Đề thi tiếng Anh công chức không hỏi Shakespeare hay Harry Potter — mà xoay quanh văn phòng, hành chính, công sở. Nắm vững 50 từ dưới đây, bạn đã hiểu được 60% nội dung đề thi.
Nhóm 1: Văn phòng & Cuộc họp
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| agenda | chương trình nghị sự | The agenda for today's meeting... |
| minutes | biên bản họp | Please take the minutes. |
| deadline | hạn chót | The deadline is next Friday. |
| colleague | đồng nghiệp | My colleague handles HR. |
| supervisor | người giám sát | Report to your supervisor. |
Nhóm 2: Nhân sự & Tuyển dụng
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| applicant | ứng viên | 50 applicants applied. |
| recruit | tuyển dụng | We need to recruit 3 staff. |
| resign | từ chức | He resigned last month. |
| promote | thăng chức | She was promoted to director. |
| probation | thử việc | The probation period is 3 months. |
Nhóm 3: Tài chính & Ngân sách
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| budget | ngân sách | The annual budget was approved. |
| expenditure | chi tiêu | Reduce expenditure by 10%. |
| revenue | doanh thu | Revenue increased this quarter. |
| invoice | hóa đơn | Please send the invoice. |
| reimburse | hoàn trả | The company will reimburse travel costs. |
Nhóm 4: Quy trình & Thủ tục
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| procedure | quy trình | Follow the standard procedure. |
| regulation | quy định | New regulations take effect Jan 1. |
| comply | tuân thủ | All staff must comply with the policy. |
| implement | thực hiện | Implement the new system by Q2. |
| amendment | sửa đổi | An amendment to the contract. |
Cách học từ vựng hiệu quả nhất?
Đừng học thuộc lòng — hãy làm đề. Mỗi câu hỏi TOEIC/VSTEP đặt từ vựng trong ngữ cảnh, giúp bạn nhớ lâu hơn gấp 3 lần so với học thuộc danh sách.