Bỏ qua điều hướng

Confusing Words trong TOEIC: 30 cặp từ dễ nhầm lẫn nhất

Thithu.com 08/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Vì sao Confusing Words quan trọng?

Trong TOEIC Part 5, khoảng 5-8 câu/đề hỏi từ vựng — và nhiều câu trong số đó yêu cầu phân biệt các từ có hình thức hoặc nghĩa tương tự. Đây là dạng câu hỏi không thể giải bằng ngữ pháp — bạn phải biết nghĩa chính xác của từ.


30 cặp từ dễ nhầm nhất

Nhóm 1: Khác loại từ (10 cặp)

# Từ 1 Loại Nghĩa Từ 2 Loại Nghĩa
1 affect V tác động, ảnh hưởng effect N hiệu quả, tác dụng
2 advice N lời khuyên advise V khuyên
3 practice N sự thực hành practise V thực hành (BrE)
4 breath N hơi thở breathe V thở
5 belief N niềm tin believe V tin
6 loss N sự mất mát lose V mất, thua
7 choice N sự lựa chọn choose V chọn
8 success N sự thành công succeed V thành công
9 receipt N biên lai receive V nhận
10 expense N chi phí expend V chi tiêu

Ví dụ TOEIC:

  • "The new policy will affect all employees." (V — tác động)
  • "The effect of the policy was immediately visible." (N — tác dụng)
  • "I would advise you to review the contract." (V — khuyên)
  • "Please follow the advice given by your supervisor." (N — lời khuyên)

Mẹo nhớ affect/effect: Affect = Action (V). Effect = End result (N).


Nhóm 2: Cùng loại từ, nghĩa khác (10 cặp)

# Từ 1 Nghĩa Từ 2 Nghĩa Mẹo phân biệt
11 complement bổ sung compliment khen ngợi complEment = complEte (bổ sung hoàn chỉnh)
12 principal chính, quan trọng nhất principle nguyên tắc principAL = A Leader (người đứng đầu)
13 ensure đảm bảo (chắc chắn xảy ra) insure bảo hiểm (tài chính) insure = insurance (bảo hiểm)
14 stationery văn phòng phẩm stationary đứng yên stationEry = papEr (giấy)
15 personal cá nhân personnel nhân sự personNEL = employeEs (nhân viên)
16 precede đi trước proceed tiếp tục preCEde = Come bEfore
17 adopt áp dụng, nhận nuôi adapt thích nghi, điều chỉnh aDapt = aDjust
18 economic thuộc kinh tế economical tiết kiệm economicAL = practicAL (thực tế)
19 historic có ý nghĩa lịch sử historical thuộc lịch sử historic event (quan trọng), historical data (thuộc quá khứ)
20 sensitive nhạy cảm sensible hợp lý, khôn ngoan sensiBLE = reasonaBLE

Ví dụ TOEIC:

  • "The wine complements the meal perfectly." (bổ sung)
  • "She received a compliment from the manager." (lời khen)
  • "Please ensure that all documents are submitted on time." (đảm bảo)
  • "The company decided to insure the equipment against damage." (bảo hiểm)
  • "All personal information must remain confidential." (cá nhân)
  • "Contact the personnel department for inquiries." (nhân sự)

Nhóm 3: Dễ nhầm trong TOEIC Part 5 (10 cặp)

# Từ 1 Nghĩa Từ 2 Nghĩa
21 rise (V — intransitive) tăng (tự nó) raise (V — transitive) nâng, tăng (cần tân ngữ)
22 lie (V) nằm lay (V) đặt (cần tân ngữ)
23 borrow mượn (vào) lend cho mượn (ra)
24 accept chấp nhận except ngoại trừ
25 beside bên cạnh besides ngoài ra
26 continual lặp đi lặp lại (có gián đoạn) continuous liên tục (không gián đoạn)
27 eligible đủ điều kiện illegible không đọc được
28 eminent nổi tiếng, lỗi lạc imminent sắp xảy ra
29 assure trấn an (người) ensure đảm bảo (việc)
30 farther xa hơn (khoảng cách) further thêm nữa (mức độ)

Ví dụ TOEIC:

  • "Prices have risen by 5%." (tự tăng, không tân ngữ)
  • "The company raised salaries for all employees." (tăng lương — cần tân ngữ)
  • "All employees except the manager must attend." (ngoại trừ)
  • "The board will accept the proposal." (chấp nhận)
  • "I assure you that the project is on track." (trấn an bạn)
  • "Please ensure that the report is accurate." (đảm bảo rằng)
  • "For further information, contact our office." (thêm — mức độ)

Bài tập nhanh (10 câu)

1. The new regulation will _ all departments equally.

  • A. affect B. effect → A

2. Please submit the report to the _ department.

  • A. personal B. personnel → B

3. The manager _ employees to review the safety guidelines.

  • A. adviced B. advised → B

4. The wine _ the appetizer perfectly.

  • A. complements B. compliments → A

5. Operating costs have _ by 12% this quarter.

  • A. risen B. raised → A

6. _ the deadline is met, additional time cannot be granted.

  • A. Ensure B. Insure → A

7. The _ reason for the delay was a supply shortage.

  • A. principal B. principle → A

8. All staff _ the director attended the meeting.

  • A. accept B. except → B

9. For _ details, please refer to the attached document.

  • A. farther B. further → B

10. The company must _ to new market conditions.

  • A. adopt B. adapt → B

Câu hỏi thường gặp

Có cần học hết 30 cặp hay chỉ cần nhớ vài cặp?

10 cặp quan trọng nhất cho TOEIC: affect/effect, advice/advise, ensure/insure, personal/personnel, complement/compliment, rise/raise, accept/except, principal/principle, adopt/adapt, farther/further. Nắm 10 cặp này là bao phủ 80% câu hỏi confusing words.

Làm sao phân biệt nhanh khi làm bài?

Hai bước: (1) Xác định loại từ cần điền (noun, verb, adj?) — loại ngay đáp án sai loại (affect=V, effect=N). (2) Xác định nghĩa phù hợp ngữ cảnh — đọc cả câu, chọn từ đúng nghĩa. Nhiều cặp phân biệt bằng loại từ (bước 1) mà không cần đến bước 2.

Effect có thể dùng làm động từ không?

Có, nhưng rất hiếm. "Effect" làm động từ nghĩa "tạo ra, thực hiện": "The CEO effected significant changes." Tuy nhiên, trong TOEIC, effect gần như luôn là danh từ. Nếu cần động từ "tác động" → dùng affect.


Luyện tập ngay

Confusing words là dạng câu hỏi "biết thì dễ, không biết thì đoán" — học trước sẽ ăn điểm chắc. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.