Định nghĩa
Thẻ tín dụng trong tiếng Anh là Credit Card. Đây là loại thẻ cho phép chủ thẻ chi tiêu trước, thanh toán sau trong một hạn mức do ngân hàng cấp, dựa trên đánh giá thu nhập và lịch sử tín dụng của khách hàng.
Các thuật ngữ tiếng Anh thường gặp khi dùng thẻ tín dụng
Khi tìm hiểu về thẻ tín dụng bằng tài liệu tiếng Anh hoặc giao dịch với ngân hàng quốc tế, người dùng thường gặp các cụm từ sau đi kèm "Credit Card":
- Credit Limit: hạn mức tín dụng — số tiền tối đa được phép chi tiêu
- Statement Date: ngày sao kê — ngày ngân hàng chốt và gửi bảng kê giao dịch
- Due Date / Payment Due Date: ngày đến hạn thanh toán
- Minimum Payment: số tiền thanh toán tối thiểu
- Grace Period: thời gian miễn lãi (nếu thanh toán đủ trước hạn)
- Interest Rate / APR (Annual Percentage Rate): lãi suất thẻ tính theo năm
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit Card | Thẻ tín dụng |
| Credit Limit | Hạn mức tín dụng |
| Statement Date | Ngày sao kê |
| Due Date | Ngày đến hạn |
| Card Interest Rate / APR | Lãi suất thẻ |
| Annual Fee | Phí thường niên |
| Cashback | Hoàn tiền |
| Cardholder | Chủ thẻ |
Phân biệt với các loại thẻ khác
- Debit Card (thẻ ghi nợ): trừ tiền trực tiếp từ tài khoản, không phải vay từ ngân hàng
- Prepaid Card (thẻ trả trước): nạp tiền trước khi sử dụng, không có hạn mức tín dụng
- Credit Card (thẻ tín dụng): chi tiêu trước trong hạn mức được cấp, hoàn trả sau theo kỳ sao kê
Ứng dụng thực tế
Khi đọc hợp đồng thẻ, sao kê hoặc điều khoản sử dụng bằng tiếng Anh của các ngân hàng quốc tế, nắm vững nhóm từ vựng trên giúp khách hàng hiểu đúng nghĩa vụ thanh toán, thời hạn và các khoản phí liên quan, tránh phát sinh lãi hoặc phí phạt do đọc nhầm điều khoản.