Hỏi lịch trả nợ - Part 2 TOEIC
Tóm tắt nhanh: "When is my next loan payment due?" với 3 đáp án. Bài phân tích WH question "When" cho date.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "When is my next loan payment due?"
Đáp án:
- (A) On the 15th of every month.
- (B) The loan was approved.
- (C) I will pay by cash.
Đáp án đúng: A
Lý do:
- "When" → cần thời gian cụ thể
- (A) "15th of every month" - ngày cụ thể
- (B) "approved" - thông tin khác
- (C) "by cash" - phương thức
Phân tích
Cấu trúc "When"
"When" + auxiliary + S + V?
- "When is it due?" - đến hạn khi nào
- "When do I pay?" - trả khi nào
Đáp án cần: Ngày/giờ cụ thể
- "On the 15th of every month"
- "Next Friday"
- "In 30 days"
Phân tích từng đáp án
(A) Đúng: "On the 15th of every month."
- "15th" - ngày cụ thể
- "every month" - mỗi tháng
- Match với "When"
(B) Sai: "The loan was approved."
- Thông tin về việc duyệt khoản vay
- Không phải ngày trả
(C) Sai: "I will pay by cash."
- Phương thức thanh toán
- Không phải thời gian
Từ vựng payment
Loại thanh toán
- loan payment - trả góp
- monthly payment - trả hàng tháng
- installment - kỳ trả góp
- minimum payment - trả tối thiểu
- full payment - trả đủ
- partial payment - trả một phần
- late payment - trả trễ
- early payment - trả sớm
- automatic payment - trả tự động
- recurring payment - trả định kỳ
Thuật ngữ
- due date - ngày đến hạn
- payment schedule - lịch trả
- billing cycle - chu kỳ thanh toán
- statement date - ngày sao kê
- grace period - thời gian ân hạn
- late fee - phí trễ
- penalty - phạt
- principal - gốc
- interest - lãi
- amortization - khấu hao
FAQ
"Due" nghĩa là gì? {#faq-1}
"Đến hạn" - thời điểm phải trả.
"Every month" khác "monthly"? {#faq-2}
- "every month" - adverb phrase
- "monthly" - adjective/adverb
Trả trễ có hậu quả gì? {#faq-3}
Phí trễ, tăng lãi suất, ảnh hưởng credit score, có thể bị liệt vào nợ xấu.
Kết luận
Luyện thêm: Part 2 với asking recent transaction
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.