Bỏ qua điều hướng

Lãi suất tiếng Anh là gì? là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định nghĩa

Lãi suất trong tiếng Anh là Interest Rate, chỉ tỷ lệ phần trăm mà bên vay phải trả cho bên cho vay trên số tiền gốc trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc tỷ lệ mà ngân hàng trả cho người gửi tiền trên số dư tiền gửi.

Các loại lãi suất phổ biến và tên tiếng Anh

Loại lãi suất Tiếng Việt Tiếng Anh
Lãi suất cố định Không đổi trong suốt kỳ hạn Fixed Interest Rate
Lãi suất thả nổi Thay đổi theo thị trường Floating / Variable Interest Rate
Lãi suất huy động Ngân hàng trả cho người gửi Deposit Rate
Lãi suất cho vay Ngân hàng thu từ người vay Lending Rate
Lãi suất cơ bản Mức tham chiếu của ngân hàng trung ương Base Rate / Prime Rate
Lãi suất qua đêm Vay/cho vay kỳ hạn 1 ngày Overnight Rate
Lãi suất kép Tính lãi trên cả lãi Compound Interest Rate
Lãi suất đơn Tính lãi chỉ trên gốc Simple Interest Rate

Cách tính lãi suất cơ bản

  • Lãi đơn (Simple Interest): Số tiền lãi = Gốc × Lãi suất × Thời gian
  • Lãi kép (Compound Interest): Lãi được cộng dồn vào gốc sau mỗi kỳ, tạo ra số tiền lãi của kỳ sau được tính trên cả gốc lẫn lãi kỳ trước

Yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất

Lãi suất ngân hàng chịu ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, cung cầu vốn trên thị trường, mức độ rủi ro của khoản vay, kỳ hạn giao dịch và tình hình lạm phát.

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Interest Rate Lãi suất
Annual Percentage Rate (APR) Lãi suất phần trăm hằng năm
Interest Rate Cap Trần lãi suất
Interest Rate Spread Biên độ lãi suất
Amortization Phân bổ trả nợ dần
Principal Số tiền gốc

Ứng dụng thực tế

Hiểu đúng thuật ngữ tiếng Anh về lãi suất giúp khách hàng đọc hiểu hợp đồng tín dụng quốc tế, biểu lãi suất của ngân hàng nước ngoài, hoặc tra cứu thông tin lãi suất trên các nguồn tài liệu tài chính bằng tiếng Anh.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

L

Lãi suất

Tín dụng

Lãi suất theo tháng là tỷ lệ phần trăm lãi được tính trên số tiền gốc (hoặc dư nợ) trong khoảng thời

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.