Bỏ qua điều hướng

Biên bản ghi nhớ tái cơ cấu khoản vay (Loan Restructuring Memo) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Biên bản ghi nhớ tái cơ cấu khoản vay (Loan Restructuring Memo)

Biên bản ghi nhớ tái cơ cấu khoản vay (Loan Restructuring Memo) là văn bản nội bộ được lập trong hệ thống ngân hàng để ghi nhận, thống nhất và lưu giữ toàn bộ nội dung thỏa thuận giữa các bộ phận liên quan về phương án tái cơ cấu một khoản vay/cấp tín dụng đang gặp khó khăn về khả năng trả nợ. Văn bản này thường do Chi nhánh tín dụng hoặc Hội sở soạn thảo, có sự tham gia xác nhận của Khối Tín dụng, Khối Quản trị rủi ro, Khối Pháp chế và Tuân thủ, sau đó được phê duyệt theo thẩm quyền phân cấp của từng ngân hàng. Mục tiêu của biên bản là tạo cơ sở pháp lý nội bộ và là chứng từ đầu vào cho các bước tiếp theo: ký phụ lục hợp đồng tín dụng với khách hàng, điều chỉnh hạch toán lãi/dự phòng rủi ro trên hệ thống core banking, đồng thời phục vụ công tác kiểm toán nội bộ và thanh tra của Ngân hàng Nhà nước.

Mục đích sử dụng trong nghiệp vụ

  • Là căn cứ để Chi nhánh tín dụng đàm phán và ký kết phụ lục sửa đổi hợp đồng tín dụng với khách hàng (ví dụ: giãn thời hạn trả nợ từ 12 tháng lên 24 tháng, giảm lãi suất từ 11%/năm xuống 9,5%/năm trong 6 tháng đầu, ân hạn gốc 6 tháng).
  • Là cơ sở để hạch toán lại lịch trả nợ trên hệ thống, đồng thời làm đầu vào cho việc phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.
  • Phục vụ công tác báo cáo nội bộ lên Ban Tổng Giám đốc, Hội đồng Tín dụng hoặc Ủy ban Quản lý rủi ro; đồng thời là bằng chứng trong hồ sơ khi cơ quan chức năng kiểm tra.
  • Là cơ sở để thông báo cho các đơn vị hậu trường (back-office) như Kế toán, Quản lý tài sản đảm bảo, Xử lý nợ điều chỉnh hồ sơ tín dụng liên quan.

Các thành phần chính của biên bản

Một biên bản ghi nhớ tái cơ cấu khoản vay thường bao gồm các mục: (i) Thông tin khoản vay gốc (số hợp đồng, ngày ký, dư nợ hiện tại, lãi suất, thời hạn, nhóm nợ hiện tại theo CIC); (ii) Lý do tái cơ cấu (do khách hàng mất thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính tạm thời, ảnh hưởng dịch bệnh, ngành nghề suy giảm…); (iii) Phương án tái cơ cấu đề xuất (giãn thời hạn, giảm lãi suất, ân hạn gốc/lãi, chuyển đổi nợ thành vốn góp, cơ cấu lại tài sản đảm bảo); (iv) Phân tích khả năng thu hồi nợ trước và sau tái cơ cấu; (v) Đánh giá tác động tới dự phòng rủi ro và tỷ lệ nợ xấu; (vi) Ý kiến các bộ phận liên quan; (vii) Quyết định phê duyệt của cấp có thẩm quyền.

Phân biệt với các văn bản liên quan

  • Phụ lục hợp đồng tín dụng (Loan Restructuring Amendment): là văn bản pháp lý chính thức giữa ngân hàng và khách hàng, có giá trị ràng buộc hai bên; biên bản ghi nhớ chỉ là văn bản nội bộ trước khi ký phụ lục.
  • Tờ trình tái cơ cấu (Restructuring Proposal): là đề xuất một chiều từ Chi nhánh gửi lên cấp phê duyệt; biên bản ghi nhớ ghi nhận kết quả đã được thống nhất giữa nhiều bộ phận.
  • Biên bản họp Hội đồng Tín dụng: ghi nhận diễn biến cuộc họp và quyết định; biên bản ghi nhớ tái cơ cấu tổng hợp đầy đủ hồ sơ nghề vụ kèm theo.
  • Thỏa thuận tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Agreement): thường áp dụng với doanh nghiệp lớn, có thể theo hình thức đa bên cho vay (syndicated loan) hoặc theo chủ trương của Ngân hàng Nhà nước về xử lý nợ xấu hệ thống.

Quy trình thực hiện

Quy trình điển hình gồm 7 bước: (1) Khách hàng/khách hàng doanh nghiệp có đơn đề nghị tái cơ cấu kèm phương án kinh doanh khôi phục; (2) Giao dịch viên/Quản lý quan hệ khách hàng (RM) thẩm định lại và lập tờ trình; (3) Khối Quản trị rủi ro đánh giá PD, LGD và tác động dự phòng; (4) Khối Pháp chế và Tuân thủ rà soát hồ sơ pháp lý, đảm bảo điều kiện tái cơ cấu không vi phạm quy định hiện hành; (5) Hội đồng Tín dụng/Ủy ban Tín dụng họp và ra quyết định; (6) Lập biên bản ghi nhớ nội bộ tổng hợp toàn bộ nội dung đã thống nhất; (7) Ký phụ lục hợp đồng tín dụng với khách hàng và cập nhật trên hệ thống core banking.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Biên bản ghi nhớ tái cơ cấu khoản vay có phải là căn cứ pháp lý để ngân hàng thay đổi điều kiện tín dụng với khách hàng không?

Không. Biên bản ghi nhớ chỉ có giá trị nội bộ trong ngân hàng, dùng để thống nhất quan điểm giữa các bộ phận và là cơ sở để phê duyệt. Căn cứ pháp lý chính thức để thay đổi điều kiện tín dụng là Phụ lục hợp đồng tín dụng có chữ ký của đại diện ngân hàng và khách hàng, tuân thủ quy định của Bộ luật Dân sự về sửa đổi hợp đồng.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, vị trí Quan hệ khách hàng (RM) hay Tín dụng cần nắm những điểm nào về biên bản này?

Ứng viên cần nắm: biên bản do ai soạn (thường do bộ phận tín dụng/RM phối hợp với Quản trị rủi ro), ai phê duyệt (Hội đồng Tín dụng hoặc cấp có thẩm quyền theo phân cấp), các mục nội dung bắt buộc phải có (lý do, phương án, đánh giá rủi ro, ý kiến bộ phận), và cách phân biệt với phụ lục hợp đồng tín dụng. Nhiều ngân hàng cũng hỏi về việc tái cơ cấu ảnh hưởng thế nào đến nhóm nợ và dự phòng rủi ro theo quy định phân loại nợ hiện hành.

Hỏi: Khi tái cơ cấu khoản vay, vì sao ngân hàng vẫn phải trích lập dự phòng rủi ro dù khách hàng đã có phương án khôi phục?

Vì tái cơ cấu chỉ là thay đổi điều kiện trả nợ, không tự động xóa bỏ rủi ro tín dụng vốn có. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng, khoản vay được tái cơ cấu vẫn phải được phân loại lại dựa trên khả năng trả nợ thực tế và có thể bị xếp vào nhóm nợ có rủi ro cao hơn (ví dụ nhóm 3 hoặc nhóm 4) tùy mức độ, từ đó tỷ lệ trích dự phòng có thể tăng. Ngân hàng chỉ giảm trích dự phòng khi khách hàng thực sự trả nợ đúng lịch mới sau tái cơ cấu.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành và quy định nội bộ riêng của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.