Collocations là gì và tại sao quan trọng?
Collocations là những cụm từ mà người bản ngữ dùng cùng nhau một cách tự nhiên. Ví dụ: người Anh nói "make a decision" (không phải "do a decision"), "heavy rain" (không phải "strong rain"). Trong TOEIC, collocations xuất hiện ở Part 5 (chọn từ đúng) và Part 6/7 (hiểu nghĩa trong ngữ cảnh).
Khoảng 5-8 câu TOEIC Part 5 dựa vào collocations — đây là dạng câu phải thuộc, không thể suy luận bằng ngữ pháp.
Dạng 1: Verb + Noun Collocations (20 cụm)
| # | Collocation | Nghĩa | Bẫy (SAI) |
|---|---|---|---|
| 1 | make a decision | đưa ra quyết định | ✗ do a decision |
| 2 | make a reservation | đặt chỗ | ✗ do a reservation |
| 3 | make an effort | nỗ lực | ✗ do an effort |
| 4 | make progress | đạt tiến bộ | ✗ do progress |
| 5 | take responsibility | chịu trách nhiệm | ✗ make responsibility |
| 6 | take measures | thực hiện biện pháp | ✗ make measures |
| 7 | take effect | có hiệu lực | ✗ make effect |
| 8 | take advantage of | tận dụng | ✗ get advantage of |
| 9 | meet requirements | đáp ứng yêu cầu | ✗ fill requirements |
| 10 | meet a deadline | hoàn thành đúng hạn | ✗ make a deadline |
| 11 | reach an agreement | đạt thoả thuận | ✗ make an agreement |
| 12 | reach a consensus | đạt đồng thuận | ✗ get a consensus |
| 13 | place an order | đặt hàng | ✗ make an order |
| 14 | raise a concern | nêu lo ngại | ✗ make a concern |
| 15 | submit an application | nộp đơn | ✗ give an application |
| 16 | conduct a survey | tiến hành khảo sát | ✗ do a survey |
| 17 | implement a policy | triển khai chính sách | ✗ do a policy |
| 18 | attend a conference | tham dự hội nghị | ✗ join a conference |
| 19 | address a problem | giải quyết vấn đề | ✗ answer a problem |
| 20 | launch a campaign | phát động chiến dịch | ✗ start a campaign (đúng nhưng ít gặp trong TOEIC) |
Ví dụ TOEIC: "The marketing department needs to _ a survey to understand customer preferences."
- A. do ✗
- B. conduct ✓
- C. make ✗
- D. perform ✗ (perform a task, không phải survey)
Dạng 2: Adjective + Noun Collocations (15 cụm)
| # | Collocation | Nghĩa | Bẫy (SAI) |
|---|---|---|---|
| 21 | annual report | báo cáo thường niên | ✗ yearly report (đúng nhưng ít dùng trong TOEIC) |
| 22 | significant increase | tăng đáng kể | ✗ big increase |
| 23 | considerable experience | kinh nghiệm đáng kể | ✗ big experience |
| 24 | outstanding performance | hiệu suất xuất sắc | ✗ good performance (quá chung) |
| 25 | comprehensive review | đánh giá toàn diện | ✗ complete review |
| 26 | strict compliance | tuân thủ nghiêm ngặt | ✗ strong compliance |
| 27 | competitive salary | lương cạnh tranh | ✗ good salary |
| 28 | preliminary results | kết quả sơ bộ | ✗ first results |
| 29 | confidential information | thông tin bảo mật | ✗ secret information |
| 30 | mandatory training | đào tạo bắt buộc | ✗ forced training |
| 31 | prior experience | kinh nghiệm trước đó | ✗ before experience |
| 32 | adverse effects | tác dụng bất lợi | ✗ bad effects |
| 33 | mutual agreement | thoả thuận chung | ✗ common agreement |
| 34 | prospective clients | khách hàng tiềm năng | ✗ future clients |
| 35 | ongoing project | dự án đang diễn ra | ✗ continuing project |
Dạng 3: Adverb + Adjective/Verb Collocations (10 cụm)
| # | Collocation | Nghĩa |
|---|---|---|
| 36 | highly recommended | được khuyến nghị cao |
| 37 | strongly encouraged | được khuyến khích mạnh |
| 38 | closely monitored | được giám sát chặt chẽ |
| 39 | carefully reviewed | được xem xét kỹ lưỡng |
| 40 | greatly appreciated | được đánh giá cao |
| 41 | fully committed | cam kết hoàn toàn |
| 42 | readily available | sẵn có |
| 43 | promptly addressed | được xử lý nhanh chóng |
| 44 | significantly improved | được cải thiện đáng kể |
| 45 | thoroughly examined | được kiểm tra kỹ lưỡng |
Ví dụ TOEIC: "Your cooperation during the transition period is _ appreciated."
- A. very ✗ (tự nhiên nhưng TOEIC thích "greatly")
- B. greatly ✓
- C. largely ✗
- D. deeply ✗
Dạng 4: Cụm cố định trong kinh doanh (5 cụm)
| # | Collocation | Nghĩa | Ngữ cảnh TOEIC |
|---|---|---|---|
| 46 | in accordance with | theo đúng | "in accordance with company policy" |
| 47 | in compliance with | tuân thủ | "in compliance with safety regulations" |
| 48 | at the earliest convenience | khi thuận tiện nhất | "Please respond at your earliest convenience." |
| 49 | effective immediately | có hiệu lực ngay lập tức | "The new policy is effective immediately." |
| 50 | subject to | tuỳ thuộc vào | "All offers are subject to availability." |
Bảng tóm tắt: Make vs Do vs Take
| MAKE | DO | TAKE |
|---|---|---|
| a decision | business | responsibility |
| a reservation | research | measures |
| progress | a favor | effect |
| an effort | work | advantage of |
| a mistake | harm | a break |
| a complaint | an assignment | action |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để học collocations hiệu quả?
Cách tốt nhất: đọc nhiều tiếng Anh (email, bài báo, report) và ghi chú mỗi khi gặp collocation mới. Không nên học danh sách khô khan — hãy học trong ngữ cảnh. Mỗi ngày ghi nhớ 5 collocations, sau 10 ngày bạn đã thuộc 50 cụm quan trọng nhất.
TOEIC Part 5 hỏi collocations như thế nào?
Dạng phổ biến nhất: cho 4 động từ/tính từ và yêu cầu chọn từ phù hợp với danh từ đã cho. Ví dụ: "_ a decision" → A. make ✓, B. do ✗, C. take ✗, D. give ✗. Nếu không thuộc → chỉ có đoán.
"Conduct" và "carry out" có thể thay thế nhau không?
Trong nhiều trường hợp, có: "conduct a survey" = "carry out a survey." Tuy nhiên, TOEIC thường chọn collocation chính thức hơn: "conduct" an audit/survey/interview (chính thức), "carry out" a task/plan/inspection (hành động). Khi lưỡng lự, chọn collocation phổ biến hơn.
Luyện tập ngay
Thuộc 50 collocations = tự tin giải 5-8 câu TOEIC Part 5 mỗi đề. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — câu hỏi collocation trong ngữ cảnh kinh doanh thực tế, chấm điểm tức thì!