Email và thư từ trong TOEIC
Trong TOEIC Part 6 và Part 7, email và thư từ là thể loại đoạn văn xuất hiện nhiều nhất — chiếm khoảng 40-50% tổng số đoạn văn. Hiểu cấu trúc và nhận biết nhanh từng dạng giúp bạn đọc nhanh hơn và trả lời chính xác hơn.
Cấu trúc chung của email TOEIC
To: [Người nhận]
From: [Người gửi]
Date: [Ngày]
Subject: [Chủ đề — ĐỌC CÂU NÀY TRƯỚC TIÊN]
Dear [Tên],
[Mở đầu — lý do viết]
[Nội dung chính — thông tin chi tiết]
[Kết thúc — yêu cầu hành động hoặc lời chào]
Sincerely/Best regards,
[Tên người gửi]
[Chức vụ]
Mẹo: Luôn đọc Subject line trước — đây là "tóm tắt 1 câu" của toàn bộ email, giúp trả lời câu hỏi "What is the purpose of this email?" ngay lập tức.
6 Dạng email/thư từ TOEIC phổ biến
1. Inquiry (Thư hỏi thông tin)
Từ khoá nhận biết: "I am writing to inquire about...", "Could you please provide...", "I would like to know...", "Would it be possible to..."
Đặc điểm:
- Người viết muốn biết thêm thông tin (giá cả, lịch trình, điều kiện...)
- Tone lịch sự, sử dụng câu hỏi gián tiếp
- Thường kết thúc bằng "I look forward to your reply"
Câu hỏi hay gặp:
- "What does the writer want to know?" → Tìm câu hỏi trong email
- "Why did the writer contact...?" → Đọc câu mở đầu
2. Complaint (Thư khiếu nại)
Từ khoá nhận biết: "I am writing to express my dissatisfaction...", "Unfortunately...", "I was disappointed to find...", "I would like a refund/replacement..."
Đặc điểm:
- Mô tả vấn đề cụ thể (sản phẩm lỗi, dịch vụ kém, giao hàng trễ)
- Có yêu cầu giải quyết (refund, replacement, compensation)
- Tone không hài lòng nhưng vẫn chuyên nghiệp
Câu hỏi hay gặp:
- "What problem does the writer mention?" → Đọc đoạn mô tả vấn đề
- "What does the writer request?" → Đọc đoạn cuối
3. Response/Reply (Thư phản hồi)
Từ khoá nhận biết: "Thank you for your email/inquiry...", "In response to your request...", "Regarding your complaint...", "We apologize for..."
Đặc điểm:
- Trả lời một email trước đó (inquiry hoặc complaint)
- Cung cấp thông tin hoặc giải pháp
- Thường xuất hiện trong double passage (email gốc + reply)
Câu hỏi hay gặp:
- "What is indicated about...?" → Tham chiếu cả 2 email
- "What solution is offered?" → Đọc đoạn giữa/cuối reply
4. Invitation (Thư mời)
Từ khoá nhận biết: "You are cordially invited to...", "We would like to invite you...", "Please join us for...", "RSVP by..."
Đặc điểm:
- Mời tham dự sự kiện (hội nghị, tiệc, khai trương, workshop)
- Có thông tin: ngày, giờ, địa điểm, dress code
- Yêu cầu xác nhận (RSVP)
Câu hỏi hay gặp:
- "When will the event take place?" → Scan ngày giờ
- "What are attendees asked to do?" → Đọc phần RSVP/yêu cầu
5. Memo/Notice (Thông báo nội bộ)
Từ khoá nhận biết: "To: All employees", "Effective immediately...", "Please be advised that...", "This is to inform you that..."
Đặc điểm:
- Gửi từ ban quản lý đến nhân viên
- Thông báo chính sách mới, thay đổi quy trình, sự kiện nội bộ
- Ngắn gọn, trực tiếp, không có lời chào trang trọng
Câu hỏi hay gặp:
- "What change is announced?" → Đọc nội dung chính
- "Who is the notice intended for?" → Đọc dòng "To:"
6. Announcement/Advertisement (Thông báo — Quảng cáo)
Từ khoá nhận biết: "We are pleased to announce...", "Now available!", "Limited time offer!", "For more information, visit..."
Đặc điểm:
- Thông báo sản phẩm mới, chương trình khuyến mãi, tuyển dụng
- Có bullet points, giá cả, điều kiện áp dụng
- Hướng đến khách hàng hoặc công chúng
Câu hỏi hay gặp:
- "What is being advertised?" → Đọc tiêu đề + đoạn mở đầu
- "What condition applies?" → Scan phần điều khoản nhỏ (fine print)
Bảng tóm tắt 6 dạng
| Dạng | Mục đích | Từ khoá chính | Tone |
|---|---|---|---|
| Inquiry | Hỏi thông tin | inquire about, would like to know | Lịch sự |
| Complaint | Khiếu nại | dissatisfaction, refund, unfortunately | Không hài lòng |
| Response | Phản hồi | thank you for, in response to | Chuyên nghiệp |
| Invitation | Mời tham dự | cordially invited, RSVP | Trang trọng |
| Memo/Notice | Thông báo nội bộ | all employees, effective immediately | Trực tiếp |
| Announcement | Quảng cáo | pleased to announce, now available | Hào hứng |
Chiến lược đọc email TOEIC
- Đọc Subject/Heading trước — nắm chủ đề trong 5 giây
- Đọc câu đầu — xác định dạng email (inquiry, complaint, invitation...)
- Đọc câu hỏi — biết cần tìm thông tin gì
- Scan thông tin — tìm keyword (ngày, giờ, tên, số tiền)
- Double passage: đọc email gốc trước, reply sau — chú ý tham chiếu chéo
Câu hỏi thường gặp
Làm sao phân biệt Memo và Notice trong TOEIC?
Memo (memorandum) thường gửi nội bộ trong công ty (To: All staff, From: Management) và có format To/From/Date/Re. Notice là thông báo có thể nội bộ hoặc công khai, thường ngắn hơn memo và không có format cố định. Trong TOEIC, cả hai đều xử lý tương tự — đọc người gửi/nhận và nội dung chính.
Double passage email — nên đọc email nào trước?
Đọc email đầu tiên (thường là inquiry hoặc complaint) trước để hiểu ngữ cảnh. Sau đó đọc email reply để thấy phản hồi. Câu hỏi cross-reference thường yêu cầu ghép thông tin từ cả 2 email — ví dụ email 1 hỏi về giá, email 2 trả lời giá cụ thể.
Có cần đọc hết email để trả lời không?
Không nhất thiết. Với câu hỏi detail (chi tiết), chỉ cần scan tìm keyword. Với câu hỏi main idea (ý chính), đọc subject + câu đầu là đủ. Chỉ đọc hết email khi gặp câu hỏi inference (suy luận) hoặc sentence insertion.
Luyện tập ngay
Email là thể loại chiếm tỷ trọng lớn nhất trong TOEIC Part 6-7. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!