Bỏ qua điều hướng

Tổng hợp ngữ pháp TOEIC: Bảng cheat sheet 1 trang cho ngày thi

Thithu.com 08/07/2026 8 phút đọc Luyện thi TOEIC

Cách sử dụng Cheat Sheet

Bảng tổng hợp này được thiết kế để ôn nhanh trước ngày thi — không phải tài liệu học từ đầu. Nếu bạn đã ôn tập đầy đủ, cheat sheet giúp nhắc lại những quy tắc quan trọng nhất trong 15-30 phút.

Cách dùng: In ra 1 trang (hoặc lưu ảnh điện thoại) → đọc lại buổi tối trước thi → đọc lại sáng ngày thi → vào phòng thi tự tin.


1. Bảng 12 Thì (1 dòng/thì)

Thì Công thức Signal Words
Present Simple S + V(s/es) always, usually, every day, often
Present Continuous S + am/is/are + V-ing now, currently, at the moment
Present Perfect S + have/has + V3 since, for, already, yet, recently
Present Perfect Cont. S + have/has been + V-ing for, since (nhấn mạnh quá trình)
Past Simple S + V2 yesterday, ago, last week, in 2020
Past Continuous S + was/were + V-ing while, when (đang làm thì...)
Past Perfect S + had + V3 before, after, by the time, already
Past Perfect Cont. S + had been + V-ing for, since (trước 1 mốc quá khứ)
Future Simple S + will + V tomorrow, next week, soon
Future Continuous S + will be + V-ing at this time tomorrow
Future Perfect S + will have + V3 by next month, by the time
Future Perfect Cont. S + will have been + V-ing for + thời gian (tương lai)

Mẹo TOEIC: 80% câu hỏi thì tập trung vào 5 thì: Present Simple, Present Perfect, Past Simple, Past Perfect, Future Simple.


2. Word Form — Đuôi từ nhận biết

Noun (Danh từ)

Đuôi Ví dụ
-tion / -sion information, decision, permission
-ment management, agreement, improvement
-ness effectiveness, awareness, happiness
-ity / -ty ability, security, quality
-ance / -ence performance, experience, attendance
-er / -or manager, director, consumer
-ist specialist, analyst, economist
-al approval, proposal, renewal

Adjective (Tính từ)

Đuôi Ví dụ
-able / -ible available, responsible, flexible
-ful successful, helpful, careful
-less careless, regardless, limitless
-ive effective, competitive, productive
-ous various, previous, numerous
-al professional, additional, financial
-ent / -ant different, significant, important

Adverb (Trạng từ)

Quy tắc Ví dụ
Adj + -ly quickly, effectively, significantly
Ngoại lệ hard (không phải hardly), fast, well

Vị trí nhận biết

Vị trí Loại từ Ví dụ
Sau the/a/an/this/my Noun The improvement was significant.
Trước Noun Adjective An effective solution was found.
Sau be/become/remain Adjective The results were impressive.
Trước/Sau Verb Adverb She quickly reviewed the report.
Trước Adjective Adverb The project was highly successful.

3. Giới từ — Collocations quan trọng nhất

Cụm Nghĩa
responsible for chịu trách nhiệm về
interested in quan tâm đến
capable of có khả năng
comply with tuân thủ
result in dẫn đến
depend on phụ thuộc vào
contribute to đóng góp cho
consist of bao gồm
apply for nộp đơn xin
approve of chấp thuận
in accordance with phù hợp với
in addition to ngoài ra
prior to trước khi
due to do, bởi vì
regardless of bất kể
on behalf of thay mặt cho

4. Liên từ & Từ nối

Connectors trong câu (Conjunctions)

Loại Từ Ví dụ
Tương phản although, even though, while, whereas Although sales increased, profits declined.
Nguyên nhân because, since, as Because demand rose, prices increased.
Nhượng bộ despite, in spite of + N/V-ing Despite the rain, the event continued.
Mục đích so that, in order to We hired more staff so that we could meet demand.
Điều kiện if, unless, provided that Unless payment is received, the order will be canceled.

Transition words giữa câu (Adverbs)

Loại Từ Dùng khi
Bổ sung Furthermore, Moreover, Additionally, In addition Thêm thông tin cùng hướng
Tương phản However, Nevertheless, Nonetheless, On the other hand Thông tin ngược hướng
Kết quả Therefore, Consequently, As a result, Thus Nêu kết quả/hệ quả
Ví dụ For example, For instance, Specifically Minh hoạ

Bẫy TOEIC: Conjunction nối 2 mệnh đề (although + S + V, S + V). Transition nối 2 câu riêng biệt (S + V. However, S + V). Không nhầm!


5. Câu bị động

Thì Bị động
Present Simple is/are + V3
Past Simple was/were + V3
Present Perfect has/have been + V3
Future Simple will be + V3
Modal can/should/must + be + V3

Mẹo: Chủ ngữ là vật (report, policy, product) → thường bị động.


6. Đảo ngữ — 5 dạng phổ biến nhất

Cấu trúc Ví dụ
Not only + aux + S + V Not only does the system save time...
Never/Rarely/Seldom + aux + S + V Never has the company experienced...
Only after/when + aux + S + V Only after approval can we proceed.
Should + S + V (= If + S + V) Should you need help, contact us.
Had + S + V3 (= If + S + had V3) Had we known earlier, we would have...

7. Causative — 4 verb

Verb Chủ động Bị động
have have + O + V-bare have + O + V3
get get + O + to V get + O + V3
make make + O + V-bare be made + to V
let let + O + V-bare be allowed + to V

8. Comparative & Superlative

Loại So sánh hơn So sánh nhất
1 âm tiết adj + -er than the adj + -est
2+ âm tiết more + adj + than the most + adj
Bất quy tắc good → better good → the best
bad → worse bad → the worst
many/much → more → the most
little → less → the least

9. Relative Clauses — Chọn đại từ

Đại từ Thay cho Ví dụ
who người (chủ ngữ) The manager who approved the budget...
whom người (tân ngữ) The client whom we contacted...
which vật The report which was submitted...
that người/vật (restrictive) The policy that was updated...
whose sở hữu The company whose profits increased...
where nơi chốn The office where we held the meeting...
when thời gian The day when the contract was signed...

10. Checklist trước khi vào phòng thi

  • [ ] Nhớ 5 thì chính + signal words
  • [ ] Nhớ đuôi noun (-tion, -ment, -ness) vs adj (-able, -ful, -ive)
  • [ ] Nhớ 10 cụm giới từ quan trọng nhất
  • [ ] Phân biệt conjunction vs transition word
  • [ ] Nhớ cấu trúc bị động (be + V3)
  • [ ] Nhớ 3 dạng đảo ngữ phổ biến
  • [ ] Nhớ causative: have + V-bare, get + to V
  • [ ] Chiến lược thời gian: Part 5 (10 phút) → Part 6 (8 phút) → Part 7 (57 phút)
  • [ ] Quy tắc: không bỏ trống, đoán tất cả câu chưa làm

Câu hỏi thường gặp

Có nên in cheat sheet mang vào phòng thi?

Không — TOEIC không cho phép mang tài liệu vào phòng thi. Mục đích cheat sheet là ôn trước khi thi — đọc buổi tối trước và sáng ngày thi. Khi vào phòng thi, bạn cần nhớ trong đầu. Với cheat sheet 1 trang, việc ghi nhớ không quá khó nếu bạn đã ôn tập đầy đủ.

Cheat sheet này đủ cho Part 5 chưa?

Cheat sheet bao phủ khoảng 80% dạng câu hỏi Part 5. 20% còn lại là từ vựng (vocabulary questions) — không thể tổng hợp thành quy tắc, cần tích luỹ qua luyện đề. Tuy nhiên, 80% grammar + structure là phần bạn có thể tăng điểm nhanh nhất chỉ bằng cách nhớ quy tắc.

Nên ôn cheat sheet khi nào?

3 thời điểm lý tưởng: (1) Buổi tối trước thi — đọc kỹ 30 phút, đánh dấu phần nào chưa chắc. (2) Sáng ngày thi — đọc lại 15 phút, tập trung phần đã đánh dấu. (3) Trong khi chờ vào phòng — lướt nhanh 5 phút, đặc biệt bảng thì + word form.


Luyện tập ngay

Cheat sheet giúp ôn nhanh — nhưng luyện đề mới tạo phản xạ thật sự. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.