Câu bị động trong TOEIC
Công thức cơ bản
Câu bị động (Passive Voice) dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện. Trong TOEIC, câu bị động xuất hiện rất nhiều vì ngôn ngữ kinh doanh thường dùng bị động để tạo sự trang trọng, khách quan.
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Present Simple | They deliver packages daily. | Packages are delivered daily. |
| Present Continuous | They are reviewing the report. | The report is being reviewed. |
| Present Perfect | They have approved the budget. | The budget has been approved. |
| Past Simple | They completed the project. | The project was completed. |
| Past Continuous | They were repairing the equipment. | The equipment was being repaired. |
| Past Perfect | They had submitted the forms. | The forms had been submitted. |
| Future Simple | They will announce the results. | The results will be announced. |
| Modal verbs | They can resolve the issue. | The issue can be resolved. |
Công thức chung: S + be (chia theo thì) + V3 (past participle) + (by + agent)
Bị động với Modal Verbs — Rất phổ biến trong TOEIC
| Modal | Bị động | Ví dụ TOEIC |
|---|---|---|
| can/could | can/could + be + V3 | The issue can be resolved quickly. |
| should | should + be + V3 | All invoices should be submitted by Friday. |
| must | must + be + V3 | Safety regulations must be followed at all times. |
| may/might | may/might + be + V3 | The meeting may be postponed to next week. |
| will | will + be + V3 | The new policy will be implemented next quarter. |
| have to | have to + be + V3 | The report has to be completed before the deadline. |
Mẹo TOEIC: Khi thấy chỗ trống sau modal verb (can, should, must, will) và chủ ngữ là "vật" (không phải người thực hiện) → chọn dạng bị động "be + V3".
Causative Form — have/get something done
Cấu trúc causative diễn tả việc nhờ/thuê người khác làm:
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| have sth done | S + have + O (vật) + V3 | We had the equipment inspected last month. |
| get sth done | S + get + O (vật) + V3 | She got her computer repaired yesterday. |
| have sb do sth | S + have + O (người) + V (nguyên mẫu) | The manager had his assistant prepare the report. |
| get sb to do sth | S + get + O (người) + to V | She got a technician to fix the printer. |
Ví dụ TOEIC: "The company _ its financial statements audited annually." → A. has B. have C. having D. had been → A. has (have sth done)
Câu điều kiện trong TOEIC
Loại 0: Điều kiện luôn đúng (Zero Conditional)
Công thức: If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại)
Dùng khi: Sự thật chung, quy luật, quy trình cố định.
Ví dụ TOEIC: "If employees work overtime, they receive additional compensation."
Loại 1: Điều kiện có thể xảy ra (First Conditional)
Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V
Dùng khi: Tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ TOEIC: "If the order is placed before noon, it will be delivered the next day."
Biến thể TOEIC hay gặp:
- If + present, S + can/may/should + V: "If you have questions, you can contact customer service."
- If + present, imperative: "If you need assistance, call the help desk."
Loại 2: Điều kiện không có thực ở hiện tại (Second Conditional)
Công thức: If + S + V (quá khứ), S + would + V
Dùng khi: Tình huống giả định, không xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ TOEIC: "If the company had more resources, it would expand to new markets."
Lưu ý: Với "be", dùng were cho tất cả ngôi: "If I were the manager, I would implement the policy immediately."
Loại 3: Điều kiện không có thực ở quá khứ (Third Conditional)
Công thức: If + S + had + V3, S + would have + V3
Dùng khi: Giả định về quá khứ (đã không xảy ra).
Ví dụ TOEIC: "If the team had started earlier, they would have finished the project on time."
Bảng tóm tắt câu điều kiện
| Loại | Mệnh đề If | Mệnh đề chính | Tần suất TOEIC |
|---|---|---|---|
| 0 | V (hiện tại) | V (hiện tại) | Trung bình |
| 1 | V (hiện tại) | will/can/should + V | Rất cao |
| 2 | V (quá khứ) | would + V | Trung bình |
| 3 | had + V3 | would have + V3 | Thấp |
Unless, Provided that, As long as — Biến thể điều kiện
TOEIC không chỉ hỏi "if" mà còn hỏi các liên từ điều kiện khác:
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| unless | trừ khi (= if not) | The warranty is void unless the product is used properly. |
| provided that | miễn là | You may work remotely provided that you meet deadlines. |
| as long as | miễn là | As long as you register in advance, admission is free. |
| in case | trong trường hợp | Please bring an umbrella in case it rains. |
| otherwise | nếu không | Submit the form by Friday; otherwise, it will not be processed. |
Bẫy thường gặp trong TOEIC
Bẫy 1: Chủ động hay bị động?
Nhìn chủ ngữ: nếu chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động → chủ động. Nếu chủ ngữ chịu tác động → bị động.
Bẫy 2: Phân biệt thì trong câu bị động
"The report _ by the time the manager arrives." → will have been completed (Future Perfect Passive — bị động thì tương lai hoàn thành)
Bẫy 3: If vs. Whether
- If dùng trong câu điều kiện: "If you need help, call us."
- Whether dùng khi có 2 lựa chọn: "Please confirm whether you will attend."
- TOEIC hay cho cả if và whether vào đáp án.
Câu hỏi thường gặp
TOEIC có hỏi Mixed Conditional không?
Rất hiếm. TOEIC Part 5 thường chỉ hỏi Loại 1 (First Conditional) vì phù hợp ngữ cảnh kinh doanh. Loại 2 và 3 xuất hiện ít hơn. Mixed Conditional (pha trộn loại 2 + 3) gần như không có trong TOEIC. Nên tập trung vào Loại 0 và Loại 1.
Causative hay xuất hiện trong TOEIC Part mấy?
Causative (have/get something done) xuất hiện chủ yếu trong Part 5 với tần suất 1-2 câu mỗi đề. Dạng câu hỏi thường cho 4 đáp án: have, has, having, had been → cần xác định cấu trúc causative để chọn đúng.
Làm sao phân biệt nhanh chủ động và bị động trong TOEIC?
Bước 1: Xác định chủ ngữ là "ai/cái gì". Bước 2: Hành động do chủ ngữ thực hiện (chủ động) hay chủ ngữ chịu tác động (bị động)? Bước 3: Nếu bị động → tìm dạng "be + V3" trong đáp án. Mẹo nhanh: chủ ngữ là "vật" (the report, the package, the policy) → thường bị động.
Luyện tập ngay
Câu bị động và câu điều kiện là 2 chủ đề ngữ pháp quan trọng trong TOEIC. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!