Hỏi phí thường niên thẻ - Part 2 TOEIC Luyện Thi
Tóm tắt nhanh: Câu hỏi "Is there an annual fee for this card?" với 3 đáp án. Bài phân tích đáp án đúng và từ vựng banking fee structure.
Đáp án ngắn gọn
Câu hỏi: "Is there an annual fee for this card?"
Đáp án:
- (A) The first year is free, then $50 annually.
- (B) No, the first year is free, then $50 annually. ✓
- (C) Yes, we accept credit cards.
Phân tích:
-
Câu Yes/No → (B) bắt đầu "No" + cùng nội dung (so sánh A và B):
- (A) thiếu "No" → mơ hồ.
- (B) có "No, the first year is free" → yes/no rõ ràng + clarification.
- (C) Yes/No nhưng redirect sang "we accept cards" - không trả lời về fee.
1. Annual Fee là gì?
Annual Fee (phí thường niên) là phí hàng năm charge cho:
- Credit card (USD 0-700).
- Checking account (USD 0-25 / tháng).
- Savings account (USD 0-15 / tháng).
- Investment account (USD 0-100+).
Common card tiers and typical annual fee 2026:
| Tier | Annual Fee (USD) | Best for |
|---|---|---|
| Basic Card | 0-95 | everyday users |
| Mid-tier (cashback/travel) | 95-250 | frequent spenders |
| Premium (Sapphire, Gold) | 250-695 | high spenders |
| Ultra-premium (Centurion) | 5,000+ | ultra-high-net-worth |
2. Từ vựng trọng tâm
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| annual fee | /ˈænjuəl fiː/ | phí thường niên | "USD 95 annual fee" |
| waived | /weɪvd/ | miễn (phí) | "Annual fee waived first year" |
| first year | /fɜːrst jɪər/ | năm đầu | promotion period |
| annually | /ˈænjuəli/ | hàng năm | "USD 50 annually" |
| accept | /əkˈsept/ | chấp nhận | "Do you accept Visa?" |
| credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | thẻ tín dụng | basic banking |
| free | /friː/ | miễn phí | "First year is free" |
| fee structure | /ˈstrʌktʃər/ | cơ cấu phí | breakdown of fees |
| lifetime waiver | /ˈlaɪftaɪm/ | miễn trọn đời | some bank offers |
| cashback | /ˈkæʃbæk/ | hoàn tiền | earn on purchases |
| rewards card | thẻ tích điểm | earns benefits | |
| premium card | /ˈpriːmiəm/ | thẻ cao cấp | higher fees, more benefits |
3. Các bẫy thường gặp Part 2
Bẫy 1: Đáp án A không có Yes/No rõ ràng
- (A) "The first year is free" - statement only, vì câu hỏi Yes/No cần rõ ràng.
- (B) thêm "No" đầu - chính xác hơn.
Bẫy 2: Đáp án chứa các con số nhưng sai focus
- USD 50 annually is 1 part → trả lời "annual fee bao nhiêu" = đúng. Nhưng phải có Yes/No trước.
Bẫy 3: Đáp án Yes/No nhưng sai subject
- (C) "Yes, we accept credit cards" - Yes/No rõ ràng nhưng "accept credit cards" ≠ "annual fee".
4. Chiến lược 5 giây
- Câu Yes/No → tìm Yes/No trong đáp án.
- Check Yes/No đầu có match câu hỏi không.
- So sánh các đáp án Yes/No → chọn cái comprehensive hơn.
FAQ
Q: Annual fee có thể waived không? A: Có. Nhiều bank waive fee nếu spend đủ (USD 25k+/year) hoặc relationship banking customer.
Q: Fee thường niên có trade-off gì? A: Annual fee cards cao cấp thường có benefits:
- Lounge access (Priority Pass).
- Hotel elite status.
- Higher points/cashback %.
- Travel insurance.
Q: Part 2 có nhiều câu hỏi về fee? A: ~2-3 câu/25 câu Part 2.
Đáp án: (B) No, the first year is free, then $50 annually.
Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.