Hỏi giờ họp - Part 2 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Câu hỏi "When is the meeting scheduled?" với 3 đáp án A/B/C. Part 2 test khả năng nghe WH-question và chọn đáp án match. Bài phân tích đáp án đúng, các bẫy thường gặp, ngữ pháp.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "When is the meeting scheduled?"
Đáp án:
- (A) It's at 3 PM tomorrow in the conference room. ✓
- (B) I'll send the agenda tonight.
- (C) Yes, you can attend.
Phân tích:
- (A) trực tiếp trả lời WHEN = thời gian "at 3 PM tomorrow" + địa điểm "in the conference room".
- (B) lách sang agenda - thông tin phụ, không trả lời when.
- (C) đáp án Yes/No - vì câu hỏi WH nên không phải yes/no.
1. Phân tích câu hỏi WH
"When is the meeting scheduled?" - câu hỏi về thời gian dùng WH-word "When".
Cấu trúc WH + be + subject:
- When is (the meeting scheduled)?
- What time is (the meeting scheduled)?
Lưu ý: Đáp án đúng thường chứa time expression:
- "at 3 PM"
- "tomorrow"
- "on Friday"
- "next week"
- "every Monday"
2. Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| schedule | /ˈskedʒuːl/ | lịch trình, lên lịch | "The meeting is scheduled for 3 PM" |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp | "We have a meeting tomorrow" |
| conference room | /ˈkɑːnfərəns ruːm/ | phòng hội nghị | "Meet in the 5th floor conference room" |
| tomorrow | /təˈmɒroʊ/ | ngày mai | "Schedule it for tomorrow" |
| 3 PM | /θriː piː em/ | 3 giờ chiều | "Let's set it at 3 PM" |
| PM | /piː em/ | chiều (12h-18h) | vs AM (sáng) |
| agenda | /əˈdʒendə/ | chương trình họp | "I'll send the agenda tonight" |
| attend | /əˈtend/ | tham dự | "You can attend the meeting" |
3. Các bẫy thường gặp Part 2
Bẫy 1: Đáp án Yes/No khi câu hỏi WH
- ❌ "Yes, the meeting is scheduled"
- ✅ "It's at 3 PM tomorrow"
Bẫy 2: Đáp án chứa từ khóa câu hỏi nhưng không match
- "I'll send the agenda" - chứa "schedule" ngầm? KHÔNG.
Bẫy 3: Đáp án sai ngữ pháp thì dễ nghe hơn
- Part 2 chỉ có 1 lần nghe. Phải focus vào content match, không phải pronunciation tricks.
4. Chiến lược 5 giây
- Đọc câu hỏi → xác định WH-word (What/When/Where/Who/Why/How).
- Đáp án nào chứa thông tin match WH-word → chọn.
- Yes/No đáp án → chỉ chọn nếu câu hỏi Yes/No.
FAQ
Q: Part 2 có bao nhiêu câu trong đề thi TOEIC? A: 25 câu trong TOEIC Listening (Part 1-4); Part 2 chiếm riêng 25 câu trong section Listening.
Q: Mỗi câu Part 2 dài bao nhiêu? A: Câu hỏi 1 câu + 3 đáp án. Đáp án đúng 1 trong 3.
Q: Làm sao không bị trap "agenda" khi nghe rõ? A: Trap thường chứa từ liên quan context nhưng không trả lời WH-question. Luôn check xem đáp án có chứa info match WH-word không.
Đáp án: (A) It's at 3 PM tomorrow in the conference room.
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.