Vì sao cần biết lỗi sai trước khi thi?
Phần lớn thí sinh mất điểm TOEIC không phải vì thiếu kiến thức, mà vì lặp lại những lỗi sai cơ bản. Nhận biết 10 lỗi phổ biến nhất giúp bạn:
- Tránh mất điểm "oan" ở những câu lẽ ra đúng
- Tăng 50-100 điểm chỉ bằng cách giảm lỗi careless
- Tạo phản xạ kiểm tra trước khi chọn đáp án
Lỗi 1: Subject-Verb Agreement (Hoà hợp chủ-vị)
Sai: "The list of candidates are available on the website." Đúng: "The list of candidates is available on the website."
Nguyên nhân: Nhầm "candidates" (số nhiều) là chủ ngữ, nhưng chủ ngữ thật là "list" (số ít).
Mẹo: Tìm chủ ngữ thật — bỏ qua cụm giới từ (of candidates) ở giữa. Chủ ngữ = từ đầu tiên trước giới từ.
Bẫy TOEIC: each/every/either/neither + N → luôn số ít. "Each employee is responsible."
Lỗi 2: Tense Confusion (Nhầm thì)
Sai: "The company launched a new product since January." Đúng: "The company has launched a new product since January."
Nguyên nhân: "Since" đi với Present Perfect, không đi với Past Simple.
Mẹo: Học thuộc signal words của mỗi thì. Since/for/already/yet → Present Perfect. Yesterday/ago/last → Past Simple.
Lỗi 3: Wrong Word Form (Sai loại từ)
Sai: "The decide was made quickly." Đúng: "The decision was made quickly."
Nguyên nhân: Sau mạo từ "the" cần danh từ (noun), không phải động từ.
Mẹo: Xem vị trí chỗ trống: sau the/a/an/this/my → noun. Trước noun → adjective. Trước adjective hoặc sau verb → adverb.
Lỗi 4: Preposition Errors (Sai giới từ)
Sai: "She is responsible of the project." Đúng: "She is responsible for the project."
Nguyên nhân: Giới từ đi theo collocations cố định, không có quy tắc logic.
Mẹo: Học thuộc cụm (responsible for, interested in, capable of). Không đoán — nếu không chắc, chọn giới từ "quen" nhất với từ chính.
Lỗi 5: Active vs. Passive (Nhầm chủ động-bị động)
Sai: "The report completed yesterday." Đúng: "The report was completed yesterday."
Nguyên nhân: "Report" không tự hoàn thành — nó "được hoàn thành" (bị động).
Mẹo: Hỏi "Chủ ngữ có tự làm hành động không?" Nếu không → bị động (be + V3). Đặc biệt: chủ ngữ là vật (report, policy, meeting) → thường bị động.
Lỗi 6: Connector Confusion (Nhầm từ nối)
Sai: "Sales increased. Furthermore, the company downsized." Đúng: "Sales increased. However, the company downsized."
Nguyên nhân: "Furthermore" (bổ sung cùng hướng) bị nhầm với "However" (tương phản).
Mẹo: Đọc cả 2 câu → cùng hướng (bổ sung) hay ngược hướng (tương phản)? Cùng hướng → Furthermore/Moreover/Additionally. Ngược hướng → However/Nevertheless.
Lỗi 7: Comparative/Superlative Errors (Sai so sánh)
Sai: "This product is more better than the competitor's." Đúng: "This product is better than the competitor's."
Nguyên nhân: "Better" đã là dạng so sánh hơn, không cần thêm "more".
Mẹo: Tính từ 1 âm tiết → thêm -er (faster, cheaper). Tính từ 2+ âm tiết → more + adj (more efficient). Ngoại lệ: good→better, bad→worse.
Lỗi 8: Confusing Similar Words (Nhầm từ giống nhau)
| Hay nhầm | Nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| affect (V) / effect (N) | tác động / hiệu quả | The policy will affect employees. The effect was positive. |
| personal (Adj) / personnel (N) | cá nhân / nhân sự | Personal information must remain confidential. Contact the personnel department. |
| compliment / complement | khen / bổ sung | The wine complements the meal. She received a compliment from the manager. |
| principal / principle | chính, hiệu trưởng / nguyên tắc | The principal reason is cost. We follow strict principles. |
| stationary / stationery | đứng yên / văn phòng phẩm | The car was stationary. Order stationery from the office supply store. |
Lỗi 9: Time Management (Quản lý thời gian kém)
Biểu hiện:
- Part 5 mất 20+ phút (nên chỉ 10 phút)
- Bỏ trống 10-15 câu Part 7 cuối
- Dành quá nhiều thời gian cho 1 câu khó
Cách khắc phục:
- Part 5: Tối đa 20 giây/câu. Không biết → đoán ngay, đánh dấu, tiếp tục
- Part 6: Tối đa 30 giây/câu
- Part 7: Ưu tiên single passage (nhanh) → double → triple (chậm nhất)
- Quy tắc 30 giây: Nếu 1 câu mất hơn 30 giây mà chưa chọn được → đoán và tiếp tục
Lỗi 10: Không đọc hết câu hỏi
Biểu hiện: Đọc nhanh → bỏ sót từ khoá quan trọng → chọn sai.
Ví dụ bẫy:
- "What is NOT mentioned about...?" → Tìm đáp án KHÔNG được đề cập (ngược lại với thường)
- "What is implied about...?" → Cần suy luận, không tìm trực tiếp trong bài
- "What will the writer most likely do next?" → Đọc câu cuối email/đoạn văn
Mẹo: Gạch chân từ khoá trong câu hỏi trước khi đọc đáp án. Đặc biệt chú ý: NOT, EXCEPT, implied, suggested, most likely.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi nào mất nhiều điểm nhất?
Time management (lỗi 9) mất điểm nhiều nhất vì nó ảnh hưởng đến 10-15 câu Part 7 cuối. Một thí sinh giỏi ngữ pháp nhưng quản lý thời gian kém có thể mất 50-80 điểm vì bỏ trống câu cuối. Luôn giám sát đồng hồ và áp dụng quy tắc 30 giây.
Làm sao giảm lỗi careless?
Hai cách hiệu quả nhất: (1) Error log — ghi lại mỗi lỗi sai khi làm đề, phân loại theo nhóm, ôn lại hàng tuần. Sau 2-3 tuần, bạn sẽ nhận ra pattern lỗi sai và tự sửa. (2) Double-check habit — với câu Part 5, sau khi chọn đáp án, đọc lại cả câu 1 lần (3 giây) để xác nhận.
TOEIC có trừ điểm câu sai không?
Không. TOEIC không trừ điểm câu sai, nên đừng bao giờ bỏ trống. Nếu hết giờ mà còn câu chưa làm, hãy đoán ngẫu nhiên — xác suất đúng 25% vẫn tốt hơn 0%.
Luyện tập ngay
Nhận biết lỗi sai là bước đầu — luyện đề thực tế mới giúp bạn tránh lỗi trong phòng thi. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi, chấm điểm tức thì!