Định nghĩa
Giấy tờ có giá (GTCG) là chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ, trong đó tổ chức phát hành có nghĩa vụ trả nợ một khoản tiền xác định cho người sở hữu giấy tờ, trong khoảng thời gian nhất định, theo điều kiện phát hành. GTCG là công cụ quan trọng trong hoạt động huy động vốn của tổ chức tín dụng theo pháp luật ngân hàng Việt Nam.
Các loại giấy tờ có giá phổ biến
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Chứng chỉ tiền gửi (CD) | Xác nhận khoản tiền gửi có kỳ hạn, có thể chuyển nhượng |
| Kỳ phiếu | Do tổ chức tín dụng phát hành, kỳ hạn thường ngắn |
| Trái phiếu | Kỳ hạn dài, có thể do ngân hàng hoặc doanh nghiệp phát hành |
| Tín phiếu | Do Ngân hàng Nhà nước hoặc Kho bạc phát hành, kỳ hạn ngắn |
| Hối phiếu, kỳ phiếu thương mại | Công cụ chuyển nhượng trong thương mại |
Phân loại theo hình thức và thời hạn
- Theo hình thức sở hữu: GTCG ghi danh (ghi tên người sở hữu) và GTCG vô danh (không ghi tên, chuyển nhượng tự do)
- Theo thời hạn: GTCG ngắn hạn (dưới 1 năm, ví dụ tín phiếu, kỳ phiếu) và GTCG dài hạn (trên 1 năm, ví dụ trái phiếu)
- Theo chủ thể phát hành: GTCG do tổ chức tín dụng phát hành, do Chính phủ/Kho bạc Nhà nước phát hành, do doanh nghiệp phát hành
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Negotiable Instrument | Giấy tờ có giá / công cụ chuyển nhượng |
| Certificate of Deposit (CD) | Chứng chỉ tiền gửi |
| Promissory Note | Kỳ phiếu |
| Bond | Trái phiếu |
| Treasury Bill | Tín phiếu kho bạc |
| Bearer Instrument | Giấy tờ có giá vô danh |
| Registered Instrument | Giấy tờ có giá ghi danh |
Vai trò trong huy động vốn ngân hàng
Phát hành giấy tờ có giá là một kênh huy động vốn bổ sung bên cạnh nhận tiền gửi truyền thống, giúp tổ chức tín dụng chủ động về kỳ hạn và quy mô vốn huy động, đặc biệt khi cần bổ sung nguồn vốn trung dài hạn để cân đối với hoạt động cho vay.