Bỏ qua điều hướng

Cung tiền M1 là gì?

Narrow Money M1 Kinh tế

Cung tiền M1

Cung tiền M1 (còn gọi là cung tiền hẹp) là một khái niệm trong lý thuyết tiền tệ, dùng để chỉ tổng khối lượng tiền trong nền kinh tế có khả năng chuyển đổi thành phương tiện thanh toán ngay lập tức và có tính thanh khoản cao nhất. Theo định nghĩa phổ biến, M1 bao gồm tiền mặt (tiền giấy và tiền kim loại đang lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng) cộng với tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi séc, tiền gửi có thể chuyển khoản ngay) tại các tổ chức tín dụng. M1 được xem là thước đo phản ánh trực tiếp nhất khả năng chi trả và mức độ sẵn có của phương tiện thanh toán trong nền kinh tế.

Cách tính cung tiền M1

Công thức tổng quát của M1 trong hệ thống ngân hàng Việt Nam được xác định như sau:

M1 = Tiền mặt lưu thông ngoài ngân hàng (M0 ngoài hệ thống) + Tiền gửi không kỳ hạn tại các tổ chức tín dụng bằng đồng Việt Nam (bao gồm tiền gửi thanh toán của cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế).

Trong đó, tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng là lượng tiền do Ngân hàng Nhà nước phát hành nhưng đang nằm trong dân cư và doanh nghiệp, không tính phần tiền mặt nằm trong kho quỹ của các ngân hàng thương mại. Tiền gửi không kỳ hạn là loại tiền gửi mà chủ tài khoản có thể rút ra bất kỳ lúc nào mà không bị giới hạn về số lần hoặc số tiền, và quan trọng nhất là có thể sử dụng trực tiếp để thực hiện các giao dịch thanh toán.

Phân biệt M1 với các loại cung tiền khác

Hệ thống cung tiền thường được phân chia theo mức độ thanh khoản giảm dần, bao gồm:

  • M0 (Cơ sở tiền hay tiền mạnh): là tiền mặt do Ngân hàng Nhà nước phát hành, bao gồm cả phần tiền nằm trong kho các ngân hàng thương mại và tiền mặt lưu thông ngoài hệ thống. M0 là cơ sở để nhân ra M1 thông qua số nhân tiền tệ.

  • M1 (Cung tiền hẹp): bằng M0 ngoài hệ thống cộng tiền gửi không kỳ hạn. M1 chỉ bao gồm các tài sản có thể dùng ngay làm phương tiện thanh toán.

  • M2 (Cung tiền rộng): bằng M1 cộng tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi và các tài sản bằng đồng Việt Nam khác có tính thanh khoản thấp hơn nhưng vẫn có thể chuyển đổi tương đối nhanh thành tiền mặt hoặc tiền gửi thanh toán.

  • M3: trong một số cách phân loại, M3 mở rộng thêm các công cụ tài chính như thương phiếu, kỳ phiếu, trái phiếu ngắn hạn và các tài sản tương đương tiền khác.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa M1 và M2 là M1 chỉ tính những khoản có thể dùng để thanh toán ngay (tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn), trong khi M2 bao gồm cả các khoản tiền gửi có kỳ hạn và tiết kiệm vốn không thể chi trả trực tiếp mà phải qua bước rút trước hạn hoặc tất toán.

Vai trò của M1 trong chính sách tiền tệ

M1 là biến số được Ngân hàng Nhà nước và các nhà hoạch định chính sách theo dõi sát sao vì những lý do sau:

Thứ nhất, M1 phản ánh trực tiếp mức cầu tiền giao dịch trong nền kinh tế. Khi M1 tăng nhanh, điều đó cho thấy lượng tiền sẵn có phục vụ cho các giao dịch thương mại đang gia tăng, thường đi kèm với sự mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng.

Thứ hai, M1 là một trong những chỉ tiêu mục tiêu mà Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng để điều hành chính sách tiền tệ. Thông qua các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở, Ngân hàng Nhà nước có thể tác động đến mức tăng trưởng của M1, qua đó ảnh hưởng đến thanh khoản hệ thống, lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

Thứ ba, tốc độ tăng trưởng M1 là một trong các tín hiệu cảnh báo sớm về áp lực lạm phát. Khi M1 tăng quá nhanh so với tốc độ tăng trưởng kinh tế thực, nền kinh tế có nguy cơ đối mặt với lạm phát do lượng tiền vượt quá khối lượng hàng hóa và dịch vụ thực tế.

M1 và bối cảnh Việt Nam

Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước, cơ cấu M1 thường có đặc điểm là tỷ trọng tiền mặt trong M1 tương đối cao so với nhiều quốc gia phát triển, phản ánh thói quen sử dụng tiền mặt của người dân và doanh nghiệp. Trong những năm gần đây, với sự phát triển mạnh của các phương thức thanh toán điện tử, ví điện tử và ngân hàng số, tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn trong cơ cấu M1 có xu hướng tăng dần, cho thấy quá trình "phi tiền mặt hóa" đang diễn ra tích cực.

Mặt khác, mối quan hệ giữa tăng trưởng M1 và tăng trưởng kinh tế (GDP) tại Việt Nam được các nhà nghiên cứu và cơ quan điều hành theo dõi chặt chẽ. Ngân hàng Nhà nước thường đặt mục tiêu tăng trưởng tổng phương tiện thanh toán (M2) hằng năm phù hợp với kế hoạch tăng trưởng kinh tế và kiểm soát lạm phát của Quốc hội và Chính phủ, trong đó M1 là một thành phần quan trọng.

Lưu ý tham khảo

Nội dung về cung tiền M1 mang tính tham khảo, được tổng hợp từ các khái niệm kinh tế tiền tệ phổ thông và không thay thế tư vấn chuyên môn. Đối với các vấn đề liên quan đến quản lý dòng tiền doanh nghiệp hoặc phân tích chính sách tiền tệ chuyên sâu, người đọc nên tham khảo thêm các ấn phẩm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê và các tổ chức tài chính quốc tế uy tín.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.