Bỏ qua điều hướng

Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon (Carbon Credit Trade Lending Approval Unit) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon (Carbon Credit Trade Lending Approval Unit)

Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon là đơn vị chuyên trách trong hệ thống tín dụng của ngân hàng thương mại, có chức năng thẩm định và phê duyệt các khoản cấp tín dụng dành riêng cho hoạt động mua bán tín chỉ carbon trên thị trường trong nước và quốc tế. Đây là mảng nghiệp vụ mới xuất hiện trong vài năm gần đây tại Việt Nam khi các ngân hàng thương mại bắt đầu đẩy mạnh tài trợ cho các dự án giảm phát thải, chuyển đổi xanh và thị trường tín chỉ carbon theo cam kết của Chính phủ tại COP26 cũng như các mục tiêu Net Zero.

Bộ phận này thường trực thuộc Khối Tín dụng Doanh nghiệp hoặc Khối Ngân hàng Giao dịch (Transactional Banking), hoạt động độc lập với bộ phận thẩm định tín dụng thông thường do yêu cầu chuyên môn riêng biệt về thị trường carbon, hợp đồng mua bán tín chỉ và các chuẩn mực quốc tế liên quan.

Phạm vi nhiệm vụ chính

Bộ phận phụ trách các nhóm nhiệm vụ trọng yếu sau:

  • Thẩm định hồ sơ pháp lý của giao dịch mua bán tín chỉ carbon, bao gồm hợp đồng mua bán với bên thứ ba, chứng từ xác nhận lượng phát thải đã giảm, giấy chứng nhận dự án cơ chế phát triển sạch (CDM) hoặc chứng chỉ được cấp theo các chuẩn quốc tế như VCS, Gold Standard, ART TREES.

  • Đánh giá tính hợp lệ và khả năng thương mại hóa của tín chỉ carbon, bao gồm việc xác minh tín chỉ đã đăng ký trên sàn giao dịch, chưa bị sử dụng kép, còn hiệu lực chuyển nhượng.

  • Phê duyệt hạn mức tín dụng cho bên mua tín chỉ carbon để tài trợ trước giá trị giao dịch hoặc bên bán để chờ thu tiền khi giao tín chỉ.

  • Phối hợp với Khối Ngoại hệ thống để xử lý các giao dịch thanh toán quốc tế liên quan đến mua bán tín chỉ carbon với đối tác nước ngoài, đảm bảo tuân thủ quy định quản lý ngoại hối hiện hành.

Yêu cầu năng lực và quy trình thẩm định

Khác với các khoản tín dụng thông thường, thẩm định khoản vay mua bán tín chỉ carbon đòi hỏi đội ngũ chuyên viên có kiến thức liên ngành:

  • Am hiểu khung pháp lý về tín chỉ carbon tại Việt Nam theo Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản hướng dẫn thi hành, cùng các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia như Thỏa thuận Paris.

  • Có khả năng đọc hiểu báo cáo thẩm tra (verification report) và báo cáo kiểm chứng (validation report) do các tổ chức thẩm tra độc lập như Bureau Veritas, TÜV SÜD, SGS cấp.

  • Quy trình thẩm định thường bao gồm 4 bước: (1) tiếp nhận hồ sơ và sàng lọc ban đầu; (2) thẩm định hiện trường dự án carbon (nếu là khoản vay tài trợ dự án); (3) thẩm định giá trị tín chỉ carbon dựa trên giá thị trường tham khảo từ các sàn như European Energy Exchange (EEX), CME; (4) trình Hội đồng tín dụng cấp cao phê duyệt.

Giá trị thực tiễn với người làm ngân hàng

Hoạt động của bộ phận này giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục tín dụng xanh, đáp ứng tiêu chí ESG trong khung quản trị rủi ro và mở rộng cơ hội kinh doanh với nhóm khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, trồng rừng, xử lý chất thải. Với ứng viên thi tuyển vào vị trí tín dụng doanh nghiệp, hiểu rõ cơ chế hoạt động của bộ phận này là lợi thế cạnh tranh khi các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank đang tuyển dụng nhân sự chuyên trách mảng tài chính xanh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi thẩm định khoản vay mua bán tín chỉ carbon, ngân hàng đánh giá rủi ro chính nào là trọng yếu nhất?

Ba nhóm rủi ro trọng yếu gồm: (1) rủi ro giá thị trường carbon biến động mạnh, ví dụ giá tín chỉ CCER từng giảm từ 200.000 đồng/tín chỉ xuống dưới 50.000 đồng/tín chỉ khi thị trường chưa chín muồi; (2) rủi ro tín chỉ không được quốc tế công nhận, ví dụ CCER giai đoạn 2018-2020 đã bị đình chỉ giao dịch liên kết; (3) rủi ro pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tín chỉ và khả năng thu hồi nợ khi bên bán vỡ nợ.

Hỏi: Bộ phận này khác gì so với bộ phận thẩm định tín dụng xanh thông thường?

Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon tập trung vào tài trợ cho giao dịch mua bán chính tín chỉ carbon (tài sản hữu hình về mặt chứng chỉ), trong khi bộ phận tín dụng xanh thông thường cho vay đầu tư dự án giảm phát thải (như điện mặt trời, điện gió) dựa trên dòng tiền từ sản xuất kinh doanh. Mức độ chuyên sâu về thị trường carbon và tiêu chuẩn quốc tế của bộ phận này cũng cao hơn rõ rệt.

Hỏi: Sinh viên mới ra trường có thể ứng tuyển vào vị trí tại bộ phận này không?

Hoàn toàn có thể ứng tuyển vị trí chuyên viên thẩm định tín dụng carbon cấp nhập môn. Yêu cầu thường gồm tốt nghiệp đại học ngành Tài chính, Ngân hàng, Kinh tế hoặc Quản trị Môi trường; có chứng chỉ FSA Level 1 hoặc FRM là lợi thế; thông thạo tiếng Anh để đọc hợp đồng quốc tế. Mức lương khởi điểm thường cao hơn 15-20% so với vị trí tín dụng cùng hạng do tính chất chuyên môn hóa.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng và thị trường carbon, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính hay môi trường chuyên nghiệp cho từng trường hợp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.