Bỏ qua điều hướng

Biên bản Thỏa thuận Lãi suất Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn là gì?

Thuật ngữ chung

Biên bản Thỏa thuận Lãi suất Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn

Biên bản Thỏa thuận Lãi suất Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn là văn bản ghi nhận chính thức sự thỏa thuận giữa ngân hàng (thường là cấp Chi nhánh hoặc Hội sở) với khách hàng là doanh nghiệp lớn về mức lãi suất áp dụng cho các khoản tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp đó tại ngân hàng. Đây là căn cứ pháp lý nội bộ quan trọng để huy động vốn, kiểm soát chi phí vốn (COF), làm cơ sở tính lãi và phục vụ công tác kiểm toán, kiểm tra sau thỏa thuận. Khác với biểu lãi suất niêm yết chung trên website ngân hàng, biên bản thỏa thuận thể hiện mức lãi suất cá biệt, được cá nhân hóa cho từng khách hàng doanh nghiệp lớn dựa trên mối quan hệ đối tác, quy mô tiền gửi và chiến lược giữ chân khách hàng.

Đối tượng áp dụng và phạm vi khách hàng

Biên bản này thường được sử dụng trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn (đôi khi gọi là khối KHDN lớn, khách hàng VIP doanh nghiệp hoặc khách hàng chiến lược) — gồm các tập đoàn, tổng công ty nhà nước, công ty niêm yết, doanh nghiệp FDI có quy mô doanh thu từ vài nghìn tỷ đồng trở lên, hoặc các doanh nghiệp có tài khoản tiền gửi thường xuyên duy trì ở mức rất lớn. Biên bản có thể bao trùm một hoặc nhiều kỳ hạn tiền gửi (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng…), áp dụng cho cả tiền gửi có kỳ hạn thông thường, tiền gửi có kỳ hạn trả lãi định kỳ, tiền gửi online dành cho doanh nghiệp hoặc tiền gửi ký quỹ/ ký quỹ dự thầu tùy thỏa thuận.

Nội dung chính của biên bản thỏa thuận

Một biên bản thỏa thuận lãi suất tiền gửi doanh nghiệp lớn thường bao gồm các trường thông tin cốt lõi sau:

  • Thông tin hai bên: Tên ngân hàng, chi nhánh/ hội sở giao dịch; tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện theo pháp luật và người ký thỏa thuận.
  • Cơ sở pháp lý: Mục đích gửi tiền, tài khoản tiền gửi mở tại ngân hàng, viện dẫn các quy định nội bộ của ngân hàng về ủy quyền phê duyệt lãi suất.
  • Mức lãi suất thỏa thuận: Ghi rõ lãi suất theo từng kỳ hạn (ví dụ: kỳ hạn 1 tháng 3,0%/năm, 3 tháng 4,2%/năm, 6 tháng 4,7%/năm, 12 tháng 5,3%/năm), cách tính lãi (theo số ngày thực tế trên cơ sở 365 ngày hoặc theo tháng 30 ngày), ngày áp dụng, thời hạn hiệu lực của thỏa thuận.
  • Phương thức trả lãi: Trả lãi cuối kỳ, đầu kỳ (khấu trừ) hay định kỳ hàng tháng/ quý.
  • Điều khoản về điều chỉnh lãi suất: Được phép điều chỉnh lãi suất khi biểu lãi suất niêm yết thay đổi, khi khách hàng không đảm bảo doanh số, hoặc khi có thay đổi chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước.
  • Điều khoản về rút trước hạn: Mức lãi suất áp dụng khi khách hàng rút tiền trước hạn (thường bằng lãi suất không kỳ hạn hoặc theo thỏa thuận cụ thể).
  • Cam kết của hai bên: Doanh nghiệp cam kết duy trì số dư tối thiểu, duy trì doanh số giao dịch qua tài khoản; ngân hàng cam kết giữ mức lãi suất trong thời hạn hiệu lực và không áp dụng điều kiện bất lợi hơn.

Quy trình phê duyệt và hiệu lực

Tại hầu hết các ngân hàng thương mại Việt Nam, lãi suất tiền gửi dành cho khách hàng doanh nghiệp lớn phải được phê duyệt theo hệ thống ủy quyền nội bộ: thường bắt đầu từ Trưởng phòng Khách hàng doanh nghiệp lớn đề xuất mức lãi suất dựa trên khung lãi suất huy động chung, sau đó trình Giám đốc Chi nhánh hoặc cấp có thẩm quyền (phó tổng, tổng giám đốc, hội đồng ALCO) phê duyệt tùy giá trị khoản tiền gửi. Biên bản thỏa thuận chỉ có hiệu lực khi có đầy đủ chữ ký của người đại diện hợp pháp hai bên và được lưu trữ song song với hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn.

Ý nghĩa trong nghiệp vụ ngân hàng

Với ngân hàng, biên bản thỏa thuận là công cụ để cạnh tranh có chọn lọc trong huy động vốn mà không vi phạm nguyên tắc giá thị trường, đồng thời kiểm soát chi phí vốn theo từng đối tượng khách hàng. Với doanh nghiệp, biên bản giúp ổn định doanh thu tài chính từ tiền gửi, dễ dàng lập kế hoạch ngân sách dòng tiền và tăng sức mạnh đàm phán khi thương thảo các dịch vụ khác (bảo lãnh, L/C, cho vay).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Biên bản Thỏa thuận Lãi suất Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn có phải là hợp đồng tiền gửi không? Không. Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn là văn bản thỏa thuận gửi – nhận tiền, trong khi biên bản thỏa thuận lãi suất chỉ ghi nhận riêng mức lãi suất áp dụng. Về mặt nghiệp vụ, hai văn bản này đi kèm nhau: biên bản thỏa thuận lãi suất là phụ lục đính kèm hoặc tài liệu đồng bộ với hợp đồng tiền gửi, giúp việc tính lãi tuân thủ đúng mức đã thống nhất.

Hỏi: Mức lãi suất trong biên bản có được vượt biểu lãi suất huy động tối đa của Ngân hàng Nhà nước không? Không được. Lãi suất thỏa thuận với doanh nghiệp lớn vẫn phải tuân thủ trần lãi suất huy động (đối với tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 6 tháng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước). Với các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, mức lãi suất do hai bên thỏa thuận nhưng vẫn nằm trong khung được phép và phải được phê duyệt nội bộ tại ngân hàng.

Hỏi: Khi doanh nghiệp rút tiền trước hạn, ngân hàng áp dụng lãi suất nào? Theo thông lệ chung, nếu không có thỏa thuận khác trong biên bản, phần rút trước hạn được áp dụng lãi suất không kỳ hạn (hoặc lãi suất tiền gửi không kỳ hạn) tại thời điểm rút. Một số ngân hàng có chính sách "phong tỏa" lãi suất thỏa thuận cho cả phần rút trước hạn nếu khách hàng duy trì doanh số đủ lớn — điều này phải được ghi rõ trong biên bản ngay từ đầu.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và chính sách nội bộ của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.