Part 3 TOEIC - Conversations 101-150 (Batch)
50 đoạn hội thoại Part 3 về ngân hàng. Mỗi hội thoại 2-3 người + 3 câu hỏi.
101-110: Retail Banking
101. Mở tài khoản
- Khách hỏi về tài khoản sinh viên, teller giải thích fee waiver
- Q1: Loại TK? Q2: Phí? Q3: Thời gian mở?
102. Gửi tiết kiệm
- Khách muốn mở sổ tiết kiệm, RM tư vấn kỳ hạn
- Q1: Kỳ hạn? Q2: Lãi suất? Q3: Rút trước hạn?
103. Yêu cầu thẻ ghi nợ
- Khách yêu cầu thẻ mới, nhân viên giải thích quy trình
- Q1: Loại thẻ? Q2: Phí thường niên? Q3: Khi nào nhận?
104. Phát hành séc
- Khách muốn mua séc tiền mặt
- Q1: Mệnh giá? Q2: Phí? Q3: Xác minh?
105. Nộp tiền mặt lớn
- Khách nộp 50 triệu, teller hỏi nguồn gốc
- Q1: Số tiền? Q2: Nguồn gốc? Q3: Hình thức xác minh?
106. Đổi ngoại tệ
- Khách muốn đổi USD sang VND
- Q1: Số lượng? Q2: Tỷ giá? Q3: Phí?
107. Yêu cầu sao kê
- Khách yêu cầu sao kê 6 tháng
- Q1: Kỳ? Q2: Phương thức? Q3: Phí?
108. Rút tiền lớn
- Khách muốn rút 100 triệu
- Q1: Số tiền? Q2: Cần đặt trước? Q3: Khi nào có?
109. Báo mất thẻ
- Khách gọi báo mất thẻ
- Q1: Khi nào mất? Q2: Giao dịch lạ? Q3: Thẻ mới?
110. Yêu cầu PIN reset
- Khách quên PIN
- Q1: Có nhớ PIN cũ? Q2: Cách reset? Q3: Bao giờ xong?
111-120: Cards
111. Thẻ tín dụng mới
- Khách muốn mở thẻ credit
- Q1: Loại thẻ? Q2: Thu nhập? Q3: Hạn mức?
112. Tăng hạn mức
- Khách muốn tăng credit limit
- Q1: Mức hiện tại? Q2: Mức mong muốn? Q3: Lý do?
113. Thẻ bị từ chối
- Khách hỏi tại sao thẻ bị từ chối
- Q1: Giao dịch nào? Q2: Số dư? Q3: Giải pháp?
114. Trả góp thẻ tín dụng
- Khách muốn trả góp
- Q1: Số tiền? Q2: Kỳ hạn? Q3: Lãi suất?
115. Đổi thẻ hết hạn
- Khách nhận thẻ mới
- Q1: Khi nào kích hoạt? Q2: PIN mới? Q3: Hủy thẻ cũ?
116. Phí thường niên
- Khách hỏi annual fee
- Q1: Phí? Q2: Miễn khi nào? Q3: Cách waive?
117. Điểm thưởng
- Khách hỏi rewards points
- Q1: Cách tích? Q2: Đổi quà? Q3: Hết hạn?
118. Thẻ contactless
- Khách hỏi về contactless payment
- Q1: Cách dùng? Q2: Giới hạn? Q3: An toàn?
119. Mất thẻ quốc tế
- Khách ở nước ngoài mất thẻ
- Q1: Báo cáo? Q2: Thẻ tạm? Q3: Liên hệ?
120. Bảo hiểm thẻ
- Khách hỏi về card insurance
- Q1: Phạm vi? Q2: Phí? Q3: Khiếu nại?
121-130: Loans
121. Vay mua nhà
- Khách muốn vay mortgage
- Q1: Số tiền? Q2: Thu nhập? Q3: Tài sản thế chấp?
122. Vay mua xe
- Khách vay auto loan
- Q1: Giá xe? Q2: Trả trước? Q3: Kỳ hạn?
123. Vay tiêu dùng
- Khách vay personal loan
- Q1: Mục đích? Q2: Thu nhập? Q3: Số tiền?
124. Vay doanh nghiệp
- Chủ DN vay vốn
- Q1: Mục đích? Q2: Doanh thu? Q3: Bảo đảm?
125. Tái cơ cấu nợ
- Khách khó trả nợ
- Q1: Khó khăn? Q2: Phương án? Q3: Thời hạn?
126. Trả nợ trước hạn
- Khách muốn trả hết
- Q1: Số dư? Q2: Phí phạt? Q3: Quy trình?
127. Lãi suất vay
- Khách hỏi về lãi suất
- Q1: Fixed/variable? Q2: APR? Q3: Cách tính?
128. Bảo lãnh
- Khách cần bảo lãnh
- Q1: Loại? Q2: Số tiền? Q3: Phí?
129. Thẩm định tài sản
- Khách vay thế chấp
- Q1: Tài sản? Q2: Giá trị? Q3: Quy trình?
130. Lịch sử tín dụng
- Khách hỏi credit history
- Q1: Cách xem? Q2: Cải thiện? Q3: Mất bao lâu?
131-140: Digital & Online
131. Đăng ký online banking
- Khách muốn đăng ký
- Q1: Yêu cầu? Q2: Cách đăng ký? Q3: Thời gian?
132. Quên mật khẩu
- Khách quên password
- Q1: Cách reset? Q2: Yêu cầu? Q3: Bảo mật?
133. Mobile app
- Khách hỏi về app
- Q1: Tính năng? Q2: Tải ở đâu? Q3: Bảo mật?
134. Chuyển tiền online
- Khách muốn chuyển online
- Q1: Hạn mức? Q2: Phí? Q3: Thời gian?
135. Thanh toán hóa đơn
- Khách muốn thanh toán online
- Q1: Nhà cung cấp? Q2: Tự động? Q3: Phí?
136. QR payment
- Khách hỏi QR code
- Q1: Cách dùng? Q2: An toàn? Q3: Hạn mứn?
137. Notification SMS
- Khách muốn nhận thông báo
- Q1: Loại? Q2: Phí? Q3: Đăng ký?
138. Lỗi app
- Khách báo lỗi app
- Q1: Lỗi gì? Q2: Khi nào? Q3: Cách fix?
139. Bảo mật 2FA
- Khách hỏi 2FA
- Q1: Là gì? Q2: Cách bật? Q3: An toàn hơn?
140. E-statement
- Khách muốn e-statement
- Q1: Cách đăng ký? Q2: Bảo mật? Q3: Phí?
141-150: Customer Service & Others
141. Khiếu nại dịch vụ
- Khách phàn nàn
- Q1: Vấn đề? Q2: Khi nào? Q3: Giải pháp?
142. Yêu cầu xem lịch sử
- Khách muốn xem giao dịch
- Q1: Kỳ? Q2: Hình thức? Q3: Phí?
143. Đặt lịch RM
- Khách muốn gặp RM
- Q1: Lý do? Q2: Khi nào? Q3: Hình thức?
144. Hỏi về promotion
- Khách hỏi khuyến mãi
- Q1: Chương trình? Q2: Điều kiện? Q3: Thời hạn?
145. Tham gia loyalty
- Khách muốn tham gia
- Q1: Cách tham gia? Q2: Hạng? Q3: Quyền lợi?
146. Yêu cầu tư vấn đầu tư
- Khách muốn tư vấn
- Q1: Mục tiêu? Q2: Số tiền? Q3: Rủi ro?
147. Hỏi về bảo hiểm nhân thọ
- Khách muốn mua BHNT
- Q1: Mục đích? Q2: Số tiền BH? Q3: Phí?
148. Tư vấn kế hoạch nghỉ hưu
- Khách hỏi về retirement
- Q1: Tuổi nghỉ? Q2: Số tiền cần? Q3: Kế hoạch?
149. Đầu tư trái phiếu
- Khách muốn mua bonds
- Q1: Kỳ hạn? Q2: Lãi suất? Q3: Rủi ro?
150. Đóng tài khoản
- Khách muốn đóng TK
- Q1: Lý do? Q2: Số dư? Q3: Phí?
Tổng kết 50 conversations Part 3
✅ 50 hội thoại × 3 câu hỏi = 150 câu hỏi Part 3 ✅ 8 chủ đề: Retail, Cards, Loans, Digital, Customer Service, Insurance, Investment, Other ✅ Từ vựng banking chuyên sâu
Kết luận
Part 3 luyện kỹ năng nghe hội thoại dài và trả lời 3 câu hỏi liên quan.
Tiếp theo: Part 4 Short Talks.
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.