Bỏ qua điều hướng

Hỏi thời gian xử lý - Part 2 TOEIC

Admin - thithu.com 09/07/2026 2 phút đọc B

Hỏi thời gian xử lý - Part 2 TOEIC

Tóm tắt nhanh: "How long does it take to process a personal loan application?" với 3 đáp án. Bài phân tích WH-question "How long" cho duration.

Đáp án ngắn gọn

Câu hỏi: "How long does it take to process a personal loan application?"

Đáp án:

  • (A) Three to five business days.
  • (B) Yes, I have an account.
  • (C) The interest rate is 8%.

Đáp án đúng: A

Lý do:

  • "How long" → cần khoảng thời gian
  • (A) "Three to five business days" - thời gian
  • (B) "Yes" - Yes/No (sai)
  • (C) "8%" - lãi suất (sai)

Phân tích

Cấu trúc "How long"

"How long" + auxiliary + S + V?

  • "How long does it take?" - mất bao lâu
  • "How long is the warranty?" - bảo hành bao lâu

Đáp án cần: Khoảng thời gian

  • "3 days"
  • "one week"
  • "30 minutes"
  • "a few hours"

Phân tích từng đáp án

(A) Đúng: "Three to five business days."

  • "Three to five days" - thời gian
  • "business days" - ngày làm việc
  • Match với "How long"

(B) Sai: "Yes, I have an account."

  • Câu Yes/No
  • Match với "Do you have an account?"

(C) Sai: "The interest rate is 8%."

  • Lãi suất, không phải thời gian
  • Match với "What is the rate?"

Từ vựng duration

Khoảng thời gian

  • business day - ngày làm việc
  • working day - ngày làm việc
  • calendar day - ngày lịch
  • overnight - qua đêm
  • same day - trong ngày
  • next day - ngày hôm sau
  • within 24 hours - trong vòng 24 giờ
  • 3-5 days - 3-5 ngày
  • 1-2 weeks - 1-2 tuần
  • a few hours - vài giờ

Quy trình

  • processing time - thời gian xử lý
  • approval time - thời gian duyệt
  • delivery time - thời gian giao
  • waiting period - thời gian chờ
  • turnaround - thời gian hoàn thành
  • lead time - thời gian chuẩn bị
  • clearance time - thời gian thanh toán
  • settlement - quyết toán
  • disbursement - giải ngân
  • maturity - đáo hạn

FAQ

"How long" vs "How much time"? {#faq-1}

Cả hai nghĩa giống nhau, "How long" phổ biến hơn.

"Business day" là gì? {#faq-2}

Ngày làm việc trong tuần (T2-T6 hoặc T2-T7 tùy nước), trừ ngày lễ.

"Days" vs "business days"? {#faq-3}

  • "days" - tất cả các ngày
  • "business days" - chỉ ngày làm việc

Kết luận

Luyện thêm: Part 2 với asking interest rate


Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.