Bỏ qua điều hướng

Collocations trong TOEIC: 50 cụm từ cố định thường xuyên xuất hiện

Thithu.com 08/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Collocations là gì và tại sao quan trọng?

Collocations là những cụm từ mà người bản ngữ dùng cùng nhau một cách tự nhiên. Ví dụ: người Anh nói "make a decision" (không phải "do a decision"), "heavy rain" (không phải "strong rain"). Trong TOEIC, collocations xuất hiện ở Part 5 (chọn từ đúng) và Part 6/7 (hiểu nghĩa trong ngữ cảnh).

Khoảng 5-8 câu TOEIC Part 5 dựa vào collocations — đây là dạng câu phải thuộc, không thể suy luận bằng ngữ pháp.


Dạng 1: Verb + Noun Collocations (20 cụm)

# Collocation Nghĩa Bẫy (SAI)
1 make a decision đưa ra quyết định ✗ do a decision
2 make a reservation đặt chỗ ✗ do a reservation
3 make an effort nỗ lực ✗ do an effort
4 make progress đạt tiến bộ ✗ do progress
5 take responsibility chịu trách nhiệm ✗ make responsibility
6 take measures thực hiện biện pháp ✗ make measures
7 take effect có hiệu lực ✗ make effect
8 take advantage of tận dụng ✗ get advantage of
9 meet requirements đáp ứng yêu cầu ✗ fill requirements
10 meet a deadline hoàn thành đúng hạn ✗ make a deadline
11 reach an agreement đạt thoả thuận ✗ make an agreement
12 reach a consensus đạt đồng thuận ✗ get a consensus
13 place an order đặt hàng ✗ make an order
14 raise a concern nêu lo ngại ✗ make a concern
15 submit an application nộp đơn ✗ give an application
16 conduct a survey tiến hành khảo sát ✗ do a survey
17 implement a policy triển khai chính sách ✗ do a policy
18 attend a conference tham dự hội nghị ✗ join a conference
19 address a problem giải quyết vấn đề ✗ answer a problem
20 launch a campaign phát động chiến dịch ✗ start a campaign (đúng nhưng ít gặp trong TOEIC)

Ví dụ TOEIC: "The marketing department needs to _ a survey to understand customer preferences."

  • A. do ✗
  • B. conduct ✓
  • C. make ✗
  • D. perform ✗ (perform a task, không phải survey)

Dạng 2: Adjective + Noun Collocations (15 cụm)

# Collocation Nghĩa Bẫy (SAI)
21 annual report báo cáo thường niên ✗ yearly report (đúng nhưng ít dùng trong TOEIC)
22 significant increase tăng đáng kể ✗ big increase
23 considerable experience kinh nghiệm đáng kể ✗ big experience
24 outstanding performance hiệu suất xuất sắc ✗ good performance (quá chung)
25 comprehensive review đánh giá toàn diện ✗ complete review
26 strict compliance tuân thủ nghiêm ngặt ✗ strong compliance
27 competitive salary lương cạnh tranh ✗ good salary
28 preliminary results kết quả sơ bộ ✗ first results
29 confidential information thông tin bảo mật ✗ secret information
30 mandatory training đào tạo bắt buộc ✗ forced training
31 prior experience kinh nghiệm trước đó ✗ before experience
32 adverse effects tác dụng bất lợi ✗ bad effects
33 mutual agreement thoả thuận chung ✗ common agreement
34 prospective clients khách hàng tiềm năng ✗ future clients
35 ongoing project dự án đang diễn ra ✗ continuing project

Dạng 3: Adverb + Adjective/Verb Collocations (10 cụm)

# Collocation Nghĩa
36 highly recommended được khuyến nghị cao
37 strongly encouraged được khuyến khích mạnh
38 closely monitored được giám sát chặt chẽ
39 carefully reviewed được xem xét kỹ lưỡng
40 greatly appreciated được đánh giá cao
41 fully committed cam kết hoàn toàn
42 readily available sẵn có
43 promptly addressed được xử lý nhanh chóng
44 significantly improved được cải thiện đáng kể
45 thoroughly examined được kiểm tra kỹ lưỡng

Ví dụ TOEIC: "Your cooperation during the transition period is _ appreciated."

  • A. very ✗ (tự nhiên nhưng TOEIC thích "greatly")
  • B. greatly ✓
  • C. largely ✗
  • D. deeply ✗

Dạng 4: Cụm cố định trong kinh doanh (5 cụm)

# Collocation Nghĩa Ngữ cảnh TOEIC
46 in accordance with theo đúng "in accordance with company policy"
47 in compliance with tuân thủ "in compliance with safety regulations"
48 at the earliest convenience khi thuận tiện nhất "Please respond at your earliest convenience."
49 effective immediately có hiệu lực ngay lập tức "The new policy is effective immediately."
50 subject to tuỳ thuộc vào "All offers are subject to availability."

Bảng tóm tắt: Make vs Do vs Take

MAKE DO TAKE
a decision business responsibility
a reservation research measures
progress a favor effect
an effort work advantage of
a mistake harm a break
a complaint an assignment action

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để học collocations hiệu quả?

Cách tốt nhất: đọc nhiều tiếng Anh (email, bài báo, report) và ghi chú mỗi khi gặp collocation mới. Không nên học danh sách khô khan — hãy học trong ngữ cảnh. Mỗi ngày ghi nhớ 5 collocations, sau 10 ngày bạn đã thuộc 50 cụm quan trọng nhất.

TOEIC Part 5 hỏi collocations như thế nào?

Dạng phổ biến nhất: cho 4 động từ/tính từ và yêu cầu chọn từ phù hợp với danh từ đã cho. Ví dụ: "_ a decision" → A. make ✓, B. do ✗, C. take ✗, D. give ✗. Nếu không thuộc → chỉ có đoán.

"Conduct" và "carry out" có thể thay thế nhau không?

Trong nhiều trường hợp, có: "conduct a survey" = "carry out a survey." Tuy nhiên, TOEIC thường chọn collocation chính thức hơn: "conduct" an audit/survey/interview (chính thức), "carry out" a task/plan/inspection (hành động). Khi lưỡng lự, chọn collocation phổ biến hơn.


Luyện tập ngay

Thuộc 50 collocations = tự tin giải 5-8 câu TOEIC Part 5 mỗi đề. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — câu hỏi collocation trong ngữ cảnh kinh doanh thực tế, chấm điểm tức thì!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.