Hỏi loại tài khoản - Part 2 TOEIC
Tóm tắt nhanh: "Which type of account would you recommend for daily transactions?" với 3 đáp án. Bài phân tích recommendation request.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "Which type of account would you recommend for daily transactions?"
Đáp án:
- (A) A checking account is best for daily use.
- (B) The interest is high.
- (C) I prefer cash payments.
Đáp án đúng: A
Lý do:
- "Which" + "recommend" → cần đề xuất cụ thể
- (A) "A checking account" - đề xuất cụ thể cho daily use
- (B) "interest is high" - thông tin chung
- (C) "I prefer" - ý kiến cá nhân (sai)
Phân tích
Recommendation request
"Which...would you recommend for...?" - hỏi đề xuất
Đáp án cần: Sản phẩm/dịch vụ cụ thể + lý do
- "A savings account is best for saving money."
- "A credit card is good for online shopping."
Phân tích từng đáp án
(A) Đúng: "A checking account is best for daily use."
- "A checking account" - sản phẩm cụ thể
- "is best for" - đề xuất
- "daily use" - match với "daily transactions"
(B) Sai: "The interest is high."
- Thông tin chung về lãi suất
- Không đề xuất sản phẩm
(C) Sai: "I prefer cash payments."
- Ý kiến cá nhân
- Không phải recommendation
Từ vựng account types
Loại tài khoản
- checking account - tài khoản thanh toán
- savings account - tài khoản tiết kiệm
- money market account - TK thị trường tiền
- certificate of deposit (CD) - chứng chỉ tiền gửi
- joint account - tài khoản chung
- business account - tài khoản doanh nghiệp
- student account - tài khoản sinh viên
- salary account - tài khoản lương
- premium account - tài khoản cao cấp
- foreign currency account - tài khoản ngoại tệ
Mục đích sử dụng
- daily transactions - giao dịch hàng ngày
- saving money - tiết kiệm tiền
- long-term investment - đầu tư dài hạn
- online shopping - mua sắm online
- international transfers - chuyển tiền quốc tế
- business operations - hoạt động kinh doanh
- emergency fund - quỹ khẩn cấp
- travel expenses - chi phí du lịch
- bill payments - thanh toán hóa đơn
- direct deposit - gửi lương tự động
FAQ
"Recommend" cấu trúc? {#faq-1}
recommend + sth + for + purpose
- "I recommend this account for daily use."
- "I recommend the savings account for long-term goals."
Checking vs savings? {#faq-2}
- Checking: giao dịch hàng ngày, lãi thấp
- Savings: tiết kiệm, lãi cao hơn
Tại sao cần đề xuất? {#faq-3}
Giúp khách chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu, tăng satisfaction.
Kết luận
Luyện thêm: Part 2 với asking security
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.