Bỏ qua điều hướng

Causative Verbs: Have, Get, Make, Let — cấu trúc và phân biệt trong TOEIC

Thithu.com 08/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Causative Verbs là gì?

Causative verbs (động từ sai khiến/nhờ bảo) diễn tả hành động mà chủ ngữ không tự làmnhờ/bảo/khiến người khác làm. Trong TOEIC Part 5, đây là dạng câu hỏi yêu cầu chọn đúng dạng động từ sau causative verb — V-bare, to V, hoặc V3 (past participle).

4 causative verbs chính: have, get, make, let


1. HAVE — Nhờ ai làm gì / Nhờ làm gì

Chủ động: have + O (người) + V-bare

Nghĩa: Nhờ/yêu cầu ai đó làm gì (neutral, không ép buộc)

  • "The manager had his assistant prepare the report."
  • "I'll have the technician check the system tomorrow."

Bị động: have + O (vật) + V3 (past participle)

Nghĩa: Nhờ ai đó làm gì cho mình (không nói rõ ai làm)

  • "She had her car repaired last week." (Cô ấy nhờ sửa xe)
  • "We need to have the contract reviewed by a lawyer."
  • "The CEO had the office renovated before the grand opening."

Bẫy TOEIC: Phân biệt "She had repaired her car" (Past Perfect — cô ấy TỰ sửa) vs. "She had her car repaired" (Causative — cô ấy NHỜ sửa).


2. GET — Thuyết phục ai làm gì / Nhờ làm gì

Chủ động: get + O (người) + TO V

Nghĩa: Thuyết phục/xoay xở để ai đó làm gì (hàm ý khó khăn hơn have)

  • "She got the client to sign the contract."
  • "Can you get someone to fix the printer?"
  • "We finally got the supplier to agree to the new terms."

Bị động: get + O (vật) + V3

Nghĩa: Tương tự have + O + V3 (nhờ ai đó làm gì cho mình)

  • "I need to get my laptop fixed."
  • "They got the proposal approved by the board."

Lưu ý: get + O + V3 = have + O + V3 (nghĩa giống nhau, get informal hơn).


3. MAKE — Bắt buộc ai làm gì

Chủ động: make + O (người) + V-bare

Nghĩa: Bắt buộc, khiến ai đó làm gì (ép buộc, không có lựa chọn)

  • "The supervisor made all employees attend the safety training."
  • "The new regulation makes companies report their emissions."
  • "What made you decide to change careers?"

Bị động: be made + TO V

Lưu ý quan trọng: Khi chuyển sang bị động, make đổi V-bare → to V:

  • Chủ động: "The manager made him rewrite the report."
  • Bị động: "He was made to rewrite the report."

Bẫy TOEIC: make + O + V-bare (chủ động) NHƯNG be made + to V (bị động). Đây là lỗi rất phổ biến.


4. LET — Cho phép ai làm gì

Chủ động: let + O (người) + V-bare

Nghĩa: Cho phép, để ai đó làm gì (không ngăn cản)

  • "The manager let the team leave early on Friday."
  • "Please let me know if you have any questions."
  • "The company lets employees work from home twice a week."

Bị động: be allowed to V (KHÔNG dùng "be let")

  • Chủ động: "They let us use the conference room."
  • Bị động: "We were allowed to use the conference room." (KHÔNG nói: We were let use...)

Bảng so sánh tổng hợp

Verb Chủ động Bị động Nghĩa
have have + O + V-bare have + O + V3 Nhờ (neutral)
get get + O + to V get + O + V3 Thuyết phục, xoay xở
make make + O + V-bare be made + to V Bắt buộc
let let + O + V-bare be allowed + to V Cho phép

So sánh have sth done vs get sth done

Have sth done Get sth done
Nghĩa Nhờ ai làm gì Nhờ ai làm gì
Formal Formal hơn Informal hơn
Ví dụ I had my hair cut. I got my hair cut.
TOEIC Phổ biến hơn Ít phổ biến hơn

So sánh have sb do vs get sb to do

Have sb do Get sb to do
Nghĩa Nhờ ai làm (dễ dàng) Thuyết phục ai làm (khó hơn)
Formal Neutral Informal hơn
Ví dụ I had him check the files. I got him to check the files.
Nuance Nhờ, yêu cầu (bình thường) Phải thuyết phục, effort

Bài tập (10 câu)

1. The director had his secretary _ the meeting minutes.

  • A. to prepare B. prepare C. preparing D. prepared → B

2. The company got all employees _ the new compliance training.

  • A. complete B. completed C. to complete D. completing → C

3. The strict policy made every department _ monthly reports.

  • A. submits B. to submit C. submit D. submitting → C

4. The manager let the team _ the office early before the holiday.

  • A. to leave B. leaving C. left D. leave → D

5. She had her presentation slides _ by the design team.

  • A. create B. created C. to create D. creating → B

6. We need to get the contract _ before the deadline.

  • A. sign B. signing C. to sign D. signed → D

7. Employees were made _ overtime during the busy season.

  • A. work B. to work C. working D. worked → B

8. The company does not let visitors _ the restricted area without authorization.

  • A. entering B. to enter C. enter D. entered → C

9. The client had the architect _ the floor plan before construction began.

  • A. to revise B. revised C. revising D. revise → D

10. She got the IT department _ her computer after the update failed.

  • A. fix B. fixed C. to fix D. fixing → C

Mẹo nhận biết trong TOEIC

  1. Tìm causative verb: Nếu thấy have/get/make/let + tân ngữ + chỗ trống → dạng causative
  2. Xác định tân ngữ là người hay vật: Người → chủ động. Vật → thường bị động (V3)
  3. Nhớ ngoại lệ: get + O (người) + to V (khác have/make/let dùng V-bare)
  4. Nhớ bị động: be made + to V, be allowed + to V (không dùng V-bare)

Câu hỏi thường gặp

TOEIC hay hỏi causative nào nhất?

Dạng phổ biến nhất là have + O + V3 (have sth done) — vì phù hợp ngữ cảnh công việc: "have the report reviewed", "have the office cleaned", "have the system updated". Dạng này chiếm khoảng 50% câu hỏi causative trong TOEIC.

Phân biệt "I had my car repaired" và "I had repaired my car"?

"I had my car repaired" = Causative → tôi NHỜ ai đó sửa xe (have + O + V3). "I had repaired my car" = Past Perfect → tôi ĐÃ TỰ sửa xe xong (had + V3, không có tân ngữ xen giữa). Vị trí tân ngữ là chìa khoá: nếu tân ngữ đứng giữa have và V3 → causative.

Let và allow có khác nhau không?

Về nghĩa, let = allow (cho phép). Về cấu trúc: let + O + V-bare ("Let me go"), allow + O + to V ("Allow me to go"). Trong TOEIC formal context, allow phổ biến hơn let. Bị động: "be allowed to" (KHÔNG có "be let to").


Luyện tập ngay

Causative verbs là dạng câu hỏi ổn định trong TOEIC Part 5 — nắm vững 4 verb và cấu trúc là ăn điểm chắc. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.