Hỏi cashier's check fee - Part 2 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Câu hỏi "Can I get a cashier's check here?" với 3 đáp án. Bài phân tích về cashier's check fee và banking check types.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "Can I get a cashier's check here?"
Đáp án:
- (A) Yes, we charge $10 for cashier's checks. ✓
- (B) Personal checks cost USD 5,000 limit.
- (C) We only accept checks on Tuesdays.
Phân tích:
- Yes/No question → (A) bắt đầu "Yes" + match content (cashier's check, $10 fee).
- (B) mention check + USD amount - sai type (personal vs cashier).
- (C) "only Tuesdays" - thông tin sai.
1. Cashier's Check là gì?
Cashier's Check (sec ngân hàng) - check được ngân hàng guarantee (khác với personal check):
5 đặc điểm:
- Ngân hàng là payer (không phải customer).
- Funds guaranteed (trừ khi ngân hàng vỡ nợ).
- Thường có watermark + signature của bank officer.
- Được bank routing + account verification.
- Cash ngay khi present.
Personal check vs Cashier's check:
| Aspect | Personal Check | Cashier's Check |
|---|---|---|
| Payer | Customer | Bank |
| Guaranteed? | No (depends on customer's funds) | Yes (bank guarantees) |
| Cost | Free (with checking) | USD 5-15 |
| Issuance | Online or checkbook | Bank teller only |
| Use case | Everyday | Large + secure transactions |
| Risk of bounce | Yes | No |
| Forgery risk | Higher | Lower |
2. Use cases cashier's check
Khi nào cần cashier's check:
- Closing on a house.
- Car purchase (used car from dealer).
- Wire transfer alternative.
- Down payment to escrow.
- Tuition payment (some schools require).
- Court settlement.
3. Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| cashier's check | /kəˈʃɪrz/ | sec ngân hàng | bank-issued check |
| personal check | /ˈpɜːrsənl/ | séc cá nhân | from checking account |
| check | /tʃek/ | séc | cheque |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | hạn mức | "USD 5,000 limit" |
| issue a check | /ˈɪʃuː/ | phát hành séc | "Bank issues check" |
| bank guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ | bank đảm bảo | safe payment |
| payable to | /ˈpeɪəbl/ | trả cho | "Payable to John Smith" |
| memo line | /ˈmemoʊ/ | dòng ghi chú | "Memo: Invoice 1234" |
| routing number | /ˈruːtɪŋ/ | số routing | 9-digit bank ID |
| endorsement | /ɪnˈdɔːrsmənt/ | chữ ký sau | back signature |
| clearing | /ˈklɪrɪŋ/ | thanh toán bù trừ | check processing |
| bounce | /baʊns/ | không đủ tiền | "Check bounced" |
| NSF | Non-Sufficient Funds | không đủ tiền | "NSF fee USD 35" |
| stop payment | dừng thanh toán | fees USD 30+ | |
| accept checks | /əkˈsept/ | nhận séc | bank policy |
| large dollar transactions | giao dịch USD lớn | đòi cashier check | |
| real estate closing | đóng hợp đồng BĐS | cần cashier check | |
| down payment | trả trước | cashier check |
4. Các bẫy thường gặp Part 2
Bẫy 1: Đáp án mention check nhưng sai type
- (B) "personal checks USD 5,000 limit" - không phải cashier check.
Bẫy 2: Đáp án mention day (Tuesday) không có liên quan
- (C) "Tuesdays only" - không phải policy của cashier check.
Bẫy 3: Đáp án Yes + fee cụ thể
- (A) tốt: "Yes" + "$10 cashier's check" - clear answer.
5. Chiến lược 5 giây
- Yes/No → tìm Yes + clear fee.
- Match: "cashier's check".
- Tránh đáp án mention day/limit personal check.
FAQ
Q: Cashier's check mất bao lâu? A: Instant tại quầy (5-10 phút với điền form).
Q: Cashier's check có expire? A: Yes - thường 90 ngày. Sau đó reissue hoặc void.
Q: Limit cashier's check mỗi giao dịch? A: Tùy bank, USD 50k-100k standard, có thể request nhiều hơn với advance notice.
Đáp án: (A) Yes, we charge $10 for cashier's checks.
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.