Bỏ qua điều hướng

Từ vựng TOEIC theo chủ đề: Nhân sự (HR) và Tuyển dụng — 60 từ trọng tâm

Thithu.com 08/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Chủ đề Nhân sự trong TOEIC

Nhân sự (Human Resources)Tuyển dụng (Recruitment) là một trong những chủ đề xuất hiện nhiều nhất trong TOEIC — đặc biệt ở Part 6 (email/memo nội bộ) và Part 7 (thông báo tuyển dụng, chính sách nhân sự). Nắm vững 60 từ trọng tâm dưới đây giúp bạn xử lý nhanh các câu hỏi liên quan.


Nhóm 1: Tuyển dụng (Recruitment) — 15 từ

# Từ vựng Phát âm Nghĩa Collocation
1 recruit (v) /rɪˈkruːt/ tuyển dụng recruit new staff
2 applicant (n) /ˈæplɪkənt/ ứng viên qualified applicant
3 candidate (n) /ˈkændɪdət/ ứng cử viên suitable candidate
4 resume (n) /ˈrezjumeɪ/ sơ yếu lý lịch submit a resume
5 cover letter (n) thư xin việc attach a cover letter
6 vacancy (n) /ˈveɪkənsi/ vị trí trống fill a vacancy
7 opening (n) /ˈoʊpənɪŋ/ vị trí tuyển dụng job opening
8 qualification (n) /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ trình độ/bằng cấp meet the qualifications
9 requirement (n) /rɪˈkwaɪərmənt/ yêu cầu minimum requirement
10 screening (n) /ˈskriːnɪŋ/ sàng lọc resume screening
11 shortlist (v) /ˈʃɔːrtlɪst/ lọt vào danh sách ngắn be shortlisted for
12 interview (n/v) /ˈɪntərvjuː/ phỏng vấn conduct an interview
13 reference (n) /ˈrefərəns/ người giới thiệu provide references
14 background check (n) kiểm tra lý lịch pass a background check
15 hire (v) /haɪər/ thuê/tuyển hire a consultant

Ví dụ TOEIC Part 7: "All applicants must submit a resume and cover letter by the application deadline. Only candidates who meet the minimum qualifications will be shortlisted for an interview."


Nhóm 2: Hợp đồng & Lương thưởng (Contract & Compensation) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
16 salary (n) lương competitive salary
17 wage (n) tiền công (theo giờ) hourly wage
18 compensation (n) thù lao tổng thể compensation package
19 benefit (n) phúc lợi employee benefits
20 bonus (n) thưởng performance bonus
21 incentive (n) khuyến khích financial incentive
22 contract (n) hợp đồng sign a contract
23 probation (n) thời gian thử việc probationary period
24 permanent (adj) chính thức/lâu dài permanent position
25 temporary (adj) tạm thời temporary assignment
26 full-time (adj) toàn thời gian full-time employee
27 part-time (adj) bán thời gian part-time position
28 overtime (n) làm thêm giờ work overtime
29 payroll (n) bảng lương process payroll
30 deduction (n) khoản khấu trừ tax deduction

Nhóm 3: Phát triển & Đánh giá (Development & Evaluation) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
31 promotion (n) thăng chức receive a promotion
32 raise (n) tăng lương get a raise
33 performance (n) hiệu suất performance review
34 evaluation (n) đánh giá annual evaluation
35 appraisal (n) thẩm định performance appraisal
36 training (n) đào tạo training program
37 workshop (n) hội thảo thực hành attend a workshop
38 orientation (n) định hướng (nhân viên mới) new employee orientation
39 onboarding (n) quy trình nhập môn onboarding process
40 mentor (n/v) người hướng dẫn assign a mentor
41 supervisor (n) người giám sát report to a supervisor
42 subordinate (n) cấp dưới manage subordinates
43 colleague (n) đồng nghiệp work with colleagues
44 productivity (n) năng suất increase productivity
45 proficiency (n) trình độ thành thạo language proficiency

Nhóm 4: Nghỉ việc & Chính sách (Separation & Policies) — 15 từ

# Từ vựng Nghĩa Collocation
46 resign (v) từ chức resign from a position
47 resignation (n) đơn từ chức submit a resignation
48 retire (v) nghỉ hưu retire after 30 years
49 retirement (n) sự nghỉ hưu retirement plan
50 terminate (v) chấm dứt hợp đồng terminate employment
51 layoff (n) sa thải (do cắt giảm) mass layoffs
52 leave (n) nghỉ phép maternity leave
53 absence (n) sự vắng mặt unauthorized absence
54 attendance (n) sự có mặt attendance record
55 compliance (n) tuân thủ regulatory compliance
56 policy (n) chính sách company policy
57 guideline (n) hướng dẫn follow guidelines
58 regulation (n) quy định safety regulations
59 handbook (n) sổ tay nhân viên employee handbook
60 confidential (adj) bảo mật confidential information

Cách học hiệu quả

  1. Học theo nhóm — mỗi ngày 1 nhóm (15 từ), 4 ngày xong 60 từ
  2. Đọc collocation — đừng học từ đơn lẻ, luôn học cả cụm
  3. Viết câu ví dụ — tự viết 1 câu cho mỗi từ trong ngữ cảnh kinh doanh
  4. Luyện Part 7 — đọc job posting, HR memo trên Thithu.com → nhận ra từ vựng

Câu hỏi thường gặp

"Applicant" và "candidate" khác nhau thế nào?

Applicant = người nộp đơn (chưa qua sàng lọc). Candidate = ứng viên đã qua vòng sàng lọc, đang được xem xét. Trong TOEIC, hai từ này đôi khi dùng thay thế nhau, nhưng nếu đề bài phân biệt rõ thì "applicant" = giai đoạn đầu, "candidate" = giai đoạn sau.

"Salary" và "wage" khác nhau thế nào?

Salary = lương cố định theo tháng/năm, thường cho nhân viên văn phòng (salaried employee). Wage = tiền công theo giờ/ngày, thường cho lao động thời vụ (hourly wage). TOEIC hay dùng "salary" hơn vì ngữ cảnh kinh doanh/văn phòng.

Có cần thuộc hết 60 từ không?

Không cần thuộc một lần. Hãy học 15 từ/ngày × 4 ngày, sau đó ôn lại bằng cách làm đề TOEIC. Khi gặp từ trong đề thi → ghi nhớ tự nhiên hơn nhiều so với học thuộc lòng danh sách.


Luyện tập ngay

Từ vựng HR & Tuyển dụng xuất hiện trong hầu hết đề TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi Part 5/6/7, chấm điểm tức thì và giải thích từ vựng chi tiết!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.