Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh liên đới (Joint and Several Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh liên đới (Joint and Several Guarantee)

Bảo lãnh liên đới là hình thức bảo lãnh mà trong đó có từ hai bên bảo lãnh trở lên (có thể là nhiều ngân hàng, hoặc nhiều tổ chức, cá nhân) cùng cam kết bảo lãnh cho một nghĩa vụ tài chính của bên được bảo lãnh trước bên nhận bảo lãnh. Đặc điểm cốt lõi của hình thức này là các bên bảo lãnh chịu trách nhiệm liên đới, tức là bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ bên bảo lãnh nào thực hiện toàn bộ nghĩa vụ được bảo lãnh, chứ không phải chỉ phần chia đều theo tỷ lệ. Chỉ khi bên bảo lãnh được yêu cầu hoàn tất nghĩa vụ thay mới phát sinh quan hệ quy hồi (gọi lại) giữa các bên bảo lãnh với nhau để phân chia trách nhiệm nội bộ.

Khái niệm "liên đới" thể hiện bản chất pháp lý đặc thù: bên nhận bảo lãnh không cần khởi kiện hay yêu cầu lần lượt từng bên, không cần chứng minh bên bảo lãnh nào có khả năng thanh toán hơn, mà có thể chọn bất kỳ bên nào để đòi toàn bộ số tiền bảo lãnh. Đây là điểm khác biệt lớn so với bảo lãnh đồng bảo lãnh theo phần (several guarantee), nơi mỗi bên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần của mình.

Đặc điểm chính của bảo lãnh liên đới

Về chủ thể tham gia: Có từ hai bên bảo lãnh trở lên. Trong nghiệp vụ ngân hàng, cấu trúc phổ biến là "bảo lãnh liên đới giữa các ngân hàng" (inter-bank joint and several guarantee), thường áp dụng cho các giao dịch lớn mà một ngân hàng đơn lẻ không muốn gánh chịu toàn bộ rủi ro, ví dụ: bảo lãnh đấu thầu cho dự án hạ tầng quy mô lớn, bảo lãnh thực hiện hợp đồng xuất khẩu, bảo lãnh vay vốn cho doanh nghiệp có quy mô vượt hạn mức tín dụng của một ngân hàng.

Về nghĩa vụ tài chính: Nghĩa vụ được bảo lãnh thường là nghĩa vụ tiền tệ, có thể là bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh bảo hành, hoặc bảo lãnh vay vốn. Tổng mức bảo lãnh là con số thống nhất, không cộng dồn: dù mỗi ngân hàng tham gia với tỷ lệ khác nhau (ví dụ 60%–40% hay 50%–50%), về phía bên nhận bảo lãnh, toàn bộ 100% nghĩa vụ được coi là đã có cam kết.

Về quyền của bên nhận bảo lãnh: Đây là đặc quyền quan trọng nhất. Bên nhận bảo lãnh (thường là chủ đầu tư, bên hưởng bảo lãnh, hoặc ngân hàng cho vay) được quyền đòi bất kỳ bên bảo lãnh nào thực hiện 100% nghĩa vụ nếu bên được bảo lãnh vi phạm. Sau khi một bên bảo lãnh trả thay, bên đó mới có quyền yêu cầu các bên bảo lãnh còn lại hoàn trả phần tương ứng theo thỏa thuận nội bộ.

Cơ sở pháp lý áp dụng

Tại Việt Nam, chế định nghĩa vụ liên đới được quy định tại Bộ luật Dân sự, áp dụng cho các quan hệ bảo đảm nghĩa vụ nói chung. Đối với hoạt động bảo lãnh của tổ chức tín dụng, hoạt động này chịu sự điều chỉnh bởi Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, trong đó quy định điều kiện, hạn mức, và thủ tục cấp bảo lãnh của tổ chức tín dụng đối với khách hàng. Các điều khoản liên đới giữa các ngân hàng còn phải tuân thủ quy định về giới hạn cấp tín dụng và phân loại rủi ro tín dụng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.

Phân biệt bảo lãnh liên đới với các hình thức khác

Bảo lãnh liên đới (Joint and Several): Bên nhận bảo lãnh có quyền đòi toàn bộ nghĩa vụ từ một bên bảo lãnh bất kỳ. Rủi ro tập trung cao hơn cho từng bên bảo lãnh nhưng quyền lợi của bên nhận bảo lãnh được bảo vệ tối đa.

Đồng bảo lãnh theo phần (Several Guarantee): Mỗi bên bảo lãnh chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần cam kết của mình. Bên nhận bảo lãnh muốn đòi phải yêu cầu từng bên theo phần tương ứng.

Bảo lãnh đơn (Simple Guarantee): Chỉ một ngân hàng hoặc một bên đứng ra bảo lãnh toàn bộ nghĩa vụ.

Trong thực tiễn đấu thầu quốc tế và các dự án lớn, bảo lãnh liên đới thường được ưu tiên lựa chọn vì tạo sự an toàn cao nhất cho bên hưởng bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi bên nhận bảo lãnh đòi toàn bộ số tiền từ một ngân hàng bảo lãnh, ngân hàng đó có quyền từ chối với lý do "đây chỉ là phần của tôi trong liên minh bảo lãnh" không? Không. Theo cơ chế liên đới, ngân hàng được yêu cầu phải thanh toán toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh, kể cả khi phần cam kết ban đầu chỉ chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng số. Ngân hàng đó chỉ có thể yêu cầu các bên bảo lãnh còn lại hoàn trả phần tương ứng sau khi đã thực hiện nghĩa vụ thay (quyền quy hồi).

Hỏi: Bảo lãnh liên đới giữa hai ngân hàng có được tính gộp vào hạn mức cấp tín dụng cho cùng một khách hàng không? Có. Theo quy định về giới hạn cấp tín dụng của Ngân hàng Nhà nước, toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh mà các tổ chức tín dụng cùng tham gia bảo lãnh liên đới cho một khách hàng được tính gộp vào tổng mức dư nợ cấp tín dụng để xác định có vượt giới hạn hay không, nhằm kiểm soát rủi ro tập trung.

Hỏi: Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, khi nào nên phân biệt rõ bảo lãnh liên đới với bảo lãnh đồng bảo lãnh? Khi câu hỏi liên quan đến quyền đòi tiền của bên nhận bảo lãnh và thứ tự ưu tiên thanh toán. Nếu đề bài nói "đòi bất kỳ bên nào cũng được thanh toán toàn bộ" thì đó là liên đới; nếu nói "mỗi bên chỉ trả phần mình" thì đó là đồng bảo lãnh theo phần. Đây là điểm thường xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm nghiệp vụ tín dụng và bảo lãnh.


Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành. Đối với các giao dịch bảo lãnh cụ thể, cần tham khảo ý kiến luật sư và chuyên viên ngân hàng có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.