Định nghĩa
Vay trung hạn (Medium-term Loan) là khoản vay có thời hạn từ trên 1 năm đến 5 năm, nằm giữa vay ngắn hạn (thời hạn dưới 1 năm) và vay dài hạn (thời hạn trên 5 năm). Đây là hình thức phân loại tín dụng phổ biến theo thời hạn cho vay tại các tổ chức tín dụng.
Phân loại tín dụng theo thời hạn
| Loại vay | Thời hạn | Mục đích thường gặp |
|---|---|---|
| Vay ngắn hạn | Dưới 1 năm | Bổ sung vốn lưu động, thanh toán chi phí sản xuất kinh doanh |
| Vay trung hạn | Từ 1 đến 5 năm | Mua sắm tài sản cố định, đầu tư máy móc thiết bị, mua ô tô |
| Vay dài hạn | Trên 5 năm | Đầu tư dự án lớn, xây dựng nhà xưởng, mua bất động sản |
Mục đích sử dụng vốn vay trung hạn
Vay trung hạn thường được sử dụng cho các nhu cầu vốn có thời gian thu hồi vừa phải, không quá ngắn để xoay vòng nhanh nhưng cũng không quá dài như đầu tư dự án lớn, bao gồm:
- Mua sắm tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh
- Đầu tư máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất
- Mua phương tiện vận tải, ô tô phục vụ kinh doanh hoặc tiêu dùng
- Mở rộng quy mô hoạt động ở mức vừa phải
Đặc điểm về lãi suất và điều kiện
So với vay ngắn hạn, vay trung hạn thường có lãi suất cao hơn do rủi ro kỳ hạn dài hơn, đồng thời yêu cầu về tài sản bảo đảm và thẩm định phương án sử dụng vốn thường chặt chẽ hơn. So với vay dài hạn, vay trung hạn có áp lực trả nợ trong thời gian ngắn hơn nhưng thủ tục thẩm định thường đơn giản hơn do quy mô vốn và mức độ rủi ro thấp hơn.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Medium-term Loan | Vay trung hạn |
| Short-term Loan | Vay ngắn hạn |
| Long-term Loan | Vay dài hạn |
| Fixed Asset Financing | Tài trợ tài sản cố định |
| Loan Tenor | Kỳ hạn vay |