Causative Verbs là gì?
Causative verbs (động từ sai khiến/nhờ bảo) diễn tả hành động mà chủ ngữ không tự làm mà nhờ/bảo/khiến người khác làm. Trong TOEIC Part 5, đây là dạng câu hỏi yêu cầu chọn đúng dạng động từ sau causative verb — V-bare, to V, hoặc V3 (past participle).
4 causative verbs chính: have, get, make, let
1. HAVE — Nhờ ai làm gì / Nhờ làm gì
Chủ động: have + O (người) + V-bare
Nghĩa: Nhờ/yêu cầu ai đó làm gì (neutral, không ép buộc)
- "The manager had his assistant prepare the report."
- "I'll have the technician check the system tomorrow."
Bị động: have + O (vật) + V3 (past participle)
Nghĩa: Nhờ ai đó làm gì cho mình (không nói rõ ai làm)
- "She had her car repaired last week." (Cô ấy nhờ sửa xe)
- "We need to have the contract reviewed by a lawyer."
- "The CEO had the office renovated before the grand opening."
Bẫy TOEIC: Phân biệt "She had repaired her car" (Past Perfect — cô ấy TỰ sửa) vs. "She had her car repaired" (Causative — cô ấy NHỜ sửa).
2. GET — Thuyết phục ai làm gì / Nhờ làm gì
Chủ động: get + O (người) + TO V
Nghĩa: Thuyết phục/xoay xở để ai đó làm gì (hàm ý khó khăn hơn have)
- "She got the client to sign the contract."
- "Can you get someone to fix the printer?"
- "We finally got the supplier to agree to the new terms."
Bị động: get + O (vật) + V3
Nghĩa: Tương tự have + O + V3 (nhờ ai đó làm gì cho mình)
- "I need to get my laptop fixed."
- "They got the proposal approved by the board."
Lưu ý: get + O + V3 = have + O + V3 (nghĩa giống nhau, get informal hơn).
3. MAKE — Bắt buộc ai làm gì
Chủ động: make + O (người) + V-bare
Nghĩa: Bắt buộc, khiến ai đó làm gì (ép buộc, không có lựa chọn)
- "The supervisor made all employees attend the safety training."
- "The new regulation makes companies report their emissions."
- "What made you decide to change careers?"
Bị động: be made + TO V
Lưu ý quan trọng: Khi chuyển sang bị động, make đổi V-bare → to V:
- Chủ động: "The manager made him rewrite the report."
- Bị động: "He was made to rewrite the report."
Bẫy TOEIC: make + O + V-bare (chủ động) NHƯNG be made + to V (bị động). Đây là lỗi rất phổ biến.
4. LET — Cho phép ai làm gì
Chủ động: let + O (người) + V-bare
Nghĩa: Cho phép, để ai đó làm gì (không ngăn cản)
- "The manager let the team leave early on Friday."
- "Please let me know if you have any questions."
- "The company lets employees work from home twice a week."
Bị động: be allowed to V (KHÔNG dùng "be let")
- Chủ động: "They let us use the conference room."
- Bị động: "We were allowed to use the conference room." (KHÔNG nói: We were let use...)
Bảng so sánh tổng hợp
| Verb | Chủ động | Bị động | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| have | have + O + V-bare | have + O + V3 | Nhờ (neutral) |
| get | get + O + to V | get + O + V3 | Thuyết phục, xoay xở |
| make | make + O + V-bare | be made + to V | Bắt buộc |
| let | let + O + V-bare | be allowed + to V | Cho phép |
So sánh have sth done vs get sth done
| Have sth done | Get sth done | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Nhờ ai làm gì | Nhờ ai làm gì |
| Formal | Formal hơn | Informal hơn |
| Ví dụ | I had my hair cut. | I got my hair cut. |
| TOEIC | Phổ biến hơn | Ít phổ biến hơn |
So sánh have sb do vs get sb to do
| Have sb do | Get sb to do | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Nhờ ai làm (dễ dàng) | Thuyết phục ai làm (khó hơn) |
| Formal | Neutral | Informal hơn |
| Ví dụ | I had him check the files. | I got him to check the files. |
| Nuance | Nhờ, yêu cầu (bình thường) | Phải thuyết phục, effort |
Bài tập (10 câu)
1. The director had his secretary _ the meeting minutes.
- A. to prepare B. prepare C. preparing D. prepared → B
2. The company got all employees _ the new compliance training.
- A. complete B. completed C. to complete D. completing → C
3. The strict policy made every department _ monthly reports.
- A. submits B. to submit C. submit D. submitting → C
4. The manager let the team _ the office early before the holiday.
- A. to leave B. leaving C. left D. leave → D
5. She had her presentation slides _ by the design team.
- A. create B. created C. to create D. creating → B
6. We need to get the contract _ before the deadline.
- A. sign B. signing C. to sign D. signed → D
7. Employees were made _ overtime during the busy season.
- A. work B. to work C. working D. worked → B
8. The company does not let visitors _ the restricted area without authorization.
- A. entering B. to enter C. enter D. entered → C
9. The client had the architect _ the floor plan before construction began.
- A. to revise B. revised C. revising D. revise → D
10. She got the IT department _ her computer after the update failed.
- A. fix B. fixed C. to fix D. fixing → C
Mẹo nhận biết trong TOEIC
- Tìm causative verb: Nếu thấy have/get/make/let + tân ngữ + chỗ trống → dạng causative
- Xác định tân ngữ là người hay vật: Người → chủ động. Vật → thường bị động (V3)
- Nhớ ngoại lệ: get + O (người) + to V (khác have/make/let dùng V-bare)
- Nhớ bị động: be made + to V, be allowed + to V (không dùng V-bare)
Câu hỏi thường gặp
TOEIC hay hỏi causative nào nhất?
Dạng phổ biến nhất là have + O + V3 (have sth done) — vì phù hợp ngữ cảnh công việc: "have the report reviewed", "have the office cleaned", "have the system updated". Dạng này chiếm khoảng 50% câu hỏi causative trong TOEIC.
Phân biệt "I had my car repaired" và "I had repaired my car"?
"I had my car repaired" = Causative → tôi NHỜ ai đó sửa xe (have + O + V3). "I had repaired my car" = Past Perfect → tôi ĐÃ TỰ sửa xe xong (had + V3, không có tân ngữ xen giữa). Vị trí tân ngữ là chìa khoá: nếu tân ngữ đứng giữa have và V3 → causative.
Let và allow có khác nhau không?
Về nghĩa, let = allow (cho phép). Về cấu trúc: let + O + V-bare ("Let me go"), allow + O + to V ("Allow me to go"). Trong TOEIC formal context, allow phổ biến hơn let. Bị động: "be allowed to" (KHÔNG có "be let to").
Luyện tập ngay
Causative verbs là dạng câu hỏi ổn định trong TOEIC Part 5 — nắm vững 4 verb và cấu trúc là ăn điểm chắc. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!