Bỏ qua điều hướng

Hỏi phí thường niên thẻ - Part 2 TOEIC Luyện Thi

Admin - thithu.com 09/07/2026 3 phút đọc B

Hỏi phí thường niên thẻ - Part 2 TOEIC Luyện Thi

Tóm tắt nhanh: Câu hỏi "Is there an annual fee for this card?" với 3 đáp án. Bài phân tích đáp án đúng và từ vựng banking fee structure.

Đáp án ngắn gọn

Câu hỏi: "Is there an annual fee for this card?"

Đáp án:

  • (A) The first year is free, then $50 annually.
  • (B) No, the first year is free, then $50 annually. ✓
  • (C) Yes, we accept credit cards.

Phân tích:

  • Câu Yes/No → (B) bắt đầu "No" + cùng nội dung (so sánh A và B):
    • (A) thiếu "No" → mơ hồ.
    • (B) có "No, the first year is free" → yes/no rõ ràng + clarification.
  • (C) Yes/No nhưng redirect sang "we accept cards" - không trả lời về fee.

1. Annual Fee là gì?

Annual Fee (phí thường niên) là phí hàng năm charge cho:

  • Credit card (USD 0-700).
  • Checking account (USD 0-25 / tháng).
  • Savings account (USD 0-15 / tháng).
  • Investment account (USD 0-100+).

Common card tiers and typical annual fee 2026:

Tier Annual Fee (USD) Best for
Basic Card 0-95 everyday users
Mid-tier (cashback/travel) 95-250 frequent spenders
Premium (Sapphire, Gold) 250-695 high spenders
Ultra-premium (Centurion) 5,000+ ultra-high-net-worth

2. Từ vựng trọng tâm

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu mẫu
annual fee /ˈænjuəl fiː/ phí thường niên "USD 95 annual fee"
waived /weɪvd/ miễn (phí) "Annual fee waived first year"
first year /fɜːrst jɪər/ năm đầu promotion period
annually /ˈænjuəli/ hàng năm "USD 50 annually"
accept /əkˈsept/ chấp nhận "Do you accept Visa?"
credit card /ˈkredɪt kɑːrd/ thẻ tín dụng basic banking
free /friː/ miễn phí "First year is free"
fee structure /ˈstrʌktʃər/ cơ cấu phí breakdown of fees
lifetime waiver /ˈlaɪftaɪm/ miễn trọn đời some bank offers
cashback /ˈkæʃbæk/ hoàn tiền earn on purchases
rewards card thẻ tích điểm earns benefits
premium card /ˈpriːmiəm/ thẻ cao cấp higher fees, more benefits

3. Các bẫy thường gặp Part 2

Bẫy 1: Đáp án A không có Yes/No rõ ràng

  • (A) "The first year is free" - statement only, vì câu hỏi Yes/No cần rõ ràng.
  • (B) thêm "No" đầu - chính xác hơn.

Bẫy 2: Đáp án chứa các con số nhưng sai focus

  • USD 50 annually is 1 part → trả lời "annual fee bao nhiêu" = đúng. Nhưng phải có Yes/No trước.

Bẫy 3: Đáp án Yes/No nhưng sai subject

  • (C) "Yes, we accept credit cards" - Yes/No rõ ràng nhưng "accept credit cards" ≠ "annual fee".

4. Chiến lược 5 giây

  1. Câu Yes/No → tìm Yes/No trong đáp án.
  2. Check Yes/No đầu có match câu hỏi không.
  3. So sánh các đáp án Yes/No → chọn cái comprehensive hơn.

FAQ

Q: Annual fee có thể waived không? A: Có. Nhiều bank waive fee nếu spend đủ (USD 25k+/year) hoặc relationship banking customer.

Q: Fee thường niên có trade-off gì? A: Annual fee cards cao cấp thường có benefits:

  • Lounge access (Priority Pass).
  • Hotel elite status.
  • Higher points/cashback %.
  • Travel insurance.

Q: Part 2 có nhiều câu hỏi về fee? A: ~2-3 câu/25 câu Part 2.


Đáp án: (B) No, the first year is free, then $50 annually.


Luyện ngay bộ đề mô phỏng TOEIC 2026 — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì tại thithu.com/thi-tieng-anh.

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.