Bỏ qua điều hướng

Báo cáo Tổng hợp Cơ cấu Giá Đầu vào – Đầu ra Toàn Hàng (Bank-wide Input-Output Pricing Structure Master Report) là gì?

Thuật ngữ chung

Báo cáo Tổng hợp Cơ cấu Giá Đầu vào – Đầu ra Toàn Hàng (Bank-wide Input-Output Pricing Structure Master Report)

Báo cáo Tổng hợp Cơ cấu Giá Đầu vào – Đầu ra Toàn Hàng là một báo cáo quản trị nội bộ cấp chiến lược trong ngân hàng thương mại, tổng hợp toàn bộ cơ cấu giá đầu vào (chủ yếu là lãi suất huy động vốn theo các kỳ hạn, kênh và phân khúc khách hàng) đối chiếu với cơ cấu giá đầu ra (chủ yếu là lãi suất cho vay, phí dịch vụ và các điều khoản giá khác theo phân khúc, ngành, kỳ hạn và kênh phân phối) trên phạm vi toàn ngân hàng. Mục tiêu cốt lõi của báo cáo này là cung cấp một bức tranh tổng thể, có hệ thống và có thể truy ngược đến từng chi nhánh, từng sản phẩm về: biên lãi ròng (Net Interest Margin – NIM), spread lãi suất, mức độ cạnh tranh giá, xu hướng dịch chuyển cơ cấu giá theo thời gian, và mức độ tuân thủ các khung giá do Ngân hàng Nhà nước quy định cũng như khung giá nội bộ do Hội đồng lãi suất/Ủy ban ALM ban hành.

Khác với báo cáo lãi suất huy động/cho vay đơn lẻ, báo cáo này là báo cáo “gốc” (master report) – tức là nguồn dữ liệu tổng hợp từ nhiều hệ thống nghiệp vụ (Core Banking, Treasury, CRM, Data Warehouse) để phục vụ cho các báo cáo chuyên sâu khác như báo cáo phân tích NIM, báo cáo pricing theo phân khúc, báo cáo benchmark giá với thị trường, báo cáo tuân thủ trần lãi suất.

Cấu trúc và nội dung chính của báo cáo

Một báo cáo tổng hợp cơ cấu giá đầu vào – đầu ra toàn hàng thường bao gồm các khối nội dung sau:

Khối 1: Cơ cấu giá đầu vào (Funding Cost Structure)

  • Lãi suất huy động không kỳ hạn ( CASA – Current Account Savings Account ) và có kỳ hạn theo từng kỳ hạn (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng, 36 tháng…), phân theo kênh (quầy, online, đối tác bán lại), phân theo phân khúc khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ/SME, doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính, KBNN), phân theo loại tiền (VND, ngoại tệ chủ yếu: USD, EUR…).
  • Lãi suất phát hành chứng chỉ tiền gửi (CD), lãi suất kỳ phiếu, lãi suất trái phiếu ngân hàng.
  • Chi phí vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Funds – WACF) theo từng loại nguồn vốn.
  • So sánh với khung giá huy động do Ngân hàng Nhà nước quy định (trần lãi suất huy động đối với tổ chức tín dụng theo từng thời kỳ) và với các đối thủ cạnh tranh chính cùng phân khúc.

Khối 2: Cơ cấu giá đầu ra (Asset Yield Structure)

  • Lãi suất cho vay theo từng phân khúc khách hàng, ngành kinh tế, kỳ hạn, tài sản đảm bảo, hình thức vay (vay thương mại, vay tiêu dùng, vay mua nhà, vay mua ô tô, thấu nhốt…), loại lãi suất (cố định, thả nổi, hỗn hợp).
  • Lãi suất liên ngân hàng (Interbank rates) áp dụng cho vay liên ngân hàng.
  • Lãi suất chiết khấu, lãi suất cho thuê tài chính, lãi suất bao thanh toán.
  • Các loại phí dịch vụ gắn với tín dụng và phi tín dụng (phí trả nợ trước hạn, phí cam kết, phí quản lý, phí tất toán trước hạn tiền gửi, phí phạt vi phạm điều khoản giá…).
  • So sánh với khung giá cho vau do Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ quy định đối với một số lĩnh vực ưu tiên (nông nghiệp, xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn và các nghị định sửa đổi, bổ sung).

Khối 3: Các chỉ tiêu biên lãi và spread

  • NIM (Net Interest Margin) tổng hợp toàn ngân hàng và phân theo chi nhánh/phòng khách.
  • Spread lãi suất đầu vào – đầu ra (lãi suất cho vay bình quân trừ lãi suất huy động bình quân), phân theo kỳ hạn và phân khúc.
  • Yield trên tài sản sinh lãi bình quân (Average Yield on Interest-Earning Assets) và Cost of funds bình quân.
  • Đóng góp NIM theo từng sản phẩm, từng kênh.

Khối 4: Phân tích xu hướng và tuân hồi quy định

  • Biểu đồ diễn biến NIM, lãi suất huy động/cho vay bình quân theo tuần/tháng/quý.
  • So sánh với mặt bằng lãi suất thị trường (Top 4 ngân hàng thương mại nhà nước, nhóm ngân hàng cổ phần lớn, nhóm ngân hàng quốc tế tại Việt Nam).
  • Cảnh báo tự động khi giá bất kỳ sản phẩm nào vượt khung giá nội bộ hoặc vượt trần/quá trần lãi suất theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Mức độ chênh lệch giữa giá niêm yết công khai (benchmark rate, lãi suất tiết kiệm công bốĐ) và giá thực tế áp dụng cho khách hàng.

Tần suất, đối tượng sử dụng và quy trình lập báo cáo

Báo cáo được lập định kỳ theo ngày, tuần và tháng; bản tháng thường dùng cho Hội đồng quản trị, Ban điều Tổng Giám đốc và Ủy ban ALM (Asset-Liability Management). Bản tuần phục vụ Khối Ngân hàng bán lẻ, Khối Ngân hàng doanh nghiệp, Khối Tài chính – Kế toán và Treasury. Bản ngày phục vụ vận hành chi nhánh và phòng giao dịch.

Quy trình lập báo cáo gồm: (1) Trích xuất dữ liệu từ Core Banking và Data Warehouse; (2) Chuẩn hóa dữ liệu giá theo bảng danh mục sản phẩm chuẩn (product master) và bảng danh mục khách hàng chuẩn (customer master); (3) Tính toán các chỉ tiêu NIM, spread, WACF; (4) Đối chiếu với khung giá pháp lý và khung giá nội bộ; (5) Tổng hợp, phân tích xu hướng và đưa cảnh báo; (6) Trình duyệt bởi Trưởng phòng ALM/Tài chính và phê duyệt bởi Phó Tổng phụ trách Tài chính/Kế hoạch.

Vai trò với các đề thi tuyển dụng ngân hàng

Trong các đề thi tuyển giao dịch viên, tín dụng viên, quan hệ khách hàng (RM) và chuyên viên ALM/Treasury, báo cáo này thường xuất hiện dưới dạng: tình huống đánh giá hiệu quả kinh doanh, câu hỏi về cách đọc NIM, cách phản ứng khi NIM giảm, cách đề xuất điều chỉnh lãi suất huy động/cho vay trong một phân khúc, hoặc câu hỏi về tuân thủ trần lãi suất.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Báo cáo Tổng hợp Cơ cấu Giá Đầu vào – Đầu ra Toàn Hàng khác gì so với báo cáo lãi suất huy động/cho vay hàng ngày mà chi nhánh hay nhận? Báo cáo hàng ngày ở chi nhánh chủ yếu phản ánh dư nợ tiền gửi và dư nợ tín dụng kèm lãi suất bình quân theo danh mục sản phẩm của riêng chi nhánh đó, phục vụ vận hành kinh doanh trực tiếp. Báo cáo tổng hợp cơ cấu giá toàn hàng có phạm vi toàn ngân hàng, tích hợp cả đầu vào – đầu ra, tính toán các chỉ tiêu quản trị như NIM, spread, WACF, đối chiếu khung giá pháp lý và benchmark thị trường, phục vụ ra quyết định chiến lược giá cấp Hội đồng quản trị/Tổng Giám đốc.

Hỏi: Khi NIM trong báo cáo sụt giảm 2 quý liên tiếp, các bên liên quan thường phản ứng như thế nào? Thông thường Treasury sẽ xem xét cơ cấu nguồn vốn (tăng tỷ trọng nguồn vốn giá rẻ như CASA, phát hành CD dài hạn có chi phí hợp lý); Khối Tín dụng xem xét điều chỉnh giá cho vay theo rủi ro (risk-based pricing), chuyển sang phân khúc có biên lãi cao hơn; ALM xem xét lại gap kỳ hạn và khung giá nội bộ; Ban điều hành có thể điều chỉnh khung giá hoặc tái cơ cấu danh mục cho vay.

Hỏi: Có cần trình bày mọi mức lãi suất của từng khách hàng trong báo cáo không? Không. Báo cáo tổng hợp làm việc ở mức phân khúc, ngành, kỳ hạn và kênh phân phối. Mức lãi suất của từng khách hàng riêng lẻ thuộc báo cáo chi tiết ở cấp chi nhánh/RM và bảo mật theo quy định nội bộ về bảo vệ dữ liệu khách hàng.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho việc luyện thi và ôn tập nghiệp vụ, không thay thế tư vấn chuyên môn về chính sách lãi suất và báo cáo quản trị ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.