủ trương của Chính phủ.

Cơ chế hoạt động và đối tượng tham gia

Về mặt kỹ thuật, khi Nhà nước ban hành một chương trình tín dụng ưu đãi, Ngân hàng Nhà nước thường chỉ định các ngân hàng thương mại hoặc các tổ chức tín dụng được phép (trong đó có Ngân hàng Chính sách xã hội, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) thực hiện giải ngân cho đối tượng thụ hưởng với mức lãi suất thấp hơn lãi suất huy động vốn trên thị trường. Phần chênh lệch âm này sẽ được ngân sách nhà nước cấp bù định kỳ (thường theo quý hoặc theo năm) thông qua Ngân hàng Nhà nước hoặc trực tiếp cho tổ chức tín dụng thụ hưởng. Quy trình này đảm bảo tổ chức tín dụng không bị lỗ do chênh lệch lãi suất âm, đồng thời người vay được tiếp cận vốn với chi phí thấp hơn thị trường.

Đối tượng thụ hưởng phổ biến của cơ chế bù lãi suất bao gồm: hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ dân tộc thiểu số, người lao động tại vùng đặc biệt khó khăn theo quy hoạch, doanh nghiệp nhỏ và vừa khởi nghiệp, hợp tác xã nông nghiệp, dự án xây dựng nông thôn mới, và các dự án phát triển nhà ở cho công nhân, người thu nhập thấp. Tùy từng chương trình, mức bù lãi suất có thể dao động từ 1% đến 4%/năm so với lãi suất huy động, tương đương khoảng 50% đến 100% chênh lệch giữa lãi suất cho vay ưu đãi và lãi suất tiền gửi kỳ hạn tương ứng.

Ví dụ minh hoạ bằng số liệu

Giả sử Ngân hàng A huy động vốn với lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng là 6,0%/năm, nhưng phải cho vay chương trình tín dụng chính sách với lãi suất 3,0%/năm theo quy định. Chênh lệch âm 3,0%/năm sẽ được ngân sách nhà nước cấp bù. Nếu dư nợ cho vay của chương trình tại Ngân hàng A là 5.000 tỷ đồng, số tiền ngân sách phải bù trong một năm là khoảng 150 tỷ đồng, được thanh toán theo quyết toán thực tế và kết quả kiểm toán độc lập. Con số này minh họa quy mô tài chính mà cơ chế bù lãi suất có thể tạo ra trong một chương trình tín dụng chính sách cấp quốc gia.

Vai trò đối với thị trường tài chính và tuyển dụng ngân hàng

Cơ chế bù lãi suất qua ngân sách nhà nước thể hiện vai trò can thiệp có chọn lọc của Nhà nước vào thị trường tín dụng, vừa đảm bảo an sinh xã hội vừa định hướng phát triển kinh tế theo ngành, vùng. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, thuật ngữ này thường xuất hiện trong phần kiến thức nghiệp vụ cơ bản và nghiệp vụ chính sách tín dụng, đặc biệt khi đề cập đến các chức danh giao dịch viên, cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhà nước hoặc tại Ngân hàng Chính sách xã hội. Ứng viên cần phân biệt rõ bù lãi suất (trợ cấp lãi suất từ ngân sách) với cơ chế tái cấp vốn (Ngân hàng Nhà nước cho vốn với lãi suất ưu đãi), vì hai công cụ này thường đi kèm nhau nhưng có bản chất tài chính khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ai chịu trách nhiệm chi trả phần bù lãi suất và nguồn kinh phí này đến từ đâu? Phần bù lãi suất do ngân sách trung ương hoặc ngân sách địa phương chi trả, tùy thuộc chương trình được phê duyệt. Nguồn kinh phí thường nằm trong dự toán ngân sách hằng năm được Quốc hội thông qua, do Bộ Tài chính quản lý và Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp phân bổ. Quyết toán được thực hiện cuối năm dựa trên dư nợ thực tế và chênh lệch lãi suất thực phát sinh.

Hỏi: Bù lãi suất có khác gì với cho vay tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước? Bù lãi suất là Nhà nước hoàn trả phần chênh lệch lãi suất âm cho tổ chức tín dụng đã tự huy động vốn và cho vay ưu đãi. Cho vay tái cấp vốn là Ngân hàng Nhà nước trực tiếp cho tổ chức tín dụng vay lại với lãi suất ưu đãi để tổ chức tín dụng đó cho vay tiếp. Hai công cụ có thể phối hợp, nhưng nguồn gốc tài chính và cơ chế kế toán hoàn toàn tách biệt.

Hỏi: Khi lãi suất huy động trên thị trường tăng mạnh, rủi ro nào phát sinh với cơ chế bù lãi suất? Rủi ro lớn nhất là chi phí ngân sách phình to nhanh hơn dự toán, gây áp lực lên cân đối ngân sách nhà nước. Ngoài ra, nếu tổ chức tín dụng chậm được thanh toán phần bù, có thể xảy ra tình trạng e ngại giải ngân, làm giảm hiệu quả chương trình. Vì vậy, quy định thường yêu cầu thanh toán tạm ứng định kỳ và quyết toán cuối năm để giảm rủi ro dòng tiền cho ngân hàng thụ hưởng.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành hay tư vấn chuyên môn cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.