Hỏi cấp bank statement cho visa - Part 2 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Câu hỏi "Can I get a bank statement for my visa application?" với 3 đáp án. Bài phân tích đáp án đúng và từ vựng banking document cho visa.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "Can I get a bank statement for my visa application?"
Đáp án:
- (A) The application form needs your signature.
- (B) Yes, I can print it for you right now. ✓
- (C) The visa office is closed on weekends.
Phân tích:
- Câu hỏi Yes/No (Can I...) → đáp án đúng phải trả lời Yes/No + thông tin match.
- (B) bắt đầu "Yes" + thông tin "I can print it for you" - hành động hỗ trợ trực tiếp.
- (A) chuyển sang form → không phải đáp án cho câu hỏi bank statement.
- (C) đề cập visa office hours - không phải về document.
1. Phân tích câu hỏi Yes/No
"Can I get a bank statement for my visa application?" - câu hỏi Yes/No dùng modal "Can".
Cấu trúc modal yes/no:
- Can I + V?
- Will you + V?
- Could we + V?
- Would you mind + V-ing?
Đáp án đúng phải:
- Bắt đầu Yes/No (hoặc tương đương Sure/Of course).
- Cung cấp thông tin match.
2. Bank Statement là gì?
Bank Statement (sao kê ngân hàng) là document tài chính tổng hợp:
- Số dư account (beginning + ending).
- Mọi transactions trong kỳ (deposits, withdrawals).
- Phí ngân hàng tính.
- Ngày lập sao kê.
Công dụng:
- Visa application (US, UK, EU, Japan, ...).
- Vay mua nhà, ô tô.
- Mở investment account.
- Prove income (cho employer).
3. Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| bank statement | /stetmənt/ | sao kê ngân hàng | "May I have a bank statement?" |
| visa application | /ˈviːzə/ | đơn xin visa | "I need documents for my visa" |
| apply for | /əˈplaɪ fɔːr/ | nộp đơn | "How do I apply for a credit card?" |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | chữ ký | "Sign on the dotted line" |
| application form | /fɔːrm/ | đơn đăng ký | "Fill out the application form" |
| /prɪnt/ | in | "I can print it for you" | |
| visa office | /ˈɔːfɪs/ | văn phòng visa | embassy/consulate |
| weekend | /ˈwiːkend/ | cuối tuần | "Closed on weekends" |
| dotted line | /ˈdɑːtɪd/ | đường chấm chấm | nơi ký |
| requirement | /rɪˈkwaɪərmənt/ | yêu cầu | "Bring your ID" |
4. Các bẫy thường gặp Part 2
Bẫy 1: Đáp án đúng cách thức nhưng sai nội dung
- "The application form..." - hay nhưng không trả lời câu hỏi bank statement.
Bẫy 2: Đáp án mention từ trong câu hỏi
- "Visa office" như trong câu hỏi → KHÔNG trả lời đúng trọng tâm.
Bẫy 3: Tone nghe tự nhiên nhưng off-topic
- Đáp án có thể được nói trôi chảy nhưng redirect sang chủ đề khác.
5. Chiến lược 5 giây
- Nghe câu hỏi → xác định Yes/No hay WH.
- Đáp án có bắt đầu Yes/No → ưu tiên chọn (nhưng cần check content).
- Đáp án mention keywords trong câu hỏi NHƯNG không trả lời nội dung → trap.
FAQ
Q: Bank statement có phải xin trực tiếp tại bank không? A: Phổ biến là trực tiếp tại branch. Online banking có thể download PDF version.
Q: Bank statement có phí không? A: Tùy bank. Thường: 1-3 bản đầu free / year. Thêm phí nếu yêu cầu nhiều.
Q: Visa statement bao nhiêu tháng? A: Thường 3 tháng gần nhất (3-months bank statement). Tùy quốc gia.
Q: Part 2 thường có bao nhiêu câu hỏi Yes/No? A: ~60% câu Yes/No + 40% WH-questions.
Đáp án: (B) Yes, I can print it for you right now.
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.