Bỏ qua điều hướng

Mệnh đề quan hệ trong TOEIC — Who, Which, That, Whose, Where

Ban Biên tập thithu.com 23/07/2026 5 phút đọc Luyện thi TOEIC

Mệnh đề quan hệ — Dạng bài quen thuộc trong TOEIC Part 5

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) xuất hiện thường xuyên trong TOEIC Part 5 và Part 6. Dạng bài: 4 đáp án là who, which, that, whose (hoặc where, whom) — bạn cần chọn đúng đại từ quan hệ phù hợp.

Ngoài ra, TOEIC còn hay hỏi về rút gọn mệnh đề quan hệ (reduced relative clauses) — một dạng bài khó hơn nhưng rất có giá trị điểm.

5 đại từ quan hệ chính

1. WHO — thay cho người (làm chủ ngữ)

Dùng khi: Đại từ thay cho danh từ chỉ người và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: ...N (người) + who + V...

Ví dụ TOEIC:

  • "The employee who submitted the report will receive a bonus."
  • "Candidates who meet the requirements should apply by Friday."
  • "The manager who oversees the project has 15 years of experience."

2. WHOM — thay cho người (làm tân ngữ)

Dùng khi: Đại từ thay cho danh từ chỉ người và đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc: ...N (người) + whom + S + V...

Ví dụ TOEIC:

  • "The client whom we met yesterday confirmed the order."
  • "Ms. Park is the supervisor whom the team respects greatly."

Mẹo phân biệt who vs whom: Sau "who" là động từ. Sau "whom" là chủ ngữ + động từ.

3. WHICH — thay cho vật

Dùng khi: Đại từ thay cho danh từ chỉ vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Cấu trúc: ...N (vật) + which + V... hoặc ...N (vật) + which + S + V...

Ví dụ TOEIC:

  • "The report which was submitted yesterday contains errors." (chủ ngữ)
  • "The software which the team developed has been well-received." (tân ngữ)
  • "The policy, which was introduced last month, has improved efficiency." (non-defining)

4. THAT — thay cho cả người và vật

Dùng khi: Thay cho cả ngườivật, nhưng có một số giới hạn.

ĐƯỢC dùng "that" khi:

  • Mệnh đề quan hệ xác định (defining)
  • Sau so sánh nhất (superlative): "the best product that we offer"
  • Sau "all, every, any, only, first, last": "the only option that is available"

KHÔNG ĐƯỢC dùng "that" khi:

  • Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining — có dấu phẩy)
  • SAI: "The CEO, that was appointed last year, announced the plan."
  • ĐÚNG: "The CEO, who was appointed last year, announced the plan."

5. WHOSE — sở hữu (của ai/của cái gì)

Dùng khi: Thể hiện sự sở hữu của người hoặc vật.

Cấu trúc: ...N + whose + N...

Ví dụ TOEIC:

  • "The company whose sales exceeded targets will receive a bonus."
  • "Employees whose contracts expire this month should contact HR."
  • "The department whose budget was cut must reduce spending."

Mẹo: Sau "whose" luôn là danh từ (N), không phải động từ.

Đại từ quan hệ bổ sung

WHERE — thay cho nơi chốn

Ví dụ: "The office where the meeting will be held is on the 5th floor."

Có thể thay bằng: "The office in which the meeting will be held..."

WHEN — thay cho thời gian

Ví dụ: "The day when the results are announced is next Friday."

Có thể thay bằng: "The day on which the results are announced..."

Defining vs Non-defining Clauses

Loại Đặc điểm Dấu phẩy Dùng "that"?
Defining (xác định) Thông tin cần thiết, bỏ đi thì câu mất nghĩa Không có dấu phẩy Được
Non-defining (không xác định) Thông tin bổ sung, bỏ đi câu vẫn có nghĩa Có dấu phẩy Không được

Defining: "The employees who completed training will be promoted." (Chỉ những ai hoàn thành mới được thăng chức — thông tin cần thiết.)

Non-defining: "Ms. Lee, who completed training last month, will be promoted." (Cung cấp thêm thông tin về Ms. Lee — bỏ đi câu vẫn hiểu.)

Bẫy TOEIC: 4 đáp án: who, which, that, whose. Nếu câu có dấu phẩy trước chỗ trống → loại "that" ngay lập tức.

Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clauses)

Đây là dạng bài nâng cao, hay xuất hiện ở TOEIC 700+.

Rút gọn mệnh đề chủ động → V-ing

Đầy đủ: "The employee who is handling the account has experience." Rút gọn: "The employee handling the account has experience."

Rút gọn mệnh đề bị động → V3/V-ed

Đầy đủ: "The report which was submitted yesterday is incomplete." Rút gọn: "The report submitted yesterday is incomplete."

Rút gọn với to-V

Đầy đủ: "She was the first person who arrived at the office." Rút gọn: "She was the first person to arrive at the office."

Dùng khi: Sau "first, last, only, next" + N

Bẫy TOEIC thường gặp

Bẫy 1: Subject-verb agreement qua mệnh đề phụ

"The report which was prepared by the team contains important data."

Chủ ngữ chính = "The report" (số ít) → động từ "contains" (số ít). Mệnh đề "which was prepared by the team" chỉ là phần phụ.

Bẫy 2: Nhầm who và whom

"The candidate who/whom the company hired has started working." → Sau chỗ trống là "the company hired" (S + V) → chọn whom (tân ngữ)

"The candidate who/whom submitted the best proposal will be selected." → Sau chỗ trống là "submitted" (V) → chọn who (chủ ngữ)

Bẫy 3: Whose vs Who's

  • whose = của ai (sở hữu): "The manager whose team won..."
  • who's = who is: "The manager who's responsible..."

TOEIC thường cho whose trong đáp án. Nếu sau chỗ trống là danh từ → chọn whose.

Bài tập thực hành (dạng Part 5)

1. The consultant _ recommendations were implemented saved the company a significant amount.

  • A. who B. which C. whose D. whom → Whose + N (recommendations) = sở hữu

2. The software, _ was developed internally, has received positive feedback.

  • A. that B. which C. who D. whose → Có dấu phẩy (non-defining) → loại "that". Thay cho vật → which.

3. Employees _ performance ratings exceed expectations are eligible for bonuses.

  • A. who B. which C. whose D. whom → Whose + N (performance ratings)

4. The report _ last month revealed several areas for improvement.

  • A. submitting B. submitted C. to submit D. submit → Rút gọn bị động: "The report (which was) submitted last month..."

5. She is the only manager _ all team members fully trust.

  • A. whose B. which C. who D. whom → Sau chỗ trống: "all team members fully trust" (S+V) → tân ngữ → whom. ("that" cũng đúng nhưng không có trong đáp án.)

Luyện mệnh đề quan hệ TOEIC qua đề thi thử — Câu hỏi Part 5 ngữ pháp kèm giải thích chi tiết tại thithu.com!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.