Định nghĩa
Bảo lãnh bảo hành tiếng Anh là Warranty Guarantee hoặc Warranty Bond, là cam kết của ngân hàng (bên bảo lãnh) với bên mua/chủ đầu tư rằng nếu nhà thầu/nhà cung cấp không thực hiện nghĩa vụ bảo hành sản phẩm hoặc công trình, ngân hàng sẽ chi trả bồi thường.
Các loại bảo lãnh trong ngân hàng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Mục đích |
|---|---|---|
| Warranty Guarantee | Bảo lãnh bảo hành | Đảm bảo nghĩa vụ bảo hành sau bàn giao |
| Bid Bond | Bảo lãnh dự thầu | Đảm bảo nhà thầu nghiêm túc dự thầu |
| Performance Bond | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Đảm bảo thực hiện đúng cam kết |
| Advance Payment Guarantee | Bảo lãnh tạm ứng | Đảm bảo hoàn trả tiền tạm ứng |
| Payment Guarantee | Bảo lãnh thanh toán | Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán |
| Retention Money Guarantee | Bảo lãnh tiền giữ lại | Thay thế tiền giữ lại bảo hành |
Đặc điểm bảo lãnh bảo hành
- Thời hạn: Thường từ 12-24 tháng kể từ ngày nghiệm thu, bàn giao
- Giá trị: Thường 3-10% giá trị hợp đồng
- Phí bảo lãnh: 1-3%/năm trên giá trị bảo lãnh
- Hình thức: Thư bảo lãnh (Letter of Guarantee) do ngân hàng phát hành
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Guarantor | Bên bảo lãnh (ngân hàng) |
| Applicant / Principal | Bên được bảo lãnh (nhà thầu) |
| Beneficiary | Bên thụ hưởng (chủ đầu tư) |
| Letter of Guarantee (L/G) | Thư bảo lãnh |
| Claim / Demand | Yêu cầu thanh toán bảo lãnh |
| Defect Liability Period | Thời gian bảo hành lỗi |