Định nghĩa
Giao dịch thoả thuận (Negotiated Trade) là phương thức giao dịch chứng khoán trong đó bên mua và bên bán trực tiếp thoả thuận với nhau về giá, khối lượng và các điều kiện thanh toán, sau đó báo cáo kết quả cho sở giao dịch chứng khoán để ghi nhận, thay vì đặt lệnh cạnh tranh trên hệ thống khớp lệnh liên tục.
Đặc điểm của giao dịch thoả thuận
- Chủ động về giá: Giá giao dịch do hai bên tự thương lượng, không hình thành từ cung cầu khớp lệnh trên bảng điện
- Khối lượng lớn: Thường áp dụng cho các giao dịch khối lượng lớn (block trade) mà nếu đặt lệnh khớp thông thường có thể gây biến động giá đáng kể
- Đối tượng tham gia: Phổ biến giữa các nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư, hoặc trong các thương vụ chuyển nhượng cổ phần chiến lược
- Biên độ giá: Giá thoả thuận vẫn phải tuân theo quy định về biên độ dao động giá theo quy chế của từng sở giao dịch
Phân biệt với giao dịch khớp lệnh
- Giao dịch khớp lệnh (Order-matching Trade): Giá hình thành tự động từ việc khớp lệnh mua và lệnh bán trên hệ thống theo nguyên tắc ưu tiên giá và thời gian
- Giao dịch thoả thuận: Giá do hai bên tự xác định trước, hệ thống chỉ ghi nhận và công bố kết quả sau khi giao dịch hoàn tất
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Negotiated Trade | Giao dịch thoả thuận |
| Order-matching Trade | Giao dịch khớp lệnh |
| Block Trade | Giao dịch lô lớn |
| Price Band | Biên độ giá |
| Institutional Investor | Nhà đầu tư tổ chức |
| Trade Reporting | Báo cáo giao dịch |
Vai trò trong thị trường chứng khoán
Giao dịch thoả thuận giúp các nhà đầu tư lớn thực hiện chuyển nhượng khối lượng cổ phiếu đáng kể mà không gây xáo trộn giá trên thị trường niêm yết. Kết quả giao dịch thoả thuận vẫn được công bố công khai và tính vào thanh khoản chung của thị trường theo quy định của từng sở giao dịch.