Hỏi phí rút tiền ATM - Part 2 TOEIC
Tóm tắt nhanh: "Is there a fee for using another bank's ATM?" với 3 đáp án. Bài phân tích Yes/No question với conditional answer.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "Is there a fee for using another bank's ATM?"
Đáp án:
- (A) Yes, $2 per transaction.
- (B) The ATM is on the corner.
- (C) I have an ATM card.
Đáp án đúng: A
Lý do:
- "Is there" - Yes/No question
- (A) "Yes" + thông tin phí cụ thể - match
- (B) vị trí - sai
- (C) thông tin cá nhân - sai
Phân tích
Yes/No question với "Is there"
"Is there...?" - hỏi có cái gì không
- "Is there a fee?" - có phí không?
- "Is there a minimum?" - có tối thiểu không?
Đáp án cần: Yes/No + chi tiết
Phân tích từng đáp án
(A) Đúng: "Yes, $2 per transaction."
- "Yes" - trả lời
- "$2" - số tiền
- "per transaction" - mỗi giao dịch
- Match với fee question
(B) Sai: "The ATM is on the corner."
- Vị trí ATM
- Không phải fee
(C) Sai: "I have an ATM card."
- Thông tin cá nhân
- Không trả lời câu hỏi fee
Từ vựng ATM
Loại phí
- ATM fee - phí rút tiền ATM
- surcharge - phí phụ thu
- interbank fee - phí liên ngân hàng
- foreign ATM fee - phí ATM nước ngoài
- withdrawal fee - phí rút tiền
- transaction fee - phí giao dịch
- out-of-network fee - phí ngoài mạng lưới
- convenience fee - phí tiện ích
- service charge - phí dịch vụ
- access fee - phí truy cập
Từ vựng ATM
- ATM (Automated Teller Machine) - máy rút tiền tự động
- debit card - thẻ ghi nợ
- PIN - mã PIN
- cash withdrawal - rút tiền mặt
- balance inquiry - kiểm tra số dư
- mini statement - sao kê rút gọn
- transfer - chuyển khoản
- deposit - gửi tiền
- card slot - khe cắm thẻ
- keypad - bàn phím
FAQ
"Another bank" nghĩa là gì? {#faq-1}
Ngân hàng khác (không phải ngân hàng phát hành thẻ).
"$2 per transaction" là gì? {#faq-2}
$2 cho mỗi lần giao dịch.
ATM nước ngoài có phí cao hơn? {#faq-3}
Có, thường $3-$5 + phí chuyển đổi ngoại tệ 1-3%.
Kết luận
Luyện thêm: Part 2 với asking payment due
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.