Bỏ qua điều hướng

12 thì tiếng Anh trong TOEIC — Cách nhận biết và áp dụng

Ban Biên tập thithu.com 21/07/2026 6 phút đọc Luyện thi TOEIC

Thì (Tenses) — Chủ đề ngữ pháp quan trọng nhất TOEIC

Câu hỏi về thì chiếm khoảng 20–25% số câu ngữ pháp trong Part 5 và Part 6. Để trả lời đúng, bạn cần nhận biết nhanh dấu hiệu thời gian (signal words) trong câu và chọn thì phù hợp.

Bài viết này tổng hợp 12 thì tiếng Anh, tập trung vào 6 thì hay thi nhất trong TOEIC.

Bảng tổng quan 12 thì

# Tên thì Cấu trúc Dùng khi Tần suất TOEIC
1 Simple Present S + V(s/es) Thói quen, sự thật, lịch trình Cao
2 Present Continuous S + am/is/are + V-ing Đang xảy ra, kế hoạch gần Trung bình
3 Present Perfect S + have/has + V3 Từ quá khứ đến nay, vừa xảy ra Rất cao
4 Present Perfect Continuous S + have/has + been + V-ing Nhấn mạnh thời gian kéo dài Thấp
5 Simple Past S + V2 Đã xảy ra, hoàn thành trong QK Rất cao
6 Past Continuous S + was/were + V-ing Đang xảy ra tại 1 thời điểm QK Thấp
7 Past Perfect S + had + V3 Xảy ra trước 1 mốc trong QK Trung bình
8 Past Perfect Continuous S + had + been + V-ing Kéo dài trước 1 mốc QK Rất thấp
9 Simple Future S + will + V Dự đoán, quyết định, lời hứa Cao
10 Future Continuous S + will + be + V-ing Đang xảy ra tại 1 thời điểm TL Thấp
11 Future Perfect S + will + have + V3 Hoàn thành trước 1 mốc TL Trung bình
12 Future Perfect Continuous S + will + have + been + V-ing Kéo dài cho đến 1 mốc TL Rất thấp

6 thì trọng tâm TOEIC (chiếm 90% câu hỏi về thì)

1. Simple Present (Hiện tại đơn)

Cấu trúc: S + V (thêm -s/-es cho ngôi 3 số ít)

Dùng khi:

  • Thói quen, lịch trình: "The meeting starts at 9 AM."
  • Sự thật, quy luật: "The company operates in 15 regions."
  • Mệnh đề thời gian (after, before, when, as soon as): "When the shipment arrives, please notify the warehouse."

Signal words: always, usually, often, every day/week/month, regularly, normally, frequently

Bẫy TOEIC: Mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn thay cho tương lai:

  • SAI: "When the report will be ready, we will send it."
  • ĐÚNG: "When the report is ready, we will send it."

2. Simple Past (Quá khứ đơn)

Cấu trúc: S + V2 (past tense)

Dùng khi: Hành động đã hoàn thành trong quá khứ với thời gian xác định.

Signal words: yesterday, last week/month/year, ago, in 2024, previously, earlier, formerly

Bẫy TOEIC: Phân biệt với Present Perfect:

  • "The company launched a new product last month." (Simple Past — có "last month")
  • "The company has launched a new product." (Present Perfect — không có thời gian cụ thể)

3. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)

Cấu trúc: S + have/has + V3

Dùng khi:

  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại: "She has worked here for 10 years."
  • Hành động vừa xảy ra: "The report has just been submitted."
  • Kinh nghiệm: "He has attended several workshops."
  • Kết quả hiện tại: "The project has been completed successfully."

Signal words: since, for, already, yet, just, recently, ever, never, so far, up to now

Bẫy TOEIC: KHÔNG dùng Present Perfect với thời gian cụ thể trong quá khứ:

  • SAI: "She has worked here since last Monday and submitted the report yesterday." (câu sau dùng Past)
  • ĐÚNG: "She has worked here since 2020."

4. Simple Future (Tương lai đơn)

Cấu trúc: S + will + V (hoặc S + be going to + V)

Dùng khi:

  • Dự đoán: "Revenue will increase next quarter."
  • Quyết định tại chỗ: "I will check and get back to you."
  • Lời hứa: "We will deliver the order on time."

Signal words: tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, shortly

Phân biệt will vs be going to:

  • will: quyết định tại thời điểm nói, dự đoán chung
  • be going to: kế hoạch đã định trước, có bằng chứng

5. Future Perfect (Tương lai hoàn thành)

Cấu trúc: S + will + have + V3

Dùng khi: Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.

Signal words: by + thời gian tương lai, by the time, by then, by the end of

Ví dụ TOEIC:

  • "By next Friday, the team will have completed the project."
  • "By the time you arrive, the meeting will have started."

6. Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)

Cấu trúc: S + had + V3

Dùng khi: Hành động xảy ra trước một mốc thời gian hoặc hành động khác trong quá khứ.

Signal words: before, after, by the time, already, until, once, prior to

Ví dụ TOEIC:

  • "The meeting had already started before she arrived."
  • "Once the contract had been signed, construction began."

Phương pháp giải nhanh câu hỏi về thì trong Part 5

Bước 1: Tìm signal word (5 giây)

Lướt nhanh câu, tìm từ chỉ thời gian: since, for, ago, last, next, by, already, yet...

Bước 2: Xác định thì (3 giây)

  • Có "since/for/already/yet" → Present Perfect
  • Có "ago/last/yesterday/in 2024" → Simple Past
  • Có "by + future time" → Future Perfect
  • Có "every/always/usually" → Simple Present
  • Có "tomorrow/next/will" → Simple Future

Bước 3: Kiểm tra chủ ngữ (2 giây)

Đảm bảo chia đúng số ít/số nhiều (đặc biệt have vs has, was vs were).

Ví dụ bài tập (dạng Part 5)

1. The company _ its headquarters to a new building last year.

  • A. relocates
  • B. has relocated
  • C. relocated (ĐÚNG — "last year" = Simple Past)
  • D. will relocate

2. Ms. Lee _ in the accounting department since 2019.

  • A. works
  • B. has worked (ĐÚNG — "since 2019" = Present Perfect)
  • C. worked
  • D. will work

3. By the end of this quarter, the team _ all pending orders.

  • A. processes
  • B. has processed
  • C. will have processed (ĐÚNG — "by the end of" = Future Perfect)
  • D. processed

4. The annual report _ released every January.

  • A. is (ĐÚNG — "every January" = Simple Present passive)
  • B. was
  • C. has been
  • D. will be

5. Before the new manager arrived, the team _ the project independently.

  • A. manages
  • B. has managed
  • C. had managed (ĐÚNG — "before...arrived" = Past Perfect)
  • D. managed

Bảng tóm tắt nhanh

Signal Word Thì Ví dụ
since, for, already, yet Present Perfect has worked
ago, last, yesterday Simple Past worked
every, always, usually Simple Present works
tomorrow, next, soon Simple Future will work
by + future time Future Perfect will have worked
before + past event Past Perfect had worked

Luyện ngữ pháp thì TOEIC qua đề thi thử — 30 câu Part 5 mỗi ngày, giải thích chi tiết từng đáp án tại thithu.com!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

568+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.