Vì sao Confusing Words quan trọng?
Trong TOEIC Part 5, khoảng 5-8 câu/đề hỏi từ vựng — và nhiều câu trong số đó yêu cầu phân biệt các từ có hình thức hoặc nghĩa tương tự. Đây là dạng câu hỏi không thể giải bằng ngữ pháp — bạn phải biết nghĩa chính xác của từ.
30 cặp từ dễ nhầm nhất
Nhóm 1: Khác loại từ (10 cặp)
| # | Từ 1 | Loại | Nghĩa | Từ 2 | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | affect | V | tác động, ảnh hưởng | effect | N | hiệu quả, tác dụng |
| 2 | advice | N | lời khuyên | advise | V | khuyên |
| 3 | practice | N | sự thực hành | practise | V | thực hành (BrE) |
| 4 | breath | N | hơi thở | breathe | V | thở |
| 5 | belief | N | niềm tin | believe | V | tin |
| 6 | loss | N | sự mất mát | lose | V | mất, thua |
| 7 | choice | N | sự lựa chọn | choose | V | chọn |
| 8 | success | N | sự thành công | succeed | V | thành công |
| 9 | receipt | N | biên lai | receive | V | nhận |
| 10 | expense | N | chi phí | expend | V | chi tiêu |
Ví dụ TOEIC:
- "The new policy will affect all employees." (V — tác động)
- "The effect of the policy was immediately visible." (N — tác dụng)
- "I would advise you to review the contract." (V — khuyên)
- "Please follow the advice given by your supervisor." (N — lời khuyên)
Mẹo nhớ affect/effect: Affect = Action (V). Effect = End result (N).
Nhóm 2: Cùng loại từ, nghĩa khác (10 cặp)
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa | Mẹo phân biệt |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | complement | bổ sung | compliment | khen ngợi | complEment = complEte (bổ sung hoàn chỉnh) |
| 12 | principal | chính, quan trọng nhất | principle | nguyên tắc | principAL = A Leader (người đứng đầu) |
| 13 | ensure | đảm bảo (chắc chắn xảy ra) | insure | bảo hiểm (tài chính) | insure = insurance (bảo hiểm) |
| 14 | stationery | văn phòng phẩm | stationary | đứng yên | stationEry = papEr (giấy) |
| 15 | personal | cá nhân | personnel | nhân sự | personNEL = employeEs (nhân viên) |
| 16 | precede | đi trước | proceed | tiếp tục | preCEde = Come bEfore |
| 17 | adopt | áp dụng, nhận nuôi | adapt | thích nghi, điều chỉnh | aDapt = aDjust |
| 18 | economic | thuộc kinh tế | economical | tiết kiệm | economicAL = practicAL (thực tế) |
| 19 | historic | có ý nghĩa lịch sử | historical | thuộc lịch sử | historic event (quan trọng), historical data (thuộc quá khứ) |
| 20 | sensitive | nhạy cảm | sensible | hợp lý, khôn ngoan | sensiBLE = reasonaBLE |
Ví dụ TOEIC:
- "The wine complements the meal perfectly." (bổ sung)
- "She received a compliment from the manager." (lời khen)
- "Please ensure that all documents are submitted on time." (đảm bảo)
- "The company decided to insure the equipment against damage." (bảo hiểm)
- "All personal information must remain confidential." (cá nhân)
- "Contact the personnel department for inquiries." (nhân sự)
Nhóm 3: Dễ nhầm trong TOEIC Part 5 (10 cặp)
| # | Từ 1 | Nghĩa | Từ 2 | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 21 | rise (V — intransitive) | tăng (tự nó) | raise (V — transitive) | nâng, tăng (cần tân ngữ) |
| 22 | lie (V) | nằm | lay (V) | đặt (cần tân ngữ) |
| 23 | borrow | mượn (vào) | lend | cho mượn (ra) |
| 24 | accept | chấp nhận | except | ngoại trừ |
| 25 | beside | bên cạnh | besides | ngoài ra |
| 26 | continual | lặp đi lặp lại (có gián đoạn) | continuous | liên tục (không gián đoạn) |
| 27 | eligible | đủ điều kiện | illegible | không đọc được |
| 28 | eminent | nổi tiếng, lỗi lạc | imminent | sắp xảy ra |
| 29 | assure | trấn an (người) | ensure | đảm bảo (việc) |
| 30 | farther | xa hơn (khoảng cách) | further | thêm nữa (mức độ) |
Ví dụ TOEIC:
- "Prices have risen by 5%." (tự tăng, không tân ngữ)
- "The company raised salaries for all employees." (tăng lương — cần tân ngữ)
- "All employees except the manager must attend." (ngoại trừ)
- "The board will accept the proposal." (chấp nhận)
- "I assure you that the project is on track." (trấn an bạn)
- "Please ensure that the report is accurate." (đảm bảo rằng)
- "For further information, contact our office." (thêm — mức độ)
Bài tập nhanh (10 câu)
1. The new regulation will _ all departments equally.
- A. affect B. effect → A
2. Please submit the report to the _ department.
- A. personal B. personnel → B
3. The manager _ employees to review the safety guidelines.
- A. adviced B. advised → B
4. The wine _ the appetizer perfectly.
- A. complements B. compliments → A
5. Operating costs have _ by 12% this quarter.
- A. risen B. raised → A
6. _ the deadline is met, additional time cannot be granted.
- A. Ensure B. Insure → A
7. The _ reason for the delay was a supply shortage.
- A. principal B. principle → A
8. All staff _ the director attended the meeting.
- A. accept B. except → B
9. For _ details, please refer to the attached document.
- A. farther B. further → B
10. The company must _ to new market conditions.
- A. adopt B. adapt → B
Câu hỏi thường gặp
Có cần học hết 30 cặp hay chỉ cần nhớ vài cặp?
10 cặp quan trọng nhất cho TOEIC: affect/effect, advice/advise, ensure/insure, personal/personnel, complement/compliment, rise/raise, accept/except, principal/principle, adopt/adapt, farther/further. Nắm 10 cặp này là bao phủ 80% câu hỏi confusing words.
Làm sao phân biệt nhanh khi làm bài?
Hai bước: (1) Xác định loại từ cần điền (noun, verb, adj?) — loại ngay đáp án sai loại (affect=V, effect=N). (2) Xác định nghĩa phù hợp ngữ cảnh — đọc cả câu, chọn từ đúng nghĩa. Nhiều cặp phân biệt bằng loại từ (bước 1) mà không cần đến bước 2.
Effect có thể dùng làm động từ không?
Có, nhưng rất hiếm. "Effect" làm động từ nghĩa "tạo ra, thực hiện": "The CEO effected significant changes." Tuy nhiên, trong TOEIC, effect gần như luôn là danh từ. Nếu cần động từ "tác động" → dùng affect.
Luyện tập ngay
Confusing words là dạng câu hỏi "biết thì dễ, không biết thì đoán" — học trước sẽ ăn điểm chắc. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!