Bỏ qua điều hướng

Quỹ ETF (Exchange Traded Fund) là gì?

Chứng khoán & Thị trường vốn

Định nghĩa

ETF (Exchange Traded Fund) là quỹ hoán đổi danh mục niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán như một cổ phiếu thông thường. Quy mô quỹ ETF (Assets Under Management - AUM) là tổng giá trị tài sản ròng (NAV) mà quỹ đang nắm giữ và quản lý tại một thời điểm, được tính bằng tổng giá trị các chứng khoán trong danh mục cộng với tiền mặt, trừ đi các khoản nợ phải trả của quỹ.

Ý nghĩa của quy mô quỹ

Quy mô quỹ ETF là một trong những chỉ số quan trọng để nhà đầu tư đánh giá mức độ uy tín và sức hút của quỹ:

  • Mức độ thu hút vốn: Quy mô lớn cho thấy quỹ được nhiều nhà đầu tư tin tưởng phân bổ vốn.
  • Thanh khoản trên thị trường: Quỹ có quy mô lớn thường có khối lượng giao dịch cao hơn, giúp nhà đầu tư mua bán dễ dàng với chênh lệch giá mua/bán (bid-ask spread) hẹp hơn.
  • Chi phí vận hành: Quỹ quy mô lớn thường có lợi thế về chi phí quản lý trên mỗi đơn vị tài sản, nhờ hiệu ứng quy mô.

Yếu tố ảnh hưởng đến quy mô quỹ

Quy mô quỹ ETF biến động theo hai yếu tố chính: dòng vốn ròng vào/ra quỹ (nhà đầu tư mua hoặc bán chứng chỉ quỹ) và biến động giá trị thị trường của các tài sản trong danh mục. Khi thị trường tăng điểm, quy mô quỹ có thể tăng ngay cả khi không có dòng vốn mới, và ngược lại.

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Assets Under Management (AUM) Tổng tài sản đang quản lý
Net Asset Value (NAV) Giá trị tài sản ròng
Fund Flow Dòng vốn vào/ra quỹ
Bid-Ask Spread Chênh lệch giá mua/bán
Fund Liquidity Thanh khoản của quỹ

Nhà đầu tư nên theo dõi quy mô quỹ ETF cùng với các chỉ số khác như chi phí quản lý (expense ratio) và mức độ bám sát chỉ số tham chiếu (tracking error) để có đánh giá toàn diện trước khi lựa chọn đầu tư.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Ban kiểm soát (Board of Supervisors)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c

B

Beta cổ phiếu

Chứng khoán & Thị trường vốn

Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I

B

Biên độ dao động giá chứng khoán

Chứng khoán & Thị trường vốn

Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép

B

Bollinger Bands (Dải Bollinger)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA

B

Bán giải chấp (Force Sell)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ

B

Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh

B

Bước giá (Tick Size)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g

B

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.