Gerund vs Infinitive — Tại sao quan trọng?
Trong TOEIC Part 5, câu hỏi yêu cầu chọn giữa Gerund (V-ing) và Infinitive (to V) xuất hiện đều đặn trong mỗi đề thi — khoảng 2-4 câu. Đây là dạng câu hỏi phụ thuộc vào collocations (tổ hợp từ cố định): một số động từ chỉ đi với V-ing, một số chỉ đi với to V, và một số đi với cả hai nhưng nghĩa khác nhau.
Không có quy tắc ngữ pháp tổng quát — bạn cần thuộc danh sách. Tin tốt: TOEIC lặp đi lặp lại khoảng 30 động từ phổ biến nhất.
Nhóm 1: Động từ chỉ đi với Gerund (V-ing) — 12 từ
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| enjoy | thích | She enjoys working with the marketing team. |
| avoid | tránh | Please avoid making personal calls during work hours. |
| consider | cân nhắc | The board is considering expanding to new markets. |
| suggest | đề xuất | The consultant suggested implementing a new system. |
| recommend | khuyến nghị | We recommend updating the software regularly. |
| mind | phiền | Would you mind sending me the report by Friday? |
| postpone | hoãn | The company postponed launching the product. |
| finish | hoàn thành | Have you finished reviewing the contract? |
| deny | phủ nhận | The manager denied approving the unauthorized purchase. |
| discuss | thảo luận | They discussed hiring additional staff. |
| practice | luyện tập | She practices speaking before every presentation. |
| keep | tiếp tục | Keep working until the project is completed. |
Mẹo nhớ: Hầu hết các động từ nhóm này diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đã diễn ra.
Nhóm 2: Động từ chỉ đi với Infinitive (to V) — 12 từ
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| want | muốn | The company wants to hire 50 new employees. |
| decide | quyết định | Management decided to restructure the department. |
| plan | lên kế hoạch | We plan to launch the campaign next quarter. |
| agree | đồng ý | Both parties agreed to sign the contract. |
| refuse | từ chối | The supplier refused to lower the price. |
| offer | đề nghị | The firm offered to provide free training. |
| promise | hứa | The contractor promised to complete the work by March. |
| expect | kỳ vọng | We expect to receive the shipment by Friday. |
| afford | có đủ khả năng | The startup cannot afford to rent a larger office. |
| manage | xoay xở | The team managed to meet the deadline. |
| tend | có xu hướng | Customers tend to prefer online shopping. |
| hope | hy vọng | We hope to expand operations next year. |
Mẹo nhớ: Hầu hết các động từ nhóm này diễn tả ý định, kế hoạch hoặc mong muốn trong tương lai.
Nhóm 3: Động từ đi với cả hai — KHÁC NGHĨA — 6 từ
Đây là nhóm bẫy TOEIC quan trọng nhất:
1. REMEMBER
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| remember + V-ing | Nhớ đã làm (quá khứ) | I remember sending the email yesterday. |
| remember + to V | Nhớ phải làm (tương lai) | Remember to send the report before 5 PM. |
2. FORGET
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| forget + V-ing | Quên đã làm | I will never forget visiting the headquarters. |
| forget + to V | Quên phải làm | Don't forget to attach the file to the email. |
3. STOP
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| stop + V-ing | Dừng làm gì (ngừng hẳn) | She stopped working at 6 PM. |
| stop + to V | Dừng lại để làm gì | She stopped to check her messages. |
4. TRY
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| try + V-ing | Thử làm (xem kết quả) | Try restarting the computer to fix the error. |
| try + to V | Cố gắng làm | The team tried to finish the project on time. |
5. REGRET
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| regret + V-ing | Hối hận đã làm | He regrets leaving his previous company. |
| regret + to V | Tiếc phải thông báo | We regret to inform you that your application was unsuccessful. |
6. GO ON
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go on + V-ing | Tiếp tục làm (cùng việc) | He went on talking for another hour. |
| go on + to V | Chuyển sang làm (việc khác) | After the presentation, she went on to answer questions. |
Bảng tóm tắt nhanh
| Nhóm | Động từ | Đi với |
|---|---|---|
| Chỉ V-ing | enjoy, avoid, consider, suggest, recommend, mind, postpone, finish, deny, discuss, practice, keep | V-ing |
| Chỉ to V | want, decide, plan, agree, refuse, offer, promise, expect, afford, manage, tend, hope | to V |
| Cả hai (khác nghĩa) | remember, forget, stop, try, regret, go on | V-ing hoặc to V |
Mẹo làm bài TOEIC
- Đọc động từ chính trước — xác định nó thuộc nhóm nào trong 3 nhóm trên
- Xem nghĩa ngữ cảnh — đặc biệt với nhóm 3, xác định hành động quá khứ hay tương lai
- Sau giới từ → luôn V-ing — "interested in learning", "responsible for managing"
- Sau tính từ → thường to V — "ready to start", "difficult to understand"
Câu hỏi thường gặp
Sau giới từ luôn dùng V-ing, đúng không?
Đúng. Sau tất cả giới từ (in, on, at, for, about, of, by, without, before, after...) luôn dùng V-ing: "Thank you for attending the meeting." Đây là quy tắc không có ngoại lệ trong tiếng Anh.
Làm sao phân biệt khi TOEIC cho 4 đáp án đều là dạng khác nhau của cùng một động từ?
Ví dụ: A. to complete, B. completing, C. completed, D. completion. Bước 1: xác định vị trí trong câu (sau động từ chính? sau giới từ? làm chủ ngữ?). Bước 2: áp dụng quy tắc tương ứng. Nếu sau "consider" → B (V-ing). Nếu sau "decide" → A (to V). Nếu sau "after" → B (V-ing vì sau giới từ).
Có cần thuộc hết 30 động từ không?
Lý tưởng thì có, nhưng nếu thời gian hạn chế, hãy tập trung vào nhóm 3 (6 từ đổi nghĩa) vì đây là dạng bẫy TOEIC hay nhất. Nhóm 1 và 2 có thể dùng "cảm giác" để đoán khi cần.
Luyện tập ngay
Thành thạo Gerund vs Infinitive = thêm 15-25 điểm TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — câu hỏi Part 5 phân loại theo dạng ngữ pháp, chấm điểm tức thì và giải thích chi tiết!