Bỏ qua điều hướng

Suy luận phản biện: Tăng cường và làm yếu lập luận

Thithu.com 08/07/2026 7 phút đọc Ôn thi Samsung GSAT

Suy luận phản biện trong GSAT Samsung

Suy luận phản biện (Critical Reasoning) là dạng câu hỏi trong phần Suy luận GSAT Samsung, thường xuất hiện 3-5 câu mỗi đề. Đề cho một đoạn văn ngắn trình bày lập luận, sau đó hỏi đáp án nào tăng cường (strengthen) hoặc làm yếu (weaken) lập luận đó.


Cấu trúc lập luận

Mỗi lập luận gồm:

  • Premise (tiền đề): Thông tin được cho là đúng — không tranh luận.
  • Conclusion (kết luận): Điều tác giả muốn chứng minh dựa trên premise.
  • Assumption (giả định ẩn): Điều tác giả ngầm giả định nhưng không nói ra.

Sơ đồ: Premise → (Assumption) → Conclusion


Quy trình 4 bước

  1. Đọc câu hỏi trước — hỏi strengthen hay weaken?
  2. Xác định kết luận (conclusion) của đoạn văn.
  3. Tìm giả định ẩn (assumption) nối premise với conclusion.
  4. Chọn đáp án:
    • Strengthen: củng cố giả định ẩn hoặc thêm bằng chứng hỗ trợ kết luận
    • Weaken: phá vỡ giả định ẩn hoặc đưa ra bằng chứng phản bác kết luận

8 Bài tập có lời giải

Bài 1 — Weaken

Đề: Nhà máy X sử dụng dây chuyền tự động hiện đại. Vì vậy, nhà máy X chắc chắn có năng suất cao hơn nhà máy Y.

Câu hỏi: Thông tin nào làm yếu lập luận trên?

A. Nhà máy Y có công nhân lành nghề hơn. B. Nhà máy X thành lập năm ngoái. C. Dây chuyền tự động thường đắt tiền. D. Nhà máy Y đang mở rộng quy mô.

Phân tích:

  • Conclusion: X có năng suất cao hơn Y.
  • Assumption ẩn: dây chuyền tự động là yếu tố quyết định năng suất.
  • Đáp án A: nếu công nhân Y lành nghề hơn, có thể bù đắp cho thiếu tự động hoá → phá vỡ assumption.
  • Đáp án: A

Bài 2 — Strengthen

Đề: Luyện tập thể thao thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng. Do đó, những người tập thể thao đều ít bị ốm hơn.

Câu hỏi: Thông tin nào tăng cường lập luận trên?

A. Sức đề kháng cao giúp cơ thể chống lại bệnh tật hiệu quả hơn. B. Tập thể thao tốn nhiều thời gian và công sức. C. Một số người tập thể thao vẫn hay bị ốm. D. Ít bị ốm phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Phân tích:

  • Assumption ẩn: sức đề kháng cao → ít bị ốm (liên kết giữa premise và conclusion).
  • Đáp án A: khẳng định trực tiếp liên kết này → tăng cường lập luận.
  • Đáp án: A

Bài 3 — Weaken

Đề: Doanh số bán hàng của cửa hàng A tăng 30% sau khi thay đổi biển hiệu. Do đó, biển hiệu mới là nguyên nhân tăng doanh số.

Câu hỏi: Thông tin nào làm yếu kết luận trên nhất?

A. Cửa hàng A cũng giảm giá 20% vào cùng thời điểm. B. Biển hiệu mới đẹp hơn biển hiệu cũ rõ ràng. C. Nhiều khách hàng khen ngợi biển hiệu mới. D. Doanh số trung bình của cả khu vực cũng tăng.

Phân tích:

  • Conclusion: biển hiệu mới gây tăng doanh số (nhân quả).
  • Đáp án A: nguyên nhân khác (giảm giá) có thể giải thích tăng doanh số → phá vỡ nhân quả.
  • Đáp án D: nếu cả khu vực đều tăng, có thể do yếu tố bên ngoài → cũng làm yếu.
  • Đáp án A mạnh hơn vì đưa ra nguyên nhân cụ thể tại cửa hàng A.
  • Đáp án: A

Bài 4 — Strengthen

Đề: Học sinh trường B có điểm toán trung bình cao hơn trường C. Vì vậy, phương pháp giảng dạy toán của trường B tốt hơn trường C.

Câu hỏi: Thông tin nào tăng cường nhất lập luận trên?

A. Trường B và C có số lượng học sinh tương đương. B. Học sinh đầu vào hai trường có học lực tương đương nhau. C. Giáo viên trường B có bằng cấp cao hơn. D. Trường B đầu tư nhiều hơn cho phòng học.

Phân tích:

  • Assumption ẩn: sự khác biệt điểm toán chỉ do phương pháp giảng dạy, không phải chất lượng học sinh đầu vào.
  • Đáp án B: loại bỏ yếu tố gây nhiễu (học sinh đầu vào) → tăng cường lập luận nhân quả.
  • Đáp án: B

Bài 5 — Weaken

Đề: Thành phố X đã lắp thêm 200 camera an ninh. Tỉ lệ tội phạm giảm 15% trong năm đó. Do đó, camera an ninh làm giảm tội phạm.

A. Năm đó kinh tế thành phố X phát triển mạnh. B. Camera an ninh đắt hơn các biện pháp khác. C. Nhiều thành phố khác cũng lắp camera thành công. D. Cảnh sát thành phố X được bổ sung thêm nhân lực năm đó.

Phân tích: Đáp án A và D đều cung cấp nguyên nhân thay thế. Tuy nhiên:

  • A (kinh tế phát triển): ít liên quan trực tiếp đến tội phạm hơn.
  • D (thêm cảnh sát): nguyên nhân trực tiếp làm giảm tội phạm.
  • Đáp án: D

Bài 6 — Strengthen

Đề: Người dùng thiết bị E đánh giá cao hơn người dùng thiết bị F. Do đó, thiết bị E có chất lượng tốt hơn thiết bị F.

A. Mẫu khảo sát gồm 5.000 người dùng được chọn ngẫu nhiên. B. Thiết bị E ra mắt trước thiết bị F 2 năm. C. Thiết bị E có giá cao hơn thiết bị F. D. Nhà sản xuất thiết bị E có uy tín lâu đời.

Phân tích: Assumption ẩn: kết quả khảo sát phản ánh chính xác chất lượng thực tế.

  • Đáp án A: mẫu lớn, ngẫu nhiên → khảo sát đáng tin cậy → tăng cường.
  • Đáp án: A

Bài 7 — Weaken

Đề: Khu vực dùng phân bón hữu cơ có năng suất lúa cao hơn khu vực không dùng. Do đó, phân bón hữu cơ tăng năng suất lúa.

A. Khu vực dùng phân hữu cơ có đất phù sa màu mỡ hơn. B. Phân bón hữu cơ rẻ hơn phân hoá học. C. Nông dân khu vực dùng phân hữu cơ có kinh nghiệm lâu năm. D. Nghiên cứu tiến hành trên 100 mẫu ruộng.

Phân tích: Cả A và C đều là confounding variable. Tuy nhiên đất đai là yếu tố cơ bản nhất ảnh hưởng năng suất.

  • Đáp án: A

Bài 8 — Strengthen

Đề: Nhân viên làm việc từ xa báo cáo mức độ hài lòng công việc cao hơn. Do đó, làm việc từ xa cải thiện sự hài lòng.

A. Khảo sát được thực hiện ẩn danh để đảm bảo trung thực. B. Nhân viên làm từ xa tiết kiệm được thời gian đi lại. C. Công ty áp dụng chính sách từ xa đồng đều cho tất cả phòng ban. D. Mức lương của nhân viên từ xa và tại văn phòng là như nhau.

Phân tích: Assumption ẩn: sự chênh lệch hài lòng không do yếu tố khác (lương, phòng ban, bias khảo sát).

  • Đáp án A: ẩn danh → giảm bias → kết quả đáng tin hơn → tăng cường.
  • Đáp án D: loại biến lương → tăng cường.
  • Đáp án A loại trực tiếp bias khảo sát, quan trọng hơn.
  • Đáp án: A

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt strengthen và weaken?

Strengthen: đáp án làm cho kết luận trở nên đúng hơn, đáng tin hơn. Weaken: đáp án đưa ra lý do nghi ngờ kết luận. Đọc câu hỏi thật kỹ — hai từ này là chìa khoá.

Có phải lúc nào cũng tìm "assumption ẩn" không?

Tìm assumption ẩn là chiến lược nhanh nhất, nhưng không bắt buộc. Cách khác: xem mỗi đáp án có làm cho kết luận đúng hơn (strengthen) hay đáng ngờ hơn (weaken) không.

Bẫy phổ biến nhất trong dạng bài này là gì?

Chọn đáp án "nghe có vẻ liên quan" nhưng không ảnh hưởng đến kết luận. Luôn hỏi: "Đáp án này có tác động đến sự đúng/sai của kết luận không?" Nếu không → loại.


Luyện tập ngay

Suy luận phản biện trở nên dễ hơn nhiều khi quen với quy trình 4 bước và kỹ năng nhận dạng conclusion. Luyện tập ngay với đề thi thử GSAT Samsung tại Thithu.com — 3.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

216+ đề thi từ 3000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

3000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
SS
Samsung GSAT

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.