Bỏ qua điều hướng

Từ vựng TOEIC theo chủ đề: Tài chính và Ngân hàng — 60 từ trọng tâm

Thithu.com 08/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Chủ đề Tài chính trong TOEIC

Tài chính (Finance)Ngân hàng (Banking) là chủ đề trọng tâm trong TOEIC, xuất hiện xuyên suốt từ Part 5 đến Part 7. Các đoạn văn về báo cáo tài chính, giao dịch ngân hàng, hoá đơn và ngân sách rất phổ biến. Nắm vững 60 từ dưới đây giúp bạn xử lý nhanh mọi passage liên quan.


Nhóm 1: Doanh thu & Chi phí (Revenue & Expenses) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
1 revenue (n) doanh thu annual revenue
2 profit (n) lợi nhuận net profit
3 loss (n) thua lỗ report a loss
4 income (n) thu nhập gross income
5 expense (n) chi phí operating expenses
6 cost (n) giá thành production cost
7 margin (n) biên lợi nhuận profit margin
8 turnover (n) doanh số annual turnover
9 earnings (n) thu nhập/lãi quarterly earnings
10 expenditure (n) khoản chi capital expenditure
11 overhead (n) chi phí chung overhead costs
12 surplus (n) thặng dư budget surplus
13 deficit (n) thâm hụt trade deficit
14 forecast (n/v) dự báo revenue forecast
15 projection (n) dự phóng financial projection

Ví dụ TOEIC: "The company reported a 15% increase in revenue compared to the previous quarter, with net profit exceeding initial projections."


Nhóm 2: Ngân sách & Kế hoạch (Budget & Planning) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
16 budget (n/v) ngân sách within budget
17 allocate (v) phân bổ allocate funds
18 allocation (n) sự phân bổ resource allocation
19 estimate (n/v) ước tính cost estimate
20 quote (n) báo giá request a quote
21 bid (n/v) đấu thầu submit a bid
22 proposal (n) đề xuất business proposal
23 feasibility (n) tính khả thi feasibility study
24 return (n) lợi nhuận đầu tư return on investment
25 asset (n) tài sản company assets
26 liability (n) nợ phải trả current liabilities
27 equity (n) vốn chủ sở hữu shareholder equity
28 depreciation (n) khấu hao annual depreciation
29 amortization (n) phân bổ chi phí loan amortization
30 audit (n/v) kiểm toán conduct an audit

Nhóm 3: Giao dịch & Thanh toán (Transactions & Payments) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
31 invoice (n) hoá đơn issue an invoice
32 receipt (n) biên lai keep the receipt
33 payment (n) khoản thanh toán make a payment
34 installment (n) trả góp monthly installment
35 deposit (n/v) đặt cọc / gửi tiền security deposit
36 withdrawal (n) rút tiền cash withdrawal
37 transfer (n/v) chuyển khoản wire transfer
38 transaction (n) giao dịch complete a transaction
39 balance (n) số dư account balance
40 statement (n) sao kê bank statement
41 due (adj) đến hạn payment is due
42 overdue (adj) quá hạn overdue payment
43 outstanding (adj) chưa thanh toán outstanding balance
44 refund (n/v) hoàn tiền process a refund
45 reimburse (v) bồi hoàn reimburse expenses

Nhóm 4: Ngân hàng & Đầu tư (Banking & Investment) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
46 interest (n) lãi suất interest rate
47 loan (n) khoản vay apply for a loan
48 mortgage (n) thế chấp mortgage payment
49 credit (n) tín dụng line of credit
50 debt (n) nợ pay off debt
51 collateral (n) tài sản thế chấp provide collateral
52 principal (n) tiền gốc principal amount
53 dividend (n) cổ tức pay dividends
54 stock (n) cổ phiếu stock price
55 bond (n) trái phiếu government bond
56 portfolio (n) danh mục đầu tư investment portfolio
57 yield (n) lợi suất annual yield
58 fluctuate (v) biến động prices fluctuate
59 appreciate (v) tăng giá trị assets appreciate
60 depreciate (v) giảm giá trị currency depreciates

Bảng tóm tắt theo tần suất TOEIC

Tần suất Từ vựng
Rất cao revenue, budget, invoice, payment, expense, estimate, due, outstanding
Cao profit, cost, allocate, refund, deposit, statement, quarterly
Trung bình margin, audit, liability, installment, reimburse, forecast
Thấp (nhưng cần biết) amortization, collateral, yield, depreciate, portfolio

Cách học hiệu quả

  1. Ghép cặp đối nghĩa — revenue ↔ expense, profit ↔ loss, surplus ↔ deficit, appreciate ↔ depreciate
  2. Học word family — invest → investment → investor, finance → financial → financially
  3. Đọc financial news — tìm các từ trong ngữ cảnh thực tế, không chỉ học danh sách
  4. Luyện Part 7 chủ đề tài chính — email về invoice, memo về budget, report về quarterly earnings

Câu hỏi thường gặp

"Revenue" và "income" khác nhau thế nào?

Revenue = tổng doanh thu từ hoạt động kinh doanh (trước trừ chi phí). Income = thu nhập sau khi trừ chi phí (net income = lãi ròng). Trong TOEIC, "revenue" thường đi với "increase/decrease", còn "income" đi với "net/gross."

"Due" và "overdue" khác nhau thế nào?

Due = đến hạn (chưa quá hạn): "Payment is due on the 15th." Overdue = quá hạn (đã qua ngày phải thanh toán): "The overdue payment must be settled immediately." TOEIC Part 7 rất hay dùng "overdue" trong email nhắc nợ.

Có cần biết thuật ngữ kế toán chuyên sâu không?

Không. TOEIC chỉ yêu cầu hiểu nghĩa cơ bản trong ngữ cảnh kinh doanh, không hỏi kiến thức kế toán chuyên môn. Ví dụ: bạn cần biết "depreciation" = giảm giá trị tài sản theo thời gian, nhưng không cần biết cách tính khấu hao.


Luyện tập ngay

Từ vựng Tài chính & Ngân hàng xuất hiện trong mọi đề TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi bao gồm chủ đề tài chính, chấm điểm tức thì và giải thích chi tiết!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.