Bỏ qua điều hướng

Câu bị động và câu điều kiện trong TOEIC: Tổng hợp cấu trúc hay gặp

Thithu.com 07/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Câu bị động trong TOEIC

Công thức cơ bản

Câu bị động (Passive Voice) dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện. Trong TOEIC, câu bị động xuất hiện rất nhiều vì ngôn ngữ kinh doanh thường dùng bị động để tạo sự trang trọng, khách quan.

Thì Chủ động Bị động
Present Simple They deliver packages daily. Packages are delivered daily.
Present Continuous They are reviewing the report. The report is being reviewed.
Present Perfect They have approved the budget. The budget has been approved.
Past Simple They completed the project. The project was completed.
Past Continuous They were repairing the equipment. The equipment was being repaired.
Past Perfect They had submitted the forms. The forms had been submitted.
Future Simple They will announce the results. The results will be announced.
Modal verbs They can resolve the issue. The issue can be resolved.

Công thức chung: S + be (chia theo thì) + V3 (past participle) + (by + agent)


Bị động với Modal Verbs — Rất phổ biến trong TOEIC

Modal Bị động Ví dụ TOEIC
can/could can/could + be + V3 The issue can be resolved quickly.
should should + be + V3 All invoices should be submitted by Friday.
must must + be + V3 Safety regulations must be followed at all times.
may/might may/might + be + V3 The meeting may be postponed to next week.
will will + be + V3 The new policy will be implemented next quarter.
have to have to + be + V3 The report has to be completed before the deadline.

Mẹo TOEIC: Khi thấy chỗ trống sau modal verb (can, should, must, will) và chủ ngữ là "vật" (không phải người thực hiện) → chọn dạng bị động "be + V3".


Causative Form — have/get something done

Cấu trúc causative diễn tả việc nhờ/thuê người khác làm:

Cấu trúc Công thức Ví dụ
have sth done S + have + O (vật) + V3 We had the equipment inspected last month.
get sth done S + get + O (vật) + V3 She got her computer repaired yesterday.
have sb do sth S + have + O (người) + V (nguyên mẫu) The manager had his assistant prepare the report.
get sb to do sth S + get + O (người) + to V She got a technician to fix the printer.

Ví dụ TOEIC: "The company _ its financial statements audited annually." → A. has B. have C. having D. had been → A. has (have sth done)


Câu điều kiện trong TOEIC

Loại 0: Điều kiện luôn đúng (Zero Conditional)

Công thức: If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại)

Dùng khi: Sự thật chung, quy luật, quy trình cố định.

Ví dụ TOEIC: "If employees work overtime, they receive additional compensation."

Loại 1: Điều kiện có thể xảy ra (First Conditional)

Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V

Dùng khi: Tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ TOEIC: "If the order is placed before noon, it will be delivered the next day."

Biến thể TOEIC hay gặp:

  • If + present, S + can/may/should + V: "If you have questions, you can contact customer service."
  • If + present, imperative: "If you need assistance, call the help desk."

Loại 2: Điều kiện không có thực ở hiện tại (Second Conditional)

Công thức: If + S + V (quá khứ), S + would + V

Dùng khi: Tình huống giả định, không xảy ra ở hiện tại.

Ví dụ TOEIC: "If the company had more resources, it would expand to new markets."

Lưu ý: Với "be", dùng were cho tất cả ngôi: "If I were the manager, I would implement the policy immediately."

Loại 3: Điều kiện không có thực ở quá khứ (Third Conditional)

Công thức: If + S + had + V3, S + would have + V3

Dùng khi: Giả định về quá khứ (đã không xảy ra).

Ví dụ TOEIC: "If the team had started earlier, they would have finished the project on time."


Bảng tóm tắt câu điều kiện

Loại Mệnh đề If Mệnh đề chính Tần suất TOEIC
0 V (hiện tại) V (hiện tại) Trung bình
1 V (hiện tại) will/can/should + V Rất cao
2 V (quá khứ) would + V Trung bình
3 had + V3 would have + V3 Thấp

Unless, Provided that, As long as — Biến thể điều kiện

TOEIC không chỉ hỏi "if" mà còn hỏi các liên từ điều kiện khác:

Từ Nghĩa Ví dụ
unless trừ khi (= if not) The warranty is void unless the product is used properly.
provided that miễn là You may work remotely provided that you meet deadlines.
as long as miễn là As long as you register in advance, admission is free.
in case trong trường hợp Please bring an umbrella in case it rains.
otherwise nếu không Submit the form by Friday; otherwise, it will not be processed.

Bẫy thường gặp trong TOEIC

Bẫy 1: Chủ động hay bị động?

Nhìn chủ ngữ: nếu chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động → chủ động. Nếu chủ ngữ chịu tác động → bị động.

Bẫy 2: Phân biệt thì trong câu bị động

"The report _ by the time the manager arrives." → will have been completed (Future Perfect Passive — bị động thì tương lai hoàn thành)

Bẫy 3: If vs. Whether

  • If dùng trong câu điều kiện: "If you need help, call us."
  • Whether dùng khi có 2 lựa chọn: "Please confirm whether you will attend."
  • TOEIC hay cho cả if và whether vào đáp án.

Câu hỏi thường gặp

TOEIC có hỏi Mixed Conditional không?

Rất hiếm. TOEIC Part 5 thường chỉ hỏi Loại 1 (First Conditional) vì phù hợp ngữ cảnh kinh doanh. Loại 2 và 3 xuất hiện ít hơn. Mixed Conditional (pha trộn loại 2 + 3) gần như không có trong TOEIC. Nên tập trung vào Loại 0 và Loại 1.

Causative hay xuất hiện trong TOEIC Part mấy?

Causative (have/get something done) xuất hiện chủ yếu trong Part 5 với tần suất 1-2 câu mỗi đề. Dạng câu hỏi thường cho 4 đáp án: have, has, having, had been → cần xác định cấu trúc causative để chọn đúng.

Làm sao phân biệt nhanh chủ động và bị động trong TOEIC?

Bước 1: Xác định chủ ngữ là "ai/cái gì". Bước 2: Hành động do chủ ngữ thực hiện (chủ động) hay chủ ngữ chịu tác động (bị động)? Bước 3: Nếu bị động → tìm dạng "be + V3" trong đáp án. Mẹo nhanh: chủ ngữ là "vật" (the report, the package, the policy) → thường bị động.


Luyện tập ngay

Câu bị động và câu điều kiện là 2 chủ đề ngữ pháp quan trọng trong TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.