Bỏ qua điều hướng

Current Ratio là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Current Ratio (Tỷ số thanh khoản hiện hành)

Current Ratio — còn gọi là Tỷ số thanh khoản ngắn hạn hay Tỷ số khả năng thanh toán hiện hành — là chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp đo lường khả năng đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn đến hạn trong vòng 12 tháng bằng các tài sản ngắn hạn (lưu động) mà doanh nghiệp đang nắm giữ. Chỉ tiêu này thuộc nhóm chỉ số thanh khoản (liquidity ratios), là công cụ phân tích cơ bản trong phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp và cũng là một trong những hệ số thường xuyên được các tổ chức tín dụng tham chiếu khi thẩm định hồ sơ vay vốn ngắn hạn của doanh nghiệp.

Công thức tính:

Current Ratio = Tài sản ngắn hạn (TSNH) / Nợ ngắn hạn (Nợ NH)

Trong đó, Tài sản ngắn hạn bao gồm: tiền và các khoản tương đương tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn (phải thu khách hàng, trả trước cho người bán, phải thu nội bộ...), hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác. Nợ ngắn hạn bao gồm: vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn, phải trả người bán, người mua trả tiền trước, thuế và các khoản phải nộp nhà nước, phải trả người lao động, chi phí phải trả ngắn hạn, doanh thu chưa thực hiện... Cả hai nhóm chỉ tiêu này đều được phản ánh trên Bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp theo các chuẩn mực kế toán hiện hành tại Việt Nam.

Ý nghĩa và cách đọc chỉ số

  • Current Ratio = 1 nghĩa là cứ 1 đồng nợ ngắn hạn thì doanh nghiệp có đúng 1 đồng tài sản ngắn hạn để đối ứng — mức tối thiểu lý thuyết cho khả năng thanh toán.
  • Current Ratio > 1: doanh nghiệp có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, mức độ an toàn càng cao khi chỉ số càng lớn. Mốc 1,5 – 2,0 thường được xem là vùng lành mạnh đối với nhiều ngành nghề sản xuất - kinh doanh thông thường.
  • Current Ratio < 1: doanh nghiệp có nguy cơ mất khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn đến hạn; cần phân tích sâu hơn về cơ cấu tài sản ngắn hạn (đặc biệt chất lượng hàng tồn kho và khả năng thu hồi các khoản phải thu).
  • Current Ratio quá cao (> 3) chưa hẳn tốt, vì có thể phản ánh tình trạng tồn kho ứ đọng, phải thu kéo dài, hoặc tiền nhàn rỗi không được sử dụng hiệu quả — tức là doanh nghiệp đang hy sinh hiệu quả sử dụng vốn để giữ thanh khoản.

Ví dụ minh họa

Một doanh nghiệp sản xuất cuối kỳ có số liệu trên Bảng cân đối kế toán như sau:

Khoản mục Số cuối kỳ (triệu đồng)
Tiền và tương đương tiền 8.000
Phải thu khách hàng 12.000
Hàng tồn kho 20.000
Tài sản ngắn hạn khác 2.000
Tổng TSNH 42.000
Vay ngắn hạn ngân hàng 10.000
Phải trả người bán 8.000
Các khoản phải trả khác 4.000
Tổng Nợ ngắn hạn 22.000

Current Ratio = 42.000 / 22.000 ≈ 1,91. Với kết quả này, doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để thanh toán toàn bộ nợ ngắn hạn gấp gần 2 lần; đây được xem là mức khá an toàn. Tuy nhiên cần đối chiếu thêm với Quick Ratio (tỷ số khả năng thanh toán nhanh) để loại trừ yếu tố hàng tồn kho — vì tồn kho 20 tỷ nếu luân chuyển chậm thì tiềm ẩn rủi ro thanh khoản thực sự.

So sánh với các chỉ tiêu thanh khoản liên quan

Current Ratio là chỉ tiêu tổng quát nhất, nhưng trong thực tế phân tích tín dụng và phân tích đầu tư, người ta thường sử dụng kết hợp thêm:

  • Quick Ratio (Tỷ số thanh toán nhanh) = (TSNH − Hàng tồn kho) / Nợ NH: loại bỏ tồn kho — khoản khó chuyển thành tiền nhất — ra khỏi tử số, cho thấy khả năng thanh toán bằng tài sản có tính thanh khoản cao (tiền, phải thu).
  • Cash Ratio (Tỷ số thanh toán bằng tiền) = (Tiền + Tương đương tiền) / Nợ NH: đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng tiền mặt và tương đương tiền thuần túy.
  • Net Working Capital (Vốn lưu động ròng) = TSNH − Nợ NH: phản ánh bằng tiền tuyệt đối, bổ trợ cho Current Ratio vốn là chỉ số dạng tỷ lệ.

Ba chỉ tiêu này kết hợp cho bức tranh đầy đủ hơn về chất lượng thanh khoản, vì Current Ratio cao nhưng nếu phần lớn đến từ hàng tồn kho kém thanh khoản thì không thực sự an toàn.

Lưu ý khi sử dụng Current Ratio trong thẩm định tín dụng

  1. Không áp dụng cứng mốc 1,0 hay 1,5 cho mọi ngành: doanh nghiệp bán lẻ, thực phẩm tươi sống có tồn kho quay vòng nhanh thì Current Ratio 1,2 hoàn toàn chấp nhận được; ngược lại doanh nghiệp xây lắp, bất động sản, sản xuất thiết bị công nghiệp vốn có tồn kho lớn chu kỳ dài thì cần Current Ratio cao hơn (thường 1,8 – 2,2) để bù đắp.
  2. Tính thời điểm: Current Ratio được tính tại một thời điểm (cuối kỳ kế toán), do đó có thể bị "làm đẹp" cuối năm tài chính và suy giảm vào các thời điểm khác. Phân tích viên nên theo dõi xu hướng qua 3 – 5 kỳ liên tiếp thay vì chỉ nhìn một kỳ.
  3. Chất lượng tài sản ngắn hạn: phải thu khách hàng có khả năng thu hồi, hàng tồn kho có giá trị thị trường, đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản — mới thực sự là "tài sản" trong bối cảnh thanh toán nợ. Chỉ số Current Ratio cần được đối chiếu với kỳ hạn phải thu bình quân (DSO), vòng quay hàng tồn kho và nợ xấu để tránh "bức tranh đẹp nhưng ảo".
  4. Bối cảnh chu kỳ kinh doanh: trong giai đoạn tăng trưởng, doanh nghiệp thường vay ngắn hạn nhiều để mở rộng, Current Ratio có thể giảm tạm thời; ngược lại trong giai đoạn thắt chặt, Current Ratio có xu hướng tăng vì doanh nghiệp giảm tồn kho, thu hồi phải thu.

Trong thực hành thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, Current Ratio là một trong những chỉ tiêu tham khảo đầu vào trong mô hình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp (credit scoring), thường kết hợp với các tỷ số khác như D/E (nợ/vốn chủ sở hữu), ROE, ROA, vòng quay khoản phải thu, vòng quay hàng tồn kho... để tạo thành bộ chỉ số tổng hợp đánh giá sức khỏe tài chính của khách hàng doanh nghiệp.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn tài chính – kế toán, không thay thế tư vấn pháp lý, kiểm toán hoặc tư vấn tài chính chính thức cho từng trường hợp doanh nghiệp cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

B

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT)

Tài chính doanh nghiệp

Bảng cân đối kế toán (BCĐKT) (Balance Sheet) — Phản ánh TS và nguồn vốn DN tại một thời điểm.

C

CAPM — Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model)

Tài chính doanh nghiệp

CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản dựa

C

COCC — Chi phí cơ hội vốn (Cost of Capital)

Tài chính doanh nghiệp

COCC (Cost of Capital — Chi phí sử dụng vốn) là tỷ suất sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp hoặc dự á

C

Cash Ratio

Tài chính doanh nghiệp

Cash Ratio (Cash Ratio) — Tiền mặt / Nợ NH; >= 0.2.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.