Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thanh toán tiền cước vận tải biển (Freight Settlement Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán tiền cước vận tải biển (Freight Settlement Guarantee)

Bảo lãnh thanh toán tiền cước vận tải biển (tiếng Anh: Freight Settlement Guarantee) là một loại hình bảo lãnh ngân hàng trong lĩnh vực tín dụng thương mại, theo đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết với bên được bảo lãnh — thường là hãng tàu, đại lý tàu biển hoặc người chuyên chở — sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán số tiền cước vận tải biển thay cho chủ hàng (bên được bảo lãnh) khi chủ hàng không thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ, đúng hạn theo hợp đồng vận chuyển hoặc vận đơn đường biển. Hình thức này phát sinh phổ biến trong các giao dịch xuất nhập khẩu sử dụng điều kiện CIF, CFR hoặc các điều kiện Incoterms có phân bổ rõ trách nhiệm cước phí giữa người bán và người mua.

Bản chất pháp lý và cơ sở phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh

Bảo lãnh cước vận tải biển là loại bảo lãnh đặc thù, được phát hành dựa trên quan hệ ba bên gồm: (i) chủ hàng — người đề nghị bảo lãnh; (ii) ngân hàng bảo lãnh; (iii) hãng tàu hoặc đại lý tàu — bên nhận bảo lãnh. Nghĩa vụ bảo lãnh thường phát sinh khi chủ hàng yêu cầu hãng tàu giao hàng (release hàng) tại cảng đến trước khi đã thanh toán đủ cước phí vận chuyển, hoặc khi hợp đồng mua bán ngoại thương quy định người mua chịu cước nhưng chưa thanh toán trong khi hàng đã vận chuyển. Trong trường hợp đó, hãng tàu có quyền giữ hàng theo quy định về quyền giữ hàng (liên quan đến Bộ luật Hàng hải Việt Nam) hoặc theo thông lệ hàng hải quốc tế; chủ hàng sẽ đề nghị ngân hàng phát hành bảo lãnh để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, qua đó nhận lại quyền sở hữu hàng hóa. Ngân hàng chỉ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi có đầy đủ hồ sơ đòi tiền hợp lệ theo điều kiện đã cam kết trên chứng thư bảo lãnh.

Phân loại và hình thức phát hành phổ biến

Căn cứ vào phạm vi nghĩa vụ và điều kiện đòi tiền, bảo lãnh cước vận tải biển trên thực tế được phát hành dưới một số hình thức chính:

  • Bảo lãnh cước vận tải có điều kiện (Conditional Freight Guarantee): Ngân hàng chỉ thanh toán khi hãng tàu xuất trình được bằng chứng về việc đã vận chuyển hàng và chủ hàng không thanh toán. Hình thức này bảo vệ quyền lợi của ngân hàng tốt hơn.
  • Bảo lãnh cước vận tải vô điều kiện (Unconditional/On-demand Freight Guarantee): Ngân hàng phải thanh toán ngay khi hãng tàu yêu cầu, không cần chứng minh nghĩa vụ của chủ hàng. Đây là dạng ít được các ngân hàng Việt Nam chấp nhận vì rủi ro cao.
  • Bảo lãnh theo từng chuyến (Single Shipment Guarantee): Phát hành riêng cho một chuyến hàng cụ thể, ghi rõ số vận đơn, số lượng, tuyến vận chuyển và số tiền cước.
  • Bảo lãnh theo hạn mức (Open/Framework Freight Guarantee): Áp dụng cho nhiều chuyến hàng trong một khoảng thời gian nhất định, phù hợp với doanh nghiệp xuất nhập khẩu có lượng hàng lớn và ổn định.

Ngoài ra, tùy thuộc vào loại tiền tệ, bảo lãnh có thể được phát hành bằng VND hoặc ngoại tệ (phổ biến là USD), và phí bảo lãnh thường dao động từ 0,5% đến 2,5%/năm trên số tiền bảo lãnh tùy theo xếp hạng tín dụng của chủ hàng và thời hạn bảo lãnh.

Quy trình phát hành và các bên liên quan

Quy trình phát hành bảo lãnh cước vận tải biển tại một ngân hàng thương mại Việt Nam thường diễn ra theo các bước cơ bản:

  1. Tiếp nhận yêu cầu: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (chủ hàng) nộp hồ sơ đề nghị bảo lãnh kèm hợp đồng mua bán, vận đơn đường biển (Bill of Lading), hóa đơn cước vận tải và các tài liệu liên quan.
  2. Thẩm định và phê duyệt: Ngân hàng đánh giá tình hình tài chính, xếp hạng tín dụng của doanh nghiệp, lịch sử giao dịch với hãng tàu, mục đích bảo lãnh và đối tượng nhận bảo lãnh.
  3. Ký hợp đồng bảo lãnh và ký quỹ: Doanh nghiệp ký hợp đồng bảo lãnh với ngân hàng, đồng thời ký quỹ một tỷ lệ nhất định (thường từ 0% đến 100% tùy mức độ rủi ro, phổ biến từ 10% đến 30%).
  4. Phát hành chứng thư bảo lãnh: Ngân hàng phát hành bảo lãnh gửi trực tiếp đến hãng tàu hoặc qua ngân hàng đại lý (counter-guarantee) nếu đây là bảo lãnh xuyên biên giới.
  5. Thanh toán và tất toán: Khi nhận yêu cầu đòi tiền hợp lệ, ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, sau đó thu hồi từ chủ hàng cùng lãi phạt (nếu có) theo hợp đồng đã ký.

Các bên tham gia thường bao gồm: ngân hàng bảo lãnh (Issuing Bank), ngân hàng đại lý chỉ định (Advising/Confirming Bank) trong trường hợp bảo lãnh xuyên biên giới, hãng tàu hoặc đại lý tàu (Freight Beneficiary), chủ hàng (Applicant) và trong một số trường hợp có thêm bên bảo lãnh ngược (Counter-Guarantor) tại nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh cước vận tải biển khác gì so với bảo lãnh thanh toán trong thư tín dụng (L/C) và bảo lãnh thực hiện hợp đồng? Bảo lãnh cước vận tải biển có đối tượng nhận bảo lãnh là hãng tàu/đại lý tàu và nghĩa vụ bảo lãm gắn liền với một chuyến hàng cụ thể, trong khi bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) bảo đảm cho nghĩa vụ thực hiện toàn bộ hợp đồng mua bán và L/C là cam kết thanh toán tiền hàng cho người bán. Phạm vi rủi ro, hồ sơ đòi tiền và thời hạn của ba loại này hoàn toàn khác nhau.

Hỏi: Ngân hàng có được từ chối thanh toán bảo lãnh cước vận tải biển khi nhận yêu cầu đòi tiền không? Có, nếu điều kiện bảo lãnh quy định là bảo lãnh có điều kiện và hãng tàu không cung cấp được bằng chứng hợp lệ về việc đã phát sinh nghĩa vụ cước và chủ hàng không thanh toán; hoặc yêu cầu đòi tiền không đúng thời hạn hiệu lực, vượt quá số tiền bảo lãnh, hoặc có dấu hiệu gian lận. Tuy nhiên, với bảo lãnh vô điều kiện, ngân hàng rất khó từ chối và thường phải trả trước rồi sau đó truy đòi chủ hàng, vì vậy loại này ít được áp dụng tại Việt Nam.

Hỏi: Doanh nghiệp xuất khẩu theo điều kiện FOB có cần bảo lãnh cước vận tải biển không? Thông thường không, vì theo Incoterms 2020 điều kiện FOB, người mua chịu cước vận tải từ cảng bốc hàng. Bảo lãnh cước vận tải biển phổ biến hơn với điều kiện CIF/CFR, nơi người bán ký hợp đồng vận chuyển và thanh toán cước, hoặc khi phát sinh tranh chấp giữa chủ hàng và hãng tàu về phụ phí, lệ phí demurrage, detention tại cảng.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Đối với các giao dịch cụ thể, doanh nghiệp nên tham vấn ngân hàng phát hành và đơn vị tư vấn có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.