Mệnh đề quan hệ trong TOEIC
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là cấu trúc ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong TOEIC Part 5 và Part 6. Dạng câu hỏi phổ biến nhất: chọn đại từ quan hệ đúng (who, which, that, whose, whom, where, when) để hoàn thành câu.
Khoảng 3-5 câu trong mỗi đề TOEIC liên quan đến mệnh đề quan hệ — bao gồm cả dạng đầy đủ và dạng rút gọn (reduced relative clauses).
6 đại từ quan hệ cốt lõi
| Đại từ | Thay thế cho | Chức năng trong mệnh đề |
|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ |
| whom | Người | Tân ngữ |
| which | Vật / Ý tưởng | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| that | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| whose | Sở hữu (người/vật) | Bổ ngữ sở hữu |
| where | Nơi chốn | Trạng ngữ nơi chốn |
Defining vs Non-Defining Relative Clauses
Defining (Xác định) — KHÔNG có dấu phẩy
Mệnh đề cần thiết để xác định danh từ. Bỏ đi → câu mất nghĩa hoặc đổi nghĩa.
Ví dụ TOEIC: "The candidate who submitted the application first will be interviewed tomorrow."
→ "who submitted the application first" xác định rõ "candidate" nào → cần thiết.
Non-Defining (Không xác định) — CÓ dấu phẩy
Mệnh đề bổ sung thông tin thêm. Bỏ đi → câu vẫn đúng nghĩa.
Ví dụ TOEIC: "The annual report, which was released last Friday, shows a 15% increase in revenue."
→ "which was released last Friday" chỉ bổ sung, bỏ đi vẫn hiểu "the annual report."
Quy tắc quan trọng với THAT
| Tình huống | Dùng THAT? |
|---|---|
| Defining clause | Được |
| Non-defining clause (có dấu phẩy) | KHÔNG được |
| Sau giới từ (in which, of which) | KHÔNG được |
Bẫy TOEIC: "The building, _ was renovated last year, now houses 50 offices."
- A. that ✗ (non-defining → không dùng that)
- B. which ✓
- C. who ✗ (building = vật)
- D. where ✗ (cần chủ ngữ, không phải trạng ngữ)
Whose — Đại từ sở hữu
Whose dùng cho cả người và vật, thay thế cho tính từ sở hữu (his, her, its, their).
Ví dụ TOEIC: "Employees whose performance reviews are outstanding will receive bonuses."
→ whose = their (performance reviews)
Ví dụ TOEIC: "The company whose products won the innovation award is expanding overseas."
→ whose = its (products)
Bẫy: Nhiều thí sinh chọn "who" hoặc "which" thay vì "whose" khi câu cần thể hiện sở hữu.
Whom — Tân ngữ
Whom thay thế cho tân ngữ chỉ người. Trong TOEIC, dấu hiệu nhận biết: sau whom có chủ ngữ + động từ (S + V).
Ví dụ TOEIC: "The consultant whom the company hired last month has extensive experience."
→ whom = the consultant (tân ngữ của "hired")
Mẹo: Nếu thay bằng "him/her/them" mà câu vẫn đúng → dùng whom. Nếu thay bằng "he/she/they" → dùng who.
Reduced Relative Clauses (Rút gọn mệnh đề quan hệ)
TOEIC rất thích hỏi dạng rút gọn. Có 2 dạng chính:
Dạng 1: V-ing (chủ động)
Rút gọn từ mệnh đề chủ động → bỏ đại từ quan hệ + chia V-ing.
- Đầy đủ: "The employees who work in the marketing department..."
- Rút gọn: "The employees working in the marketing department..."
Ví dụ TOEIC: "Candidates _ the minimum qualifications may apply online."
- A. meeting ✓ (= who meet)
- B. met ✗
- C. to meet ✗
- D. meets ✗
Dạng 2: V3/V-ed (bị động)
Rút gọn từ mệnh đề bị động → bỏ đại từ quan hệ + be → giữ V3.
- Đầy đủ: "The report which was submitted by the team..."
- Rút gọn: "The report submitted by the team..."
Ví dụ TOEIC: "The guidelines _ in the handbook apply to all departments."
- A. outlining ✗
- B. outlined ✓ (= which are outlined)
- C. outline ✗
- D. to outline ✗
5 bẫy TOEIC phổ biến nhất
- That trong non-defining clause — Câu có dấu phẩy → loại that ngay
- Who vs Whose — "whose" khi cần sở hữu, "who" khi cần chủ ngữ
- Which vs Where — "where" = in which (nơi chốn), "which" = chủ/tân ngữ
- Reduced clause: V-ing vs V3 — Chủ động → V-ing, bị động → V3
- Giới từ + which — "in which", "of which" (KHÔNG dùng "in that")
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng "that" thay "which"?
Trong defining clause (không dấu phẩy), "that" và "which" đều đúng khi chỉ vật: "The report that/which was submitted..." Tuy nhiên, trong non-defining clause (có dấu phẩy), chỉ dùng "which": "The report, which was submitted..."
"Where" có thể thay "which" được không?
Không hoàn toàn. "Where" = "in which / at which" — chỉ dùng khi đề cập nơi chốn. "The office where she works" = "The office in which she works." Nếu danh từ không phải nơi chốn → dùng "which".
Làm thế nào để phân biệt V-ing và V3 trong rút gọn?
Xác định nghĩa chủ động hay bị động. "Products selling well" (sản phẩm bán chạy — chủ động). "Products sold in stores" (sản phẩm được bán — bị động). Mẹo nhanh: nếu sau V có tân ngữ → chủ động (V-ing); nếu sau V có "by..." hoặc không có tân ngữ → bị động (V3).
Luyện tập ngay
Thành thạo mệnh đề quan hệ = thêm 20-30 điểm TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — hàng trăm câu Part 5 về relative clauses, chấm điểm và giải thích chi tiết!