Bỏ qua điều hướng

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Lãi suất Tiền gửi – Lãi suất Liên ngân hàng là gì?

Thuật ngữ chung

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Lãi suất Tiền gửi – Lãi suất Liên ngân hàng

Báo cáo Phân tích Khoảng cách Lãi suất Tiền gửi – Lãi suất Liên ngân hàng (tên tiếng Anh thường gặp: Deposit – Interbank Rate Gap Analysis Report) là một dạng báo cáo chuyên đề nội bộ của ngân hàng thương mại, tập trung so sánh mặt bằng lãi suất tiền gửi mà ngân hàng đang niêm yết cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp với lãi suất trên thị trường liên ngân hàng cùng kỳ hạn trong cùng một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian theo dõi. Mục tiêu cốt lõi của báo cáo là đo lường mức chênh lệch (gap) giữa hai mặt bằng lãi suất này, từ đó đánh giá năng lực cạnh tranh trên thị trường huy động vốn, xác định áp lực chi phí vốn và hỗ trợ ra quyết định điều chỉnh biểu lãi suất huy động phù hợp với diễn biến thanh khoản hệ thống.

Báo cáo này thường được xây dựng bởi Khối Ngân quỹ (Treasury) hoặc Khối Kế hoạch Tài chính (ALM – Asset Liability Management) và phục vụ trực tiếp cho Hội đồng Lãi suất, Hội đồng ALCO (Asset Liability Committee) và Ban Giám đốc trong các phiên họp định kỳ hàng tuần hoặc hàng tháng.

Cấu trúc nội dung của một Báo cáo Khoảng cách Lãi suất

Một báo cáo phân tích khoảng cách lãi suất tiền gửi – liên ngân hàng điển hình gồm các thành phần chính: (1) Bảng số liệu so sánh lãi suất huy động theo từng kỳ hạn (không kỳ hạn, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng) của ngân hàng và của nhóm đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng với lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn tương ứng; (2) Biểu đồ trực quan hóa khoảng cách lãi suất dưới dạng đường hoặc cột; (3) Phần phân tích nguyên nhân chênh lệch, gồm các yếu tố vĩ mô (lạm phát, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước), yếu tố thị trường (cung cầu vốn trên thị trường liên ngân hàng) và yếu tố nội tại (chiến lược huy động, chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi, hạn mức lãi suất nội bộ); (4) Phần đề xuất hành động: giữ nguyên, điều chỉnh tăng/giảm biểu lãi suất từng kỳ hạn, mở rộng chương trình khuyến mãi hoặc tăng cường kênh huy động số.

Phương pháp tính và chỉ số hay sử dụng

Khoảng cách lãi suất (Gap) được tính theo công thức cơ bản:

Gap (điểm phần trăm/năm) = Lãi suất tiền gửi ngân hàng niêm yết – Lãi suất liên ngân hàng cùng kỳ hạn

Nếu Gap dương và lớn nghĩa là ngân hàng đang trả lãi suất huy động cao hơn mặt bằng liên ngân hàng – phản ánh chi phí vốn đầu vào đang ở mức cao hoặc áp lực cạnh tranh gay gắt. Nếu Gap âm hoặc bằng 0 nghĩa là ngân hàng đang huy động được với giá cạnh tranh hoặc rẻ hơn thị trường liên ngân hàng – thường gặp với các ngân hàng có thương hiệu mạnh, mạng lưới rộng hoặc khách hàng doanh nghiệp lớn trung thành.

Bên cạnh Gap tuyệt đối, báo cáo còn sử dụng các chỉ số bổ sung như: hệ số biến động khoảng cách theo tuần/tháng, tỷ lệ kỳ hạn có Gap vượt ngưỡng cảnh báo, mức độ lệch so với biểu lãi suất trung vị của nhóm Big 4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) và nhóm ngân hàng TMCP tư nhân cùng phân khúc.

Vai trò với công tác quản trị rủi ro lãi suất và thanh khoản

Trong mô hình quản trị rủi ro lãi suất trên sách ngân hàng (IRRBB) và rủi ro thanh khoản theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, báo cáo khoảng cách lãi suất tiền gửi – liên ngân hàng đóng vai trò là đầu vào quan trọng cho hai luồng phân tích: (1) Đánh giá chi phí huy động thực tế so với chi phí cơ hội khi có thể vay trên thị trường liên ngân hàng; (2) Dự báo xu hướng dịch chuyển tiền gửi từ ngân hàng sang kênh liên ngân hàng hoặc ngược lại khi khoảng cách lãi suất thay đổi.

Ở góc độ thanh khoản, nếu ngân hàng thường xuyên duy trì mặt bằng lãi suất huy động cao hơn liên ngân hàng từ 0,5% – 1,5%/năm ở kỳ hạn ngắn, nguy cơ tiền gửi “nóng” rút đi khi thị trường liên ngân hàng biến động sẽ rất lớn. Ngược lại, nếu ngân hàng duy trì Gap quá âm trong thời gian dài, có thể ngân hàng đang đánh đổi tăng trưởng tiền gửi để bảo toàn biên lãi ròng (NIM).

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Báo cáo Phân tích Khoảng cách Lãi suất Tiền gửi – Lãi suất Liên ngân hàng thường được lập ở tần suất nào và ai là người sử dụng chính?

Tần suất phổ biến là hàng ngày đối với báo cáo theo dõi nhanh (flash report) của Khối Ngân quỹ và hàng tuần hoặc hàng tháng đối với báo cáo phân tích đầy đủ trình ALCO. Người sử dụng chính là Trưởng Khối Ngân quỹ, Giám đốc Tài chính (CFO), thành viên ALCO và Ban Giám đốc phụ trách khối kinh doanh.

Hỏi: Khoảng cách lãi suất bao nhiêu điểm phần trăm được coi là bất thường cần cảnh báo?

Không có ngưỡng cố định cho toàn hệ thống vì phụ thuộc phân khúc ngân hàng, kỳ hạn và chu kỳ thanh khoản. Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tiễn tại Việt Nam cho thấy nếu Gap vượt 1,0% – 1,5%/năm ở kỳ hạn 6 – 12 tháng so với nhóm Big 4 và duy trì liên tục trên 4 tuần thì ngân hàng cần rà soát lại chiến lược huy động và hạn mức lãi suất nội bộ.

Hỏi: Lãi suất liên ngân hàng nào được lấy làm tham chiếu trong báo cáo?

Thông thường sử dụng lãi suất bình quân giao dịch liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm (O/N), 1 tuần, 1 tháng và 3 tháng theo số liệu công bố của Ngân hàng Nhà nước hoặc từ Bloomberg/Reuters. Một số ngân hàng còn lấy thêm lãi suất trên thị trường liên ngân hàng có thế chấp (repo) hoặc lãi suất trái phiếu Kho bạc Nhà nước cùng kỳ hạn để đối chiếu.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo về mặt nghiệp vụ, không thay thế tư vấn chuyên môn của Treasury, ALM hoặc đơn vị Quản trị Rủi ro tại từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.