Mệnh đề quan hệ — Dạng bài quen thuộc trong TOEIC Part 5
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) xuất hiện thường xuyên trong TOEIC Part 5 và Part 6. Dạng bài: 4 đáp án là who, which, that, whose (hoặc where, whom) — bạn cần chọn đúng đại từ quan hệ phù hợp.
Ngoài ra, TOEIC còn hay hỏi về rút gọn mệnh đề quan hệ (reduced relative clauses) — một dạng bài khó hơn nhưng rất có giá trị điểm.
5 đại từ quan hệ chính
1. WHO — thay cho người (làm chủ ngữ)
Dùng khi: Đại từ thay cho danh từ chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: ...N (người) + who + V...
Ví dụ TOEIC:
- "The employee who submitted the report will receive a bonus."
- "Candidates who meet the requirements should apply by Friday."
- "The manager who oversees the project has 15 years of experience."
2. WHOM — thay cho người (làm tân ngữ)
Dùng khi: Đại từ thay cho danh từ chỉ người và đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc: ...N (người) + whom + S + V...
Ví dụ TOEIC:
- "The client whom we met yesterday confirmed the order."
- "Ms. Park is the supervisor whom the team respects greatly."
Mẹo phân biệt who vs whom: Sau "who" là động từ. Sau "whom" là chủ ngữ + động từ.
3. WHICH — thay cho vật
Dùng khi: Đại từ thay cho danh từ chỉ vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Cấu trúc: ...N (vật) + which + V... hoặc ...N (vật) + which + S + V...
Ví dụ TOEIC:
- "The report which was submitted yesterday contains errors." (chủ ngữ)
- "The software which the team developed has been well-received." (tân ngữ)
- "The policy, which was introduced last month, has improved efficiency." (non-defining)
4. THAT — thay cho cả người và vật
Dùng khi: Thay cho cả người và vật, nhưng có một số giới hạn.
ĐƯỢC dùng "that" khi:
- Mệnh đề quan hệ xác định (defining)
- Sau so sánh nhất (superlative): "the best product that we offer"
- Sau "all, every, any, only, first, last": "the only option that is available"
KHÔNG ĐƯỢC dùng "that" khi:
- Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining — có dấu phẩy)
- SAI: "The CEO, that was appointed last year, announced the plan."
- ĐÚNG: "The CEO, who was appointed last year, announced the plan."
5. WHOSE — sở hữu (của ai/của cái gì)
Dùng khi: Thể hiện sự sở hữu của người hoặc vật.
Cấu trúc: ...N + whose + N...
Ví dụ TOEIC:
- "The company whose sales exceeded targets will receive a bonus."
- "Employees whose contracts expire this month should contact HR."
- "The department whose budget was cut must reduce spending."
Mẹo: Sau "whose" luôn là danh từ (N), không phải động từ.
Đại từ quan hệ bổ sung
WHERE — thay cho nơi chốn
Ví dụ: "The office where the meeting will be held is on the 5th floor."
Có thể thay bằng: "The office in which the meeting will be held..."
WHEN — thay cho thời gian
Ví dụ: "The day when the results are announced is next Friday."
Có thể thay bằng: "The day on which the results are announced..."
Defining vs Non-defining Clauses
| Loại | Đặc điểm | Dấu phẩy | Dùng "that"? |
|---|---|---|---|
| Defining (xác định) | Thông tin cần thiết, bỏ đi thì câu mất nghĩa | Không có dấu phẩy | Được |
| Non-defining (không xác định) | Thông tin bổ sung, bỏ đi câu vẫn có nghĩa | Có dấu phẩy | Không được |
Defining: "The employees who completed training will be promoted." (Chỉ những ai hoàn thành mới được thăng chức — thông tin cần thiết.)
Non-defining: "Ms. Lee, who completed training last month, will be promoted." (Cung cấp thêm thông tin về Ms. Lee — bỏ đi câu vẫn hiểu.)
Bẫy TOEIC: 4 đáp án: who, which, that, whose. Nếu câu có dấu phẩy trước chỗ trống → loại "that" ngay lập tức.
Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses)
Đây là dạng bài nâng cao, hay xuất hiện ở TOEIC 700+.
Rút gọn mệnh đề chủ động → V-ing
Đầy đủ: "The employee who is handling the account has experience." Rút gọn: "The employee handling the account has experience."
Rút gọn mệnh đề bị động → V3/V-ed
Đầy đủ: "The report which was submitted yesterday is incomplete." Rút gọn: "The report submitted yesterday is incomplete."
Rút gọn với to-V
Đầy đủ: "She was the first person who arrived at the office." Rút gọn: "She was the first person to arrive at the office."
Dùng khi: Sau "first, last, only, next" + N
Bẫy TOEIC thường gặp
Bẫy 1: Subject-verb agreement qua mệnh đề phụ
"The report which was prepared by the team contains important data."
Chủ ngữ chính = "The report" (số ít) → động từ "contains" (số ít). Mệnh đề "which was prepared by the team" chỉ là phần phụ.
Bẫy 2: Nhầm who và whom
"The candidate who/whom the company hired has started working." → Sau chỗ trống là "the company hired" (S + V) → chọn whom (tân ngữ)
"The candidate who/whom submitted the best proposal will be selected." → Sau chỗ trống là "submitted" (V) → chọn who (chủ ngữ)
Bẫy 3: Whose vs Who's
- whose = của ai (sở hữu): "The manager whose team won..."
- who's = who is: "The manager who's responsible..."
TOEIC thường cho whose trong đáp án. Nếu sau chỗ trống là danh từ → chọn whose.
Bài tập thực hành (dạng Part 5)
1. The consultant _ recommendations were implemented saved the company a significant amount.
- A. who B. which C. whose D. whom → Whose + N (recommendations) = sở hữu
2. The software, _ was developed internally, has received positive feedback.
- A. that B. which C. who D. whose → Có dấu phẩy (non-defining) → loại "that". Thay cho vật → which.
3. Employees _ performance ratings exceed expectations are eligible for bonuses.
- A. who B. which C. whose D. whom → Whose + N (performance ratings)
4. The report _ last month revealed several areas for improvement.
- A. submitting B. submitted C. to submit D. submit → Rút gọn bị động: "The report (which was) submitted last month..."
5. She is the only manager _ all team members fully trust.
- A. whose B. which C. who D. whom → Sau chỗ trống: "all team members fully trust" (S+V) → tân ngữ → whom. ("that" cũng đúng nhưng không có trong đáp án.)
Luyện mệnh đề quan hệ TOEIC qua đề thi thử — Câu hỏi Part 5 ngữ pháp kèm giải thích chi tiết tại thithu.com!