Chủ đề Nhân sự trong TOEIC
Nhân sự (Human Resources) và Tuyển dụng (Recruitment) là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC — đặc biệt ở Part 6 (email/memo nội bộ) và Part 7 (thông báo tuyển dụng, chính sách nhân sự). Nắm vững 60 từ trọng tâm dưới đây giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi liên quan.
Nhóm 1: Tuyển dụng (Recruitment) — 15 từ
| # | Từ vựng | Phát âm | Nghĩa | Collocation |
|---|---|---|---|---|
| 1 | recruit (v) | /rɪˈkruːt/ | tuyển dụng | recruit new staff |
| 2 | applicant (n) | /ˈæplɪkənt/ | ứng viên | qualified applicant |
| 3 | candidate (n) | /ˈkændɪdət/ | ứng cử viên | suitable candidate |
| 4 | resume (n) | /ˈrezjumeɪ/ | sơ yếu lý lịch | submit a resume |
| 5 | cover letter (n) | thư xin việc | attach a cover letter | |
| 6 | vacancy (n) | /ˈveɪkənsi/ | vị trí trống | fill a vacancy |
| 7 | opening (n) | /ˈoʊpənɪŋ/ | vị trí tuyển dụng | job opening |
| 8 | qualification (n) | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | trình độ/bằng cấp | meet the qualifications |
| 9 | requirement (n) | /rɪˈkwaɪərmənt/ | yêu cầu | minimum requirement |
| 10 | screening (n) | /ˈskriːnɪŋ/ | sàng lọc | resume screening |
| 11 | shortlist (v) | /ˈʃɔːrtlɪst/ | lọt vào danh sách ngắn | be shortlisted for |
| 12 | interview (n/v) | /ˈɪntərvjuː/ | phỏng vấn | conduct an interview |
| 13 | reference (n) | /ˈrefərəns/ | người giới thiệu | provide references |
| 14 | background check (n) | kiểm tra lý lịch | pass a background check | |
| 15 | hire (v) | /haɪər/ | thuê/tuyển | hire a consultant |
Ví dụ TOEIC Part 7: "All applicants must submit a resume and cover letter by the application deadline. Only candidates who meet the minimum qualifications will be shortlisted for an interview."
Nhóm 2: Hợp đồng & Lương thưởng (Contract & Compensation) — 15 từ
| # | Từ vựng | Nghĩa | Collocation |
|---|---|---|---|
| 16 | salary (n) | lương | competitive salary |
| 17 | wage (n) | tiền công (theo giờ) | hourly wage |
| 18 | compensation (n) | thù lao tổng thể | compensation package |
| 19 | benefit (n) | phúc lợi | employee benefits |
| 20 | bonus (n) | thưởng | performance bonus |
| 21 | incentive (n) | khuyến khích | financial incentive |
| 22 | contract (n) | hợp đồng | sign a contract |
| 23 | probation (n) | thời gian thử việc | probationary period |
| 24 | permanent (adj) | chính thức/lâu dài | permanent position |
| 25 | temporary (adj) | tạm thời | temporary assignment |
| 26 | full-time (adj) | toàn thời gian | full-time employee |
| 27 | part-time (adj) | bán thời gian | part-time position |
| 28 | overtime (n) | làm thêm giờ | work overtime |
| 29 | payroll (n) | bảng lương | process payroll |
| 30 | deduction (n) | khoản khấu trừ | tax deduction |
Nhóm 3: Phát triển & Đánh giá (Development & Evaluation) — 15 từ
| # | Từ vựng | Nghĩa | Collocation |
|---|---|---|---|
| 31 | promotion (n) | thăng chức | receive a promotion |
| 32 | raise (n) | tăng lương | get a raise |
| 33 | performance (n) | hiệu suất | performance review |
| 34 | evaluation (n) | đánh giá | annual evaluation |
| 35 | appraisal (n) | thẩm định | performance appraisal |
| 36 | training (n) | đào tạo | training program |
| 37 | workshop (n) | hội thảo thực hành | attend a workshop |
| 38 | orientation (n) | định hướng (nhân viên mới) | new employee orientation |
| 39 | onboarding (n) | quy trình nhập môn | onboarding process |
| 40 | mentor (n/v) | người hướng dẫn | assign a mentor |
| 41 | supervisor (n) | người giám sát | report to a supervisor |
| 42 | subordinate (n) | cấp dưới | manage subordinates |
| 43 | colleague (n) | đồng nghiệp | work with colleagues |
| 44 | productivity (n) | năng suất | increase productivity |
| 45 | proficiency (n) | trình độ thành thạo | language proficiency |
Nhóm 4: Nghỉ việc & Chính sách (Separation & Policies) — 15 từ
| # | Từ vựng | Nghĩa | Collocation |
|---|---|---|---|
| 46 | resign (v) | từ chức | resign from a position |
| 47 | resignation (n) | đơn từ chức | submit a resignation |
| 48 | retire (v) | nghỉ hưu | retire after 30 years |
| 49 | retirement (n) | sự nghỉ hưu | retirement plan |
| 50 | terminate (v) | chấm dứt hợp đồng | terminate employment |
| 51 | layoff (n) | sa thải (do cắt giảm) | mass layoffs |
| 52 | leave (n) | nghỉ phép | maternity leave |
| 53 | absence (n) | sự vắng mặt | unauthorized absence |
| 54 | attendance (n) | sự có mặt | attendance record |
| 55 | compliance (n) | tuân thủ | regulatory compliance |
| 56 | policy (n) | chính sách | company policy |
| 57 | guideline (n) | hướng dẫn | follow guidelines |
| 58 | regulation (n) | quy định | safety regulations |
| 59 | handbook (n) | sổ tay nhân viên | employee handbook |
| 60 | confidential (adj) | bảo mật | confidential information |
Cách học hiệu quả
- Học theo nhóm — mỗi ngày 1 nhóm (15 từ), 4 ngày xong 60 từ
- Đọc collocation — đừng học từ đơn lẻ, luôn học cả cụm
- Viết câu ví dụ — tự viết 1 câu cho mỗi từ trong ngữ cảnh kinh doanh
- Luyện Part 7 — đọc job posting, HR memo trên Thithu.com → nhận ra từ vựng
Câu hỏi thường gặp
"Applicant" và "candidate" khác nhau thế nào?
Applicant = người nộp đơn (chưa qua sàng lọc). Candidate = ứng viên đã qua vòng sàng lọc, đang được xem xét. Trong TOEIC, hai từ này đôi khi dùng thay thế nhau, nhưng nếu đề bài phân biệt rõ thì "applicant" = giai đoạn đầu, "candidate" = giai đoạn sau.
"Salary" và "wage" khác nhau thế nào?
Salary = lương cố định theo tháng/năm, thường cho nhân viên văn phòng (salaried employee). Wage = tiền công theo giờ/ngày, thường cho lao động thời vụ (hourly wage). TOEIC hay dùng "salary" hơn vì ngữ cảnh kinh doanh/văn phòng.
Có cần thuộc hết 60 từ không?
Không cần thuộc một lần. Hãy học 15 từ/ngày × 4 ngày, sau đó ôn lại bằng cách làm đề TOEIC. Khi gặp từ trong đề thi → ghi nhớ tự nhiên hơn nhiều so với học thuộc lòng danh sách.
Luyện tập ngay
Từ vựng HR & Tuyển dụng xuất hiện trong hầu hết đề TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi Part 5/6/7, chấm điểm tức thì và giải thích từ vựng chi tiết!