Bỏ qua điều hướng

Hỏi số tài khoản - Part 2 TOEIC

Admin - thithu.com 09/07/2026 2 phút đọc B

Hỏi số tài khoản - Part 2 TOEIC

Tóm tắt nhanh: "May I have your account number, please?" với 3 đáp án. Bài phân tích polite request và cung cấp thông tin cụ thể.

Đáp án ngắn gọn

Câu hỏi: "May I have your account number, please?"

Đáp án:

  • (A) It's on your statement.
  • (B) The account is overdrawn.
  • (C) Sure, it's 1234-5678-9012.

Đáp án đúng: C

Lý do:

  • "May I have... please" - polite request, cần thông tin cụ thể
  • (C) cung cấp số tài khoản
  • (A) "on your statement" - không trực tiếp
  • (B) "overdrawn" - thông tin khác

Phân tích

Polite request với "May I"

"May I have...?" - xin phép lịch sự

Mẫu polite request:

  • "May I have...?"
  • "Could I have...?"
  • "Can I have...?" (informal hơn)
  • "I'd like to know..."

Đáp án cần: Thông tin cụ thể + "Sure"/"Of course"

Phân tích từng đáp án

(A) Sai: "It's on your statement."

  • Trả lời gián tiếp ("nó ở trên sao kê")
  • Không cung cấp số cụ thể
  • Bẫy: nghe hợp lý nhưng không trả lời trực tiếp

(B) Sai: "The account is overdrawn."

  • Thông tin về tình trạng tài khoản
  • Không phải số tài khoản

(C) Đúng: "Sure, it's 1234-5678-9012."

  • "Sure" - đồng ý lịch sự
  • "1234-5678-9012" - số tài khoản cụ thể
  • Match hoàn toàn

Từ vựng account number

Thông tin tài khoản

  • account number - số tài khoản
  • account holder - chủ tài khoản
  • account type - loại tài khoản
  • account balance - số dư
  • account name - tên tài khoản
  • routing number - số routing (Mỹ)
  • SWIFT code - mã SWIFT (quốc tế)
  • IBAN - số TK quốc tế (châu Âu)
  • sort code - mã sắp xếp (Anh)
  • BSB (Bank State Branch) - mã Úc

Liên quan

  • statement - sao kê
  • deposit - tiền gửi
  • withdrawal - tiền rút
  • overdraft - thấu chi
  • transaction - giao dịch
  • transfer - chuyển khoản
  • beneficiary - người thụ hưởng
  • payee - người nhận tiền
  • remitter - người gửi tiền
  • authorized signer - người ký ủy quyền

FAQ

"May I" vs "Can I"? {#faq-1}

  • "May I" - formal, lịch sự
  • "Can I" - informal, thông thường

Routing number là gì? {#faq-2}

Số 9 chữ số định danh ngân hàng Mỹ, dùng cho chuyển khoản nội địa.

Số TK có bao nhiêu chữ số? {#faq-3}

Tùy ngân hàng/quốc gia:

  • VN: 9-14 số
  • Mỹ: 10-12 số
  • IBAN: tối đa 34 ký tự

Kết luận

Luyện thêm: Part 2 với asking lost card


Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.