Bỏ qua điều hướng

Mệnh đề quan hệ trong TOEIC: Who, Which, That, Whose — khi nào dùng?

Thithu.com 08/07/2026 4 phút đọc Luyện thi TOEIC

Mệnh đề quan hệ trong TOEIC

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là cấu trúc ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong TOEIC Part 5 và Part 6. Dạng câu hỏi phổ biến nhất: chọn đại từ quan hệ đúng (who, which, that, whose, whom, where, when) để hoàn thành câu.

Khoảng 3-5 câu trong mỗi đề TOEIC liên quan đến mệnh đề quan hệ — bao gồm cả dạng đầy đủ và dạng rút gọn (reduced relative clauses).


6 đại từ quan hệ cốt lõi

Đại từ Thay thế cho Chức năng trong mệnh đề
who Người Chủ ngữ
whom Người Tân ngữ
which Vật / Ý tưởng Chủ ngữ hoặc tân ngữ
that Người hoặc vật Chủ ngữ hoặc tân ngữ
whose Sở hữu (người/vật) Bổ ngữ sở hữu
where Nơi chốn Trạng ngữ nơi chốn

Defining vs Non-Defining Relative Clauses

Defining (Xác định) — KHÔNG có dấu phẩy

Mệnh đề cần thiết để xác định danh từ. Bỏ đi → câu mất nghĩa hoặc đổi nghĩa.

Ví dụ TOEIC: "The candidate who submitted the application first will be interviewed tomorrow."

→ "who submitted the application first" xác định rõ "candidate" nào → cần thiết.

Non-Defining (Không xác định) — CÓ dấu phẩy

Mệnh đề bổ sung thông tin thêm. Bỏ đi → câu vẫn đúng nghĩa.

Ví dụ TOEIC: "The annual report, which was released last Friday, shows a 15% increase in revenue."

→ "which was released last Friday" chỉ bổ sung, bỏ đi vẫn hiểu "the annual report."

Quy tắc quan trọng với THAT

Tình huống Dùng THAT?
Defining clause Được
Non-defining clause (có dấu phẩy) KHÔNG được
Sau giới từ (in which, of which) KHÔNG được

Bẫy TOEIC: "The building, _ was renovated last year, now houses 50 offices."

  • A. that ✗ (non-defining → không dùng that)
  • B. which ✓
  • C. who ✗ (building = vật)
  • D. where ✗ (cần chủ ngữ, không phải trạng ngữ)

Whose — Đại từ sở hữu

Whose dùng cho cả người và vật, thay thế cho tính từ sở hữu (his, her, its, their).

Ví dụ TOEIC: "Employees whose performance reviews are outstanding will receive bonuses."

→ whose = their (performance reviews)

Ví dụ TOEIC: "The company whose products won the innovation award is expanding overseas."

→ whose = its (products)

Bẫy: Nhiều thí sinh chọn "who" hoặc "which" thay vì "whose" khi câu cần thể hiện sở hữu.


Whom — Tân ngữ

Whom thay thế cho tân ngữ chỉ người. Trong TOEIC, dấu hiệu nhận biết: sau whom có chủ ngữ + động từ (S + V).

Ví dụ TOEIC: "The consultant whom the company hired last month has extensive experience."

→ whom = the consultant (tân ngữ của "hired")

Mẹo: Nếu thay bằng "him/her/them" mà câu vẫn đúng → dùng whom. Nếu thay bằng "he/she/they" → dùng who.


Reduced Relative Clauses (Rút gọn mệnh đề quan hệ)

TOEIC rất thích hỏi dạng rút gọn. Có 2 dạng chính:

Dạng 1: V-ing (chủ động)

Rút gọn từ mệnh đề chủ động → bỏ đại từ quan hệ + chia V-ing.

  • Đầy đủ: "The employees who work in the marketing department..."
  • Rút gọn: "The employees working in the marketing department..."

Ví dụ TOEIC: "Candidates _ the minimum qualifications may apply online."

  • A. meeting ✓ (= who meet)
  • B. met ✗
  • C. to meet ✗
  • D. meets ✗

Dạng 2: V3/V-ed (bị động)

Rút gọn từ mệnh đề bị động → bỏ đại từ quan hệ + be → giữ V3.

  • Đầy đủ: "The report which was submitted by the team..."
  • Rút gọn: "The report submitted by the team..."

Ví dụ TOEIC: "The guidelines _ in the handbook apply to all departments."

  • A. outlining ✗
  • B. outlined ✓ (= which are outlined)
  • C. outline ✗
  • D. to outline ✗

5 bẫy TOEIC phổ biến nhất

  1. That trong non-defining clause — Câu có dấu phẩy → loại that ngay
  2. Who vs Whose — "whose" khi cần sở hữu, "who" khi cần chủ ngữ
  3. Which vs Where — "where" = in which (nơi chốn), "which" = chủ/tân ngữ
  4. Reduced clause: V-ing vs V3 — Chủ động → V-ing, bị động → V3
  5. Giới từ + which — "in which", "of which" (KHÔNG dùng "in that")

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng "that" thay "which"?

Trong defining clause (không dấu phẩy), "that" và "which" đều đúng khi chỉ vật: "The report that/which was submitted..." Tuy nhiên, trong non-defining clause (có dấu phẩy), chỉ dùng "which": "The report, which was submitted..."

"Where" có thể thay "which" được không?

Không hoàn toàn. "Where" = "in which / at which" — chỉ dùng khi đề cập nơi chốn. "The office where she works" = "The office in which she works." Nếu danh từ không phải nơi chốn → dùng "which".

Làm thế nào để phân biệt V-ing và V3 trong rút gọn?

Xác định nghĩa chủ động hay bị động. "Products selling well" (sản phẩm bán chạy — chủ động). "Products sold in stores" (sản phẩm được bán — bị động). Mẹo nhanh: nếu sau V có tân ngữ → chủ động (V-ing); nếu sau V có "by..." hoặc không có tân ngữ → bị động (V3).


Luyện tập ngay

Thành thạo mệnh đề quan hệ = thêm 20-30 điểm TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — hàng trăm câu Part 5 về relative clauses, chấm điểm và giải thích chi tiết!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.