Định nghĩa
Ủy nhiệm thu (UNT) là phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó bên bán hoặc bên thụ hưởng lập lệnh yêu cầu ngân hàng phục vụ mình thu hộ một khoản tiền xác định từ tài khoản của bên mua hoặc bên trả tiền. Việc thu tiền chỉ được thực hiện khi bên trả tiền đã có thoả thuận hoặc uỷ quyền trước đó cho phép ngân hàng trích tài khoản.
Phân biệt Ủy nhiệm thu và Ủy nhiệm chi
| Tiêu chí | Ủy nhiệm thu (UNT) | Ủy nhiệm chi (UNC) |
|---|---|---|
| Người lập lệnh | Bên bán / bên thụ hưởng | Bên mua / bên trả tiền |
| Chủ động | Bên thụ hưởng chủ động thu tiền | Bên trả tiền chủ động chi tiền |
| Điều kiện | Cần thoả thuận/uỷ quyền trước | Không cần uỷ quyền trước |
| Ứng dụng phổ biến | Thu tiền điện, nước, cước viễn thông định kỳ | Chuyển lương, thanh toán hàng hoá |
Quy trình cơ bản của Ủy nhiệm thu
- Hai bên ký thoả thuận hoặc hợp đồng cho phép bên thụ hưởng thu tiền qua ngân hàng
- Bên thụ hưởng lập uỷ nhiệm thu gửi ngân hàng phục vụ mình
- Ngân hàng phục vụ bên thụ hưởng chuyển yêu cầu đến ngân hàng phục vụ bên trả tiền
- Ngân hàng bên trả tiền kiểm tra số dư và uỷ quyền, sau đó trích tài khoản
- Số tiền được chuyển về tài khoản bên thụ hưởng, hai bên nhận thông báo giao dịch
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Direct Debit | Ủy nhiệm thu / trích nợ tự động |
| Credit Transfer | Ủy nhiệm chi / lệnh chuyển tiền |
| Payer | Bên trả tiền |
| Payee / Beneficiary | Bên thụ hưởng |
| Authorization Agreement | Thoả thuận uỷ quyền |
| Recurring Collection | Thu tiền định kỳ |
Ứng dụng thực tế
Ủy nhiệm thu được sử dụng phổ biến trong thu tiền điện, nước, cước viễn thông định kỳ hàng tháng, cũng như trong giao dịch thu hồi công nợ giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) khi các bên đã thiết lập quan hệ thương mại ổn định và tin cậy lẫn nhau.