Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng

Bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng là bảo lãnh do ngân hàng cấp nhằm bảo đảm cho chủ hàng hoặc bên giao nhận vận chuyển thực hiện nghĩa vụ thanh toán các khoản phí dịch vụ liên quan đến việc vận chuyển, giao nhận và bảo quản kiện hàng. Bảo lãnh được phát hành theo yêu cầu của khách hàng, thường là doanh nghiệp logistics, chủ hàng hoặc đơn vị giao nhận, đồng thời được thiết lập trên cơ sở hồ sơ về tình hình tài chính, uy tín và năng lực thanh toán của bên được bảo lãnh.

Khi người thụ hưởng bảo lãnh là chủ hàng, ngân hàng bảo lãnh cam kết thanh toán phí dịch vụ kiện hàng nếu bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn theo hợp đồng vận chuyển hoặc hợp đồng dịch vụ giao nhận. Ngược lại, nếu người thụ hưởng là đơn vị giao nhận, bảo lãnh có thể bảo đảm cho việc thanh toán của chủ hàng đối với các khoản cước vận chuyển, phí xử lý, phí lưu kho và các chi phí kiện hàng khác.

Bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng thường có thời hạn xác định, gắn với một hoặc nhiều lô hàng, tuyến vận chuyển, hợp đồng dịch vụ hoặc chu kỳ giao nhận. Giá trị bảo lãnh không vượt quá tổng giá trị các khoản phí được cam kết thanh toán và mức rủi ro mà ngân hàng chấp nhận.

Mục đích và đối tượng sử dụng

Bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng được sử dụng chủ yếu trong hoạt động logistics, xuất nhập khẩu và vận chuyển hàng hóa. Đối tượng thường xuyên giao dịch với ngân hàng gồm:

  • Công ty vận tải, đơn vị giao nhận và kho bãi.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu có nhu cầu gửi hàng dài hạn.
  • Chủ hàng cần bảo đảm khả năng chi trả cước và phí dịch vụ.
  • Các bên tham gia chuỗi cung ứng có quan hệ thanh toán thường xuyên.

Với chủ hàng, bảo lãnh giúp giảm rủi ro đơn vị giao nhận yêu cầu thanh toán trước hoặc chậm thanh toán các khoản phí. Với ngân hàng, đây là sản phẩm bảo đảm thu được có nguồn thu từ phí dịch vụ, đồng thời hỗ trợ khách hàng duy trì quan hệ giao dịch và xây dựng mức tín dụng phù hợp.

Cơ cấu bảo lãnh và các bên liên quan

Một bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng thường có các bên liên quan sau:

  1. Ngân hàng bảo lãnh: Cấp bảo lãnh, theo dõi nghĩa vụ thanh toán và thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi có yêu cầu hợp lệ.
  2. Bên được bảo lãnh: Chủ hàng, đơn vị vận tải hoặc bên giao nhận cam kết thanh toán các khoản phí thuộc phạm vi bảo lãnh.
  3. Người thụ hưởng: Bên được quyền nhận tiền bảo lãnh khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ.
  4. Bên bảo trì bảo lãnh: Doanh nghiệp, tổ chức tài chính hoặc chủ hàng đáp ứng nghĩa vụ tài trợ bảo lãnh theo thỏa thuận.

Nếu bên được bảo lãnh hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng giải trừ nghĩa vụ bảo lãnh đối với khoản đã được thanh toán. Nếu không thanh toán đúng hạn, người thụ hưởng có quyền trình yêu cầu bảo lãnh. Ngân hàng xử lý yêu cầu theo hồ sơ và điều khoản của bảo lãnh.

Điều kiện phát hành và mức phí

Ngân hàng thường xem xét các yếu tố như lịch sử thanh toán, quy mô doanh thu, tình hình thanh khoản, lợi nhuận, mức độ sử dụng hạn mức tín dụng và uy tín của các bên liên quan. Khách hàng có thể được yêu cầu cung cấp:

  • Hồ sơ pháp lý và giấy tờ nhận dạng của doanh nghiệp.
  • Bản sao hợp đồng vận chuyển, giao nhận hoặc hợp đồng dịch vụ.
  • Danh mục lô hàng, tuyến vận chuyển và giá trị các khoản phí dự kiến.
  • Báo cáo tài chính, báo cáo công nợ hoặc chứng minh lưu lượng thanh toán.
  • Tài sản bảo đảm hoặc biện pháp bảo lãnh bổ sung nếu mức độ rủi ro yêu cầu.

Phí bảo lãnh thường được tính trên cơ sở giá trị bảo lãnh, thời hạn, mức độ rủi ro, chi phí xử lý và năng lực bảo đảm của khách hàng. Các khoản phụ thu có thể bao gồm phí cấp bảo lãnh, phí quản lý, phí truy thu và các chi phí liên quan đến việc theo dõi, xử lý yêu cầu hoặc giải trừ bảo lãnh. Mức phí cụ thể phải được thỏa thuận theo sản phẩm, hồ sơ khách hàng và chính sách của ngân hàng.

Quy trình phát hành và sử dụng bảo lãnh

Quy trình phổ biến gồm các bước sau:

  1. Khách hàng gửi nhu cầu cấp bảo lãnh cùng hồ sơ liên quan.
  2. Ngân hàng tiến hành thẩm định khách hàng, bên được bảo lãnh, người thụ hưởng và nội dung nghĩa vụ.
  3. Hai bên thống nhất số tiền bảo lãnh, thời hạn, phạm vi bảo đảm, điều kiện thực hiện nghĩa vụ và các khoản phí.
  4. Ngân hàng ban hành bảo lãnh và thông báo cho người thụ hưởng.
  5. Trong quá trình vận chuyển, khách hàng cập nhật tình trạng kiện hàng, phát sinh phí và nghĩa vụ thanh toán nếu có.
  6. Khi bên được bảo lãnh thanh toán, người thụ hưởng xác nhận hoàn tất nghĩa vụ để ngân hàng giải trừ bảo lãnh.
  7. Nếu xảy ra vi phạm, người thụ hưởng nộp yêu cầu cùng chứng từ chứng minh trong thời hạn được quy định. Ngân hàng tiếp nhận, xử lý và giải trừ bảo lãnh theo thỏa thuận.

Rủi ro cần kiểm soát

Rủi ro chính của sản phẩm là bên được bảo lãnh không có khả năng thanh toán, khiến ngân hàng phải chi trả theo nghĩa vụ bảo lãnh. Một số rủi ro cần lưu ý gồm:

  • Khối lượng kiện hàng hoặc chi phí dịch vụ tăng vượt mức bảo lãnh dự kiến.
  • Phát sinh phí phát sinh ngoài hợp đồng, khó xác định hoặc không có tài liệu chứng minh.
  • Chênh lệch về thời điểm ghi nhận chi phí và nghĩa vụ thanh toán.
  • Thay đổi tuyến vận chuyển, chủ hàng hoặc người thụ hưởng.
  • Doanh nghiệp giao nhận mất khả năng hoạt động, bị phá sản hoặc giảm thanh khoản.
  • Hồ sơ chứng từ không đầy đủ, thiếu chữ ký hoặc không khớp với nội dung bảo lãnh.

Để hạn chế rủi ro, ngân hàng cần xác định rõ phạm vi bảo đảm, quy định điều kiện trình yêu cầu, kiểm soát mức bảo lãnh theo từng khách hàng và thường xuyên theo dõi năng lực tài chính của bên được bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ kiện hàng khác gì với bảo lãnh thanh toán cước vận chuyển thông thường?
Bảo lãnh phí dịch vụ kiện hàng có thể bao quát nhiều loại chi phí liên quan đến giao nhận, như cước vận chuyển, phí xử lý, phí lưu kho và phí kiểm hàng. Phạm vi bảo đảm cụ thể phải được quy định trong bảo lãnh; các khoản ngoài phạm vi sẽ không được bảo đảm.

Hỏi: Người thụ hưởng có cần yêu cầu bên được bảo lãnh thanh toán trước khi trình yêu cầu bảo lãnh không?
Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận bảo lãnh. Thông thường, người thụ hưởng cần thực hiện các thủ tục theo điều khoản, thông báo vi phạm và cung cấp chứng từ hợp lệ. Nếu hợp đồng quy định bắt buộc trình yêu cầu trước, người thụ hưởng cần tuân thủ đúng trình tự này.

Hỏi: Ngân hàng có phải thanh toán toàn bộ số tiền bảo lãnh ngay khi nhận được yêu cầu không?
Không phải trong mọi trường hợp. Ngân hàng thường kiểm tra tính hợp lệ của yêu cầu, mức độ vi phạm, giá trị nghĩa vụ và các chứng từ liên quan. Thời hạn giải trừ bảo lãnh được xác định theo quy định hiện hành, thỏa thuận và hồ sơ giải trừ bảo lãnh.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.